-
Tiếng Nhật
Shoukakkou: Niềm hạnh phúc nhỏ bé chân thực
-
Tiếng Nhật
Taiki-bansei: Đóa hoa nở muộn
-
Tiếng Nhật
30 từ định nghĩa năm 2025 tại Nhật Bản
-
Tiếng Nhật
Enkou sokugetsu: Viên hầu tróc nguyệt
-
Tiếng Nhật
Những từ tiếng Nhật có nguồn gốc Phật giáo