NỘI DUNG BÀI VIẾT

    Kayokyoku - Nhịp đập trái tim của một thời Showa đầy hoài niệm

    Kayokyoku - Nhịp đập trái tim của một thời Showa đầy hoài niệm

    Trước khi những giai điệu ngọt ngào và sôi động của dòng nhạc J-Pop hiện đại “oanh tạc” các bảng xếp hạng trên trường âm nhạc quốc tế, Nhật Bản thời Showa cũng có riêng cho mình một thể loại nhạc Pop thống trị toàn bộ nền âm nhạc lúc bấy giờ. 

    Được xem là thể loại nhạc khai sinh ra dòng nhạc J-Pop hiện đại, Kayokyoku - những giai điệu của một thời Showa đầy hoài niệm - đã từng là nơi gửi gắm tâm trạng, cuộc sống và giấc mơ của nhiều thế hệ người Nhật. Những giai điệu từng vang lên từ những chiếc radio cũ kỹ, những chiếc đĩa than hay những cuộn băng truyền hình, Kayokyoku đã đi qua nhiều biến chuyển để rồi một lần nữa “hồi sinh”, trở thành một ký ức âm nhạc vẫn còn sống mãi đến ngày hôm nay. 

    Kayokyoku là gì?   

    Kayokyoku (歌謡曲) có thể hiểu đơn giản là dòng nhạc phổ biến dành cho đại chúng, hay còn được gọi là nhạc Pop Nhật Bản vào thập niên 1950 của thời Showa. Khác với những dòng nhạc mang màu sắc rất đặc trưng như rock, jazz hay nhạc Enka, Kayokyoku là một vùng giao thoa rộng lớn giữa âm nhạc Nhật Bản và nhạc Pop phương Tây. 

    kayokyoku-là-gì (1)

    Những ca khúc Kayokyoku thường mang chủ đề về tình yêu, tuổi trẻ, sự chia ly, hoài niệm về một hồi ức đã qua hay những rung cảm trong đời sống thường nhật. Cùng với đó, giai điệu của những ca khúc này rất “bắt tai”, dễ ghi nhớ và dễ hát theo. Vì vậy mà những giai điệu của Kayokyoku trở thành nơi gửi gắm tâm trạng, tình cảm và ghi lại những ký ức sống của cả thời đại Showa. 

    Bình minh của nhạc Pop Nhật Bản 

    Quay ngược về thời Minh Trị, khi đó Nhật Bản bắt đầu mở cửa tiếp nhận văn hóa phương Tây, kéo theo âm nhạc, nhạc cụ và phong cách sáng tác cũng dần mang âm hưởng nước ngoài. Đó cũng là lúc những ca khúc Nhật Bản mang màu sắc phương Tây dần trở nên phổ biến. Chúng được gọi là ryukoka (流行歌) - thuật ngữ chung dùng để chỉ bất kỳ ca khúc nào đang thịnh hành. 

    tokyo-koshinkyoku
    Một trong những bản hit tiêu biểu của nhạc Pop Nhật Bản thời sơ khai có thể kể đến như Tokyo Koshinkyoku - “Hành khúc Tokyo", ca khúc chủ đề của bộ phim đen trắng cùng tên năm 1929.

    Sau khi chiến tranh thế giới thứ 2 kết thúc, Nhật Bản bước vào giai đoạn phục hồi kinh tế, những ca khúc dành cho đại chúng bắt đầu xoay quanh đề tài về con người, xã hội và cuộc sống thời hậu chiến. Những ca khúc này mang âm hưởng trữ tình, lấy cảm hứng từ nhạc Jazz phương Tây hay nhạc Hawaii và được gọi là “Mood Kayo”. 

    Đến những năm 1950, cùng với sự phát triển của đĩa nhạc và chuyển đổi công nghệ âm thanh từ mono (đơn âm) sang stereo (đa âm), những giai điệu Pop bắt đầu bùng nổ trên thị trường âm nhạc Nhật Bản. Khi ấy, đài phát thanh NHK bắt đầu gọi thể loại nhạc này là Kayokyoku.

    Thập niên 70-80: Thời đại vàng son của Kayokyoku

    Theo sau đó là giai đoạn phát triển của truyền hình, Kayokyoku lại càng phủ sóng rộng rãi trên các chương trình truyền hình cùng với những ngôi sao đình đám đương thời. Đó cũng là lúc Kayokyoku bước vào một thời kỳ vàng son. Không còn giới hạn trong những giai điệu trữ tình quen thuộc, những ca khúc dành cho đại chúng này tiếp tục mở rộng biên độ của mình. 

    kayokyoku-truyền-hình
    Sự bùng nổ của các chương trình truyền hình đã góp phần đưa Kayokyoku đến gần hơn với công chúng. Ảnh: NHK Japan

    Pop, funk, rock, folk, vẻ lấp lánh của Idol Kayokyoku (nhạc pop thần tượng, gọi tắt là Idol Kayo) và cả âm hưởng tinh tế, hiện đại của phong trào New Music, tất cả cùng hiện diện dưới một chiếc ô đa âm đa sắc mang tên Kayokyoku.  

    Bước sang thập niên 1970-1980, khi Nhật Bản bước vào giai đoạn phát triển kinh tế thần tốc, bầu không khí sôi động và bóng bẩy nơi thành phố bắt đầu xuất hiện trong các ca khúc pop cuối thời Showa. Chúng được gọi là City Pop - dòng nhạc pop mang đậm chất “đô thị” ra đời sau phong trào New Music. 

    city-pop
    Ảnh minh họa: Iris Truong

    Xem thêm: City Pop - Sự hồi sinh của dòng nhạc thời kỳ bong bóng kinh tế 

    Một Nhật Bản nơi thành phố lấp lánh ánh đèn neon, những chiếc xe hơi trên xa lộ dài bất tận, những chiều hè ven biển và cảm thức của những con người đô thị, đó là những chất liệu thường thấy trong các ca khúc City Pop đầy mê hoặc thời kỳ này. Thứ âm nhạc này vẫn mang giai điệu “bắt tai”, dễ nhớ, dễ ngân nga của Kayokyoku, nhưng đã khoác lên mình vẻ hiện đại đầy sôi động của một Nhật Bản thời thịnh vượng.   

    Những nghệ sĩ biểu tượng của dòng nhạc Kayokyoku 

    Hibari Misora

    Được mệnh danh là nữ hoàng nhạc Pop Nhật Bản thời Showa, Hibari Misora nổi tiếng bởi giọng hát mạnh mẽ, đầy nội lực và dễ dàng truyền tải xúc cảm đến người nghe. Bà cũng sở hữu gia tài âm nhạc đồ sộ với khoảng 1.500 bản thu âm và hơn 500 ca khúc sáng tác, đa dạng thể loại như pop, blues, jazz và enka. Ca khúc nổi tiếng nhất của Hibari Misora là Kawa no Nagare no you niKanashiki Kuchibue

    Kyu Sakamoto

    Là một trong những nghệ sĩ huyền thoại của làng nhạc Kayokyoku thập niên 70, Kyu Sakamoto đã lập nên kỳ tích lịch sử khi là nghệ sĩ thu âm châu Á đầu tiên đạt vị trí đầu bảng xếp hạng âm nhạc Billboard lừng danh của Mỹ với ca khúc Ue o Muite Aruko (tên phát hành ở nước ngoài là Sukiyaki). Bài hát này đã được nhạc sĩ Trung Hành phổ nhạc lời Việt với tựa đề “Yêu nhau trọn kiếp”. 

    Xem thêm: Sakamoto Kyu - Nghệ sĩ châu Á đầu tiên sở hữu No.1 trên Billboard Hot 100

    Hachiro Kasuga

    Hachiro Kasuga là một trong những nghệ sĩ tiên phong của dòng nhạc kayokyoku và enka thời hậu chiến, nổi tiếng với giọng nam trầm ấm, giàu cảm xúc. Những bài hát tiêu biểu của ông như Akai Lampu no Shuressha, Otomi-san hay Wakare no Ippon Sugi đã trở thành các ca khúc bất hủ, vẫn chiếm trọn trái tim khán giả cho đến ngày nay. 

    Seiko Matsuda

    Thập niên 80 là thời kỳ hoàng kim của các thần tượng nhạc Pop thời Showa (idol kayokyoku). Nổi bật trong số đó là Seiko Matsuda, được mệnh danh là “thần tượng nhạc Pop vĩnh cửu” của Nhật Bản nhờ vào giọng hát ngọt ngào và nhan sắc thanh thuần, ngây thơ. Một số ca khúc nổi tiếng của Seiko Matsuda là Aoi Sangosho, Cherry Blossom Evening Anata ni Aitakute.  

    Akina Nakamori 

    Là “kỳ phùng địch thủ” với Seiko Matsuda, Akina Nakamori cũng là nữ thần tượng thuộc vào hàng “Tam đại diva” của Nhật Bản. Sở hữu giọng hát trầm ấm đầy nội lực, giàu cảm xúc cùng phong cách biểu diễn đầy ấn tượng, người ta nói rằng mỗi lần cô cất giọng hát thì bất cứ ai cũng sẽ cảm thấy những rung động từ đáy lòng. Những ca khúc kinh điển của Akina Nakamori như Shoujo A, Second Love hay Desire - Jonetsu vẫn còn được khán giả yêu thích đến tận ngày nay. 

    Yellow Magic Orchestra

    Yellow Magic Orchestra (thường gọi là YMO) là một ban nhạc tiên phong trong dòng nhạc điện tử, được thành lập vào cuối những năm 1970 bởi Haruomi Hosono, Yukihiro Takahashi và cố nhạc sĩ huyền thoại Ryuichi Sakamoto.  

    Phong cách âm nhạc của họ được tổng hòa từ âm nhạc truyền thống Nhật Bản, nhạc pop phương Tây và nhạc điện tử, đặt nền móng cho sự phát triển của các thể loại nhạc điện tử như synthpop, electropop và technopop tại Nhật Bản. Một số bài hát nổi tiếng nhất của họ bao gồm Computer Game, RydeenBehind the Mask.

    Âm vang của những giai điệu đầy hoài niệm  

    Dù từ lâu đã nhường chỗ cho J-Pop - dòng nhạc Pop hiện đại mang âm hưởng của thời đại kỹ thuật số (digital), những giai điệu của Kayokyoku vẫn còn âm vang đến tận ngày nay. Đặc biệt là trong những năm gần đây, những ca khúc nhạc Pop thời Showa như Plastic Love của Mariya Takeuchi hay Stay With Me của Miki Matsubara đã trở lại đầy ngoạn mục, kéo theo nhiều ca khúc thời Showa phủ sóng trên các nền tảng mạng xã hội tại Nhật Bản và trên khắp thế giới.

    plastic-love
    Ảnh minh họa: Amazon

    Điều này cho thấy, sức sống của Kayokyoku chưa bao giờ nằm lại ở quá khứ. Mỗi một ca khúc cũ được các nghệ sĩ đương đại cover lại, mỗi một đĩa nhạc được tái bản, hay một giọng ca thời Showa được người trẻ tìm nghe, âm thanh của Kayokyoku lại được thổi bùng thêm một sức sống mới. Điều khán giả tìm kiếm không chỉ là một phong vị âm nhạc khác xa với thời hiện đại mà còn là cảm giác hoài cổ về một thời đã qua. 

    hoài-niệm-showa

    Có lẽ khi nói về Kayokyoku, người ta như đang tìm về một thời Showa từng sôi động, từng mất mát, vỡ tan, rồi đổi thay đầy rực rỡ; về những năm tháng đi từ tái thiết đến thịnh vượng của nước Nhật; hay về những cảm thức của người trẻ với cuộc hiện sinh của chính mình. Và cũng chính vì vậy, Kayokyoku sẽ luôn còn đó, tựa như một cánh cửa mở vào những hồi ức của thời kỳ Showa đầy rực rỡ - nơi chỉ cần một giai điệu vang lên, cả một thời đại bỗng hiện về. 

    Để khám phá thêm những câu chuyện về một giai đoạn hưng thịnh của Nhật Bản thời kỳ này, mời bạn theo dõi các bài viết của Chuyên đề Showa 100 năm trong tháng 4 này nhé! 

    kilala.vn

    Category

    Bình luận không được chứa các ký tự đặc biệt!

    Vui lòng chỉnh sửa lại bình luận của bạn!