Wagara: Những motif và ý nghĩa của các họa tiết truyền thống Nhật Bản (P.1)
Nhật Bản vốn nổi tiếng với bộ sưu tập đồ sộ những họa tiết truyền thống được gọi là “Wagara”. Chúng hiện diện khắp mọi nơi trong đời sống của người Nhật: trên những bộ kimono thanh lịch, những tờ giấy trang trí, đồ thủ công mỹ nghệ hay một góc nào đó trong những công trình kiến trúc. Mỗi họa tiết ấy lại chứa đựng ý nghĩa riêng, phản ánh phong tục, đời sống văn hóa và tâm hồn của người dân xứ Phù Tang qua nhiều thời kỳ lịch sử.
Sự ra đời và phát triển của Wagara
“Wagara – 和柄” bao gồm chữ “和 – Hòa”, chỉ những gì có nguồn gốc từ Nhật Bản (như ẩm thực Nhật Washoku, phòng kiểu Nhật Washitsu), và chữ “柄 – Bính”, nghĩa là hoa văn. Ghép lại với nhau, từ này dùng để chỉ các họa tiết truyền thống của Nhật Bản.
Wagara đã được vun đắp qua một lịch sử dài lâu, khởi đầu với những họa tiết được du nhập từ Trung Quốc trong thời kỳ Asuka và Nara (khoảng thế kỷ 6 đến 8). Giao thương và giao lưu văn hóa giữa hai quốc gia trong giai đoạn này đã phổ biến các kỹ thuật nhuộm và thêu của Trung Hoa ở Nhật Bản. Đặc biệt, sự du nhập của Phật giáo đã mang đến quốc gia vốn theo Thần đạo này một loạt các biểu tượng mới mẻ.
Những Wagara đầu tiên đã mô phỏng các họa tiết của Trung Hoa, chẳng hạn như bộ ba tùng - trúc - mai, hoa sen, dây leo, hay những sinh vật thần thoại như rồng, phượng hoàng.
Tuy nhiên, sau khi việc cử phái đoàn đến nhà Đường Trung Quốc bị bãi bỏ, các họa tiết gốc Nhật Bản như hoa tử đằng, quạt và noshi bắt đầu xuất hiện và phổ biến trong giới quý tộc Heian. Các họa tiết có nguồn gốc từ nước ngoài cũng bắt đầu được người Nhật biến hóa, sáng tạo lại theo phong cách Nhật Bản.
Do đó, thời Heian (794-1185) được xem như giai đoạn hình thành nên nền tảng của Wagara. Từ đây, những họa tiết Nhật Bản ngày càng phát triển đa dạng hơn và cũng được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực trong đời sống.
Trong thời Edo (1603-1868) hòa bình và thịnh vượng, văn hóa dân gian có cơ hội phát triển mạnh mẽ và Wagara đã trở nên phổ biến trong tầng lớp bình dân. Thêm nhiều mẫu họa tiết mới được sáng tạo, kết hợp linh hoạt các yếu tố văn hóa và xu hướng thịnh hành thời đó. Trong đó có các họa tiết trên trang phục của các diễn viên Kabuki – một số do chính họ tự thiết kế, như họa tiết sọc và caro. Hầu hết các họa tiết truyền thống được coi là kinh điển ngày nay đều mô phỏng các thiết kế từ thời Edo.
Các motif của họa tiết Nhật Bản
Văn hóa Nhật Bản chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ hai tôn giáo lớn: Thần đạo và Phật giáo. Người Nhật đã khai thác các chủ đề, tính thẩm mỹ và giá trị tinh thần từ hai tôn giáo này, từ những biểu tượng mang ý nghĩa tâm linh và may mắn, đến cách chiêm nghiệm vẻ đẹp của thiên nhiên bốn mùa và đưa chúng vào các họa tiết truyền thống.
Về cơ bản, Wagara có thể được phân loại như sau:
- Họa tiết thực vật
- Họa tiết động vật
- Họa tiết thiên nhiên, phong cảnh
- Họa tiết đồ vật
- Họa tiết hình học
Mỗi họa tiết Wagara thường mang ý nghĩa riêng, chứa đựng trong nó những lời cầu nguyện của con người về mùa màng bội thu, may mắn, sức khỏe, sự trường thọ, sung túc hay con đàn cháu đống...
Họa tiết thực vật
Những họa tiết này được lấy cảm hứng từ những loài hoa lá cỏ cây có ý nghĩa quan trọng với người Nhật. Vốn yêu quý và trân trọng thiên nhiên, bằng cách kết hợp các họa tiết thực vật này, họ có thể tôn vinh vẻ đẹp của thiên nhiên bốn mùa.
Shochikubai (松竹梅)
Ở Trung Quốc cổ đại, thông và tre vẫn xanh tươi trong mùa đông cùng hoa mai (hoa mơ) nở rộ trong giá rét được gọi là "Tuế hàn tam hữu" – ba người bạn của mùa đông, một biểu tượng cho khí tiết thanh cao. Motif này đã du nhập vào Nhật Bản và được gọi là Shochikubai tại đây. Thông tượng trưng cho sự bền bỉ và trường thọ, tre tượng trưng cho sức mạnh và sự dẻo dai, còn hoa mai gợi lên hy vọng, niềm vui và vẻ đẹp.
Sakura (桜)
Hoa anh đào là biểu tượng của Nhật Bản và đã được sử dụng trong các thiết kế từ thời cổ đại. Sakura được xem là biểu tượng may mắn đại diện cho những khởi đầu mới vì loài hoa này nở rộ vào mùa xuân. Chúng cũng tượng trưng cho mùa màng bội thu, là biểu tượng của sự sung túc và thịnh vượng.
Kiku (菊)
Hoa cúc cũng là một loài hoa đại diện cho nước Nhật và thậm chí còn được chọn làm biểu tượng của Hoàng gia. Từ thời xa xưa, người ta tin rằng cúc là biểu tượng của sự trường thọ, bất tử và sức khỏe. Vì ý nghĩa của loài hoa này là cao quý, nên họa tiết hoa hoa cúc thường được thiết kế lộng lẫy và nổi bật.
Kiri (桐)
Tương truyền, phượng hoàng sống trong cây kiri (cây hông) và thời xưa, cùng với hoa cúc, đây là họa tiết cao quý chỉ dành riêng cho thành viên hoàng tộc. Ngay cả khi đã phổ biến rộng rãi như ngày nay, kiri vẫn là một họa tiết dành cho những bộ kimono trang trọng. Cũng theo truyền thuyết, phượng hoàng ăn quả tre nên bộ ba họa tiết kiri, tre và phượng hoàng (桐竹鳳凰) thường được kết hợp ở những bộ kimono trang trọng dành cho người có địa vị cao.

Botan (牡丹)
Hoa mẫu đơn từ lâu đã được tôn kính như vua của các loài hoa. Nó được du nhập vào Nhật Bản trong thời Nara với mục đích chữa bệnh và sau đó được sử dụng làm họa tiết trang trí trên trang phục và đồ thủ công. Nhờ vẻ đẹp lộng lẫy, mẫu đơn còn được xem là biểu tượng của sự giàu có và quyền lực, và từng được các samurai ưa chuộng.
Ume (梅)
Từ khi hoa mai/hoa mơ (ume) được du nhập từ Trung Quốc vào thời Nara, chúng đã xuất hiện trong thơ ca và được yêu thích trong các buổi ngắm hoa ohanami. Nhiều tên gọi liên quan đến hoa mai vẫn còn được lưu giữ trong các sự kiện lịch sử và cũng có nhiều tên màu sắc gắn liền với loài hoa này. Học giả Sugawara no Michizane rất yêu thích hoa mai nên họa tiết này được gán cho ý nghĩa may mắn và thành công trong học tập.
Karakusa (唐草)
Họa tiết này được cách điệu từ hình ảnh những dây leo quấn quýt vào nhau. Nó được cho là ra đời ở Ai Cập thời cổ đại, theo Con đường Tơ lụa và du nhập vào Nhật Bản vào thời Nara. Dựa trên sức sống mãnh liệt của các loài dây leo, hoa văn này mang ý nghĩa cầu chúc cho thịnh vượng, trường thọ và con đàn cháu đống. Nó cũng có thể được kết hợp với các loại cây hoặc loại hoa khác nhau. Họa tiết Karakusa có thể được tìm thấy trên trang phục cũng như trên khăn furoshiki.
Akikusa (秋草)
Cái tên nghĩa là “cỏ mùa thu”, họa tiết này là một trong những họa tiết cổ xưa nhất và là sự kết hợp của 7 loại hoa cỏ mùa thu: hagi, obana, kuzu, nadeshiko, ominaeshi, fujibakama và kikyo. Cách kết hợp, số loại hoa được sử dụng trong từng mẫu có thể thay đổi. Họa tiết mùa thu này tượng trưng cho vẻ đẹp và nỗi nhớ, gợi lên cảm giác về sự phù du.

Mời bạn tiếp tục đón đọc những motif còn lại của Wagara trong phần 2 của bài viết, sẽ xuất hiện trong Chuyên đề Wagara tháng này!
kilala.vn
Đăng nhập tài khoản để bình luận