NỘI DUNG BÀI VIẾT

    Triết lý “Mottainai” chính thức được đưa vào Từ điển tiếng Anh Oxford

    Triết lý “Mottainai” chính thức được đưa vào Từ điển tiếng Anh Oxford

    Bản cập nhật đầu năm 2026 của Từ điển tiếng Anh Oxford đã chính thức bổ sung 11 từ gốc tiếng Nhật. Một trong những từ đáng chú ý trong danh sách lần này là “mottainai” - triết lý sống bền vững và tránh lãng phí dù là thứ nhỏ nhặt nhất của người Nhật. 

    Triết lý Mottainai (もったいない) bước ra thế giới

    Khái niệm “Mottainai” vốn đã xuất hiện trong các bài báo tiếng Anh từ những năm 1900 như một thán từ và danh từ dùng để biểu thị sự tiếc nuối khi chứng kiến một điều gì đó bị lãng phí hoặc không được trân trọng. Nhưng mãi đến nay, khái niệm này mới chính thức được đưa vào từ điển Oxford, được từ điển này đánh giá là “đặc biệt có ý nghĩa trong các cuộc thảo luận về vấn đề bảo vệ môi trường và lối sống bền vững.” 

    mottainai

    Kể từ thời Edo (1603-1868), tinh thần Mottainai với cốt lõi là trân trọng tất cả những gì tồn tại trên Trái đất, không được phí phạm những thứ dù là nhỏ nhặt nhất, đã được truyền lại cho biết bao thế hệ người Nhật.

    Còn với thế giới, thuật ngữ này bắt đầu phổ biến sau khi được lan tỏa bởi nhà hoạt động xã hội và môi trường người Kenya từng nhận giải Nobel Hòa Bình bà Wangari Maathai (1940-2011). Bà định nghĩa Mottainai là nguyên tắc 3R (Reduce Reuse Recycle), được bổ sung thêm một chữ R nữa đại diện cho “Respect” (Sự tôn trọng).

    Với mục tiêu nhân rộng tinh thần này trong cộng đồng, từ năm 2020, Kilala đã duy trì tổ chức sự kiện Kilala Mottainai Day. Năm nay, sự kiện sẽ quay trở lại vào hai ngày 24 - 25/01/2026 với chuỗi hoạt động và trải nghiệm sống xanh đa dạng, chia sẻ những ý tưởng gần gũi, thiết thực để kiến tạo một lối sống xanh, bền vững. Mời bạn tìm hiểu thêm thông tin về sự kiện và tham gia cùng Kilala tại đây.

    kilala-mottainai-day-mot-tay-nai-xanh

    Những từ gốc tiếng Nhật khác được thêm vào từ điển 

    Ekiden (駅伝)

    Một hình thức chạy đua tiếp sức đường dài, trong đó các vận động viên sẽ lần lượt chạy một chặng ngắn trong tổng thể chặng đường đua. Sau khi hoàn thành chặng của mình, vận động viên sẽ trao một dải băng Tasuki (襷) cho đồng đội ở chặng kế tiếp. Ekiden xuất hiện lần đầu tại Nhật Bản vào năm 1917, với tên gọi có nguồn gốc từ hệ thống trạm chuyển thư tín thời xưa, trong đó eki (駅) nghĩa là “trạm” và den (伝) là “truyền”. 

    hakone-ekiden
    Ảnh: Nippon

    Xem thêm: Hakone Ekiden: Cuộc đua tiếp sức lớn nhất trong năm

    Love Hotel (ラブホテル)

    Khách sạn lưu trú ngắn hạn, nơi các phòng được thuê theo giờ hoặc trong thời gian ngắn cho những cuộc gặp gỡ riêng tư. Thuật ngữ này ban đầu dùng để chỉ các "khách sạn tình yêu" tại Nhật Bản, xuất phát từ “rabuhoteru” - một từ tiếng Nhật kết hợp từ “love” và “hotel” trong tiếng Anh.  

    Naginata (薙刀)

    Một loại vũ khí truyền thống của Nhật Bản, với cán dài và lưỡi cong một cạnh như trường đao của Trung Quốc, xuất hiện trong các văn bản tiếng Anh từ năm 1822. Hiện nay, từ này cũng được dùng để chỉ môn võ thuật sử dụng naginata bằng gỗ hoặc tre - khá phổ biến với nữ giới tại Nhật. 

    Ishijo-wife-of-Oboshi-Yoshio-making-a-stroke-with-a-naginata-British-Museum-1200x1085
    Tranh cổ mô tả một người phụ nữ Nhật Bản đang cầm thanh trường đao Naginata. Ảnh: The British Museum

    Pecha Kucha (ペチャクチャ)

    Một hình thức thuyết trình ngắn gọn có nguồn gốc từ Nhật Bản. Trong đó người trình bày chỉ được sử dụng 20 slide, mỗi slide chỉ hiển thị trong 20 giây, mang đến một bài thuyết trình ngắn gọn, hấp dẫn và hình ảnh trực quan ấn tượng. 

    pecha-kucha
    Pecha Kucha là những bài thuyết trình có dung lượng ngắn, thu hút người xem tập trung vào những giá trị cốt lõi. Ảnh: ellenfinkelstein.com

    Senbei (せんべい)

    Bánh gạo truyền thống của Nhật Bản, có cả loại mặn hoặc loại ngọt, với đa dạng kích cỡ, hình dạng và hương vị. Senbei thường được dùng làm món ăn vặt và thưởng thức cùng trà xanh.

    senbei
    Một số loại bánh gạo Senbei phổ biến tại Nhật. Ảnh: i.pinimg.com

    Senpai (先輩)

    Chỉ người đi trước hoặc người có nhiều kinh nghiệm hơn trong cùng một nhóm, tổ chức hay môi trường học đường. Ngoài ý nghĩa gốc, Senpai còn được sử dụng phổ biến trong cộng đồng người hâm mộ anime và manga để chỉ người mà mình ngưỡng mộ và mong nhận được sự chú ý. 

    senpai

    Washlet (ウォシュレット)

    Tên thương mại độc quyền của một loại bồn cầu tiêu biểu cho công nghệ vệ sinh Nhật Bản: có vòi phun nước để tự động làm sạch cho người dùng sau khi đi vệ sinh cùng nhiều tính năng như sưởi ấm bệ ngồi, điều chỉnh áp lực nước hoặc phát nhạc. 

    washlet
    Washlet là dòng bồn cầu với nhiều tiện ích thông minh, đại diện cho công nghệ vệ sinh tiên tiến của Nhật Bản.

    White Day (ホワイトデー)

    Một ngày lễ có nguồn gốc từ Nhật Bản, được tổ chức vào ngày 14/3. Khi này, nam giới Nhật Bản và một số quốc gia châu Á khác sẽ tặng quà đáp lễ cho những người phụ nữ đã tặng quà cho họ vào ngày Valentine (14/2). Quà tặng thường là bánh kẹo, socola trắng hoặc các món quà giá trị khác. 

    White-Day-in-Japan4
    Trong văn hóa Nhật Bản, ngày Valentine (14/2) là ngày phụ nữ tặng quà cho nam giới, và nam giới sẽ gửi quà đáp lễ lại vào ngày Valentine Trắng (White Day) - ngày 14/3. Ảnh: Wattention

    Xem thêm: Vì sao ngày Valentine Trắng rất được xem trọng ở Nhật Bản? 

    Yokai (妖怪)

    Yokai là các linh hồn, yêu quái hoặc sinh vật siêu nhiên trong thần thoại và văn hóa dân gian Nhật Bản. Từ “yokai” ngày càng trở nên phổ biến trên thế giới thông qua các tác phẩm anime, manga và văn học Nhật Bản được dịch sang tiếng nước ngoài.

    Xem thêm: Infographic: Yokai Nhật Bản 

    Brush Pen (ブラッシュペン)

    Bút lông sử dụng trong thư pháp và hội họa Đông Á, có đầu bút mềm, linh hoạt, tạo ra những nét đậm nhạt khác nhau tùy lực tay. 

    kilala.vn

    J-DICT - CÙNG BẠN CHINH PHỤC TIẾNG NHẬT

    Ở chuyên mục J-dict, mỗi tuần Kilala sẽ mang đến cho bạn đọc một từ vựng, một câu thành ngữ, tục ngữ ý nghĩa trong tiếng Nhật. Thông qua J-dict, hy vọng các bạn sẽ thêm yêu và có động lực để chinh phục thứ tiếng “khó xơi” này.

    Bạn có thể đọc thêm những bài viết thuộc chuyên mục J-dict tại đây.

    Nguồn: Oxford English Dictionary

    Category

    Bình luận không được chứa các ký tự đặc biệt!

    Vui lòng chỉnh sửa lại bình luận của bạn!