Taiki-bansei: Đóa hoa nở muộn
Không phải người có tài nào cũng đều thành danh từ sớm. Có những con người phải trải qua năm tháng âm thầm rèn dũa, vượt qua con đường đầy hoài nghi và thử thách, để rồi đến một ngày mới thật sự nở hoa. Trong tiếng Nhật, những “đóa hoa nở muộn” này được gọi là Taiki-bansei - 大器晩成. Cùng Kilala tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!
Ý nghĩa
“大器晩成 - taiki-bansei” là một thành ngữ bốn chữ, được dùng để chỉ những con người có tài năng xuất chúng nhưng thành danh trễ, tương tự như khái niệm “đóa hoa nở muộn”.
Thành ngữ này được ghép từ “大器 - taiki” (ĐẠI KHÍ) nghĩa là “chiếc bình lớn”, ám chỉ người có khí chất, tài năng vượt trội; còn “晩成 - bansei” (VÃN THÀNH) nghĩa là “thành công muộn”. Khi ghép lại, thành ngữ này mang hàm ý: người càng có tầm vóc lớn thì càng cần nhiều thời gian để hoàn thiện và khẳng định bản thân.

Ngày nay, người ta sử dụng thành ngữ “taiki-bansei” để ngợi khen những người thành công ở độ tuổi trung niên trở lên; hoặc dùng để động viên những người chưa có thành tích nổi trội sớm nhưng có tiềm năng phát triển lâu dài, nhất là trong môi trường học tập, nghiên cứu hay ở lĩnh vực kinh doanh.
Nguồn gốc thành ngữ Taiki-bansei
Thành ngữ “大器晩成” bắt nguồn từ Đạo Đức Kinh của Lão Tử - một nhà tư tưởng, triết gia Trung Hoa cổ đại. Nguyên văn của câu này là: “大方無隅 - 大器晩成 - 大音希声 - 大象無形” (Đại phương vô ngung; đại khí vãn thành; đại âm hi thanh; đại tượng vô hình).
Tạm dịch: Hình khối lớn thì không thấy góc cạnh; vật dụng lớn thì hoàn thành lâu; âm thanh lớn thì nghe như không thấy; tượng lớn thì không thấy hình.
Trong đó, “Đại khí vãn thành” nguyên ý là muốn làm thành một đồ vật lớn thì cần nhiều thời gian, sau này được hiểu là những giá trị vĩ đại thì cần nhiều thời gian để tựu thành. Con người cũng vậy, dù có tư chất thông minh đến đâu nhưng cũng cần trải qua thời gian dài rèn luyện, học tập và tích lũy kinh nghiệm mới có thể phát tiết tài hoa một cách rực rỡ được.
Cách dùng thành ngữ “大器晩成” trong tiếng Nhật
Thành ngữ “taiki-bansei” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mang tính đánh giá con người hoặc động viên người khác. Ví dụ:
彼女は大器晩成型で、30代になってから大きく成長した。
Kanojo wa taiki-bansei gata de, sanjuudai ni natte kara ookiku seichou shita.
Dịch nghĩa: Cô ấy là một “đóa hoa nở muộn”, mãi đến tuổi 30 mới thành công vượt bậc.
若いころはあんなに目立たなかったのに、彼は大器晩成だね。
Wakai koro wa anna ni medatanakatta noni, kare wa taiki-bansei da ne.
Dịch nghĩa: Hồi trẻ anh ấy đâu có nổi bật như vậy, đúng là “đóa hoa nở muộn” nhỉ.
大丈夫。きっとあなたは大器晩成型の人だと思うよ。何を言われても努力し続けよう。
Daijoubu. Kitto anata wa taiki-bansei gata no hito da to omou yo. Nani o iwarete mo doryoku shi tsuzukeyou.
Dịch nghĩa: Không sao đâu. Mình tin chắc bạn là một “đóa hoa nở muộn”. Dù người khác có nói gì đi nữa, hãy cứ tiếp tục nỗ lực nhé.
Thành ngữ liên quan
Thành ngữ đồng nghĩa
大本晩成 (taihon-bansei), 大才晩成 (taisai-bansei); 遅咲きの人 (osozaki no hito): được dùng tương tự như (大器晩成 - taiki bansei)
Thành ngữ trái nghĩa
-
栴檀双葉 (sendan no futaba): Người sớm bộc lộ tài năng xuất chúng từ thuở nhỏ. Thành ngữ này bắt nguồn từ câu “栴檀は双葉より芳し - Sendan wa futaba yori kanbashi”, nghĩa đen là cây đàn hương (栴檀 - sendan) tỏa ra hương thơm ngay từ khi mới nhú mầm (双葉 - futaba).
-
啄木鳥の子は卵から頷く (kitsutsuki no ko wa tamago kara unazuku): nghĩa đen là “chim gõ kiến con đã biết gật đầu từ trong trứng”, dùng để chỉ những người có tài năng thiên bẩm, bộc lộ rõ ngay từ khi còn nhỏ.
Ngày nay, khi truyền thông và các trang mạng xã hội ngập tràn tin tức về những người thành công ở tuổi đời còn rất trẻ, nhiều người gặp áp lực đồng trang lứa và ép mình phải chạy theo ánh sáng của người khác. Nhưng đi chậm không có nghĩa là thất bại, có những con đường cần nhiều năm để thành hình, và có những con người chỉ thật sự tỏa sáng khi đã đủ đầy trải nghiệm.
Năm mới đến, hãy ăn mừng cho những thành tựu năm qua bạn đã đạt được nhé. Không cần phải là thành tựu lớn lao hay rực rỡ gì, chỉ cần bạn của ngày hôm nay đã tốt hơn ngày hôm qua, như vậy cũng là đạt được thành tựu rồi.
何を言われても努力し続けよう。
Dù người khác có nói gì đi nữa, hãy cứ tiếp tục nỗ lực nhé.
kilala.vn
Đăng nhập tài khoản để bình luận