Yokai 101: Những điều bạn cần biết về văn hóa siêu nhiên xứ Phù Tang
Nhật Bản nổi tiếng với nền văn hóa giàu bản sắc, nơi phong tục, lịch sử và những truyền thuyết dân gian trải dài qua nhiều thế kỷ. Trong đó, các câu chuyện về những hiện tượng kỳ bí, siêu nhiên và ma quái đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người Nhật.
Yokai là gì?
“Yokai - 妖怪” là sự kết hợp của hai chữ Hán là “yo - 妖” mang nghĩa bí ẩn và “kai - 怪” chỉ những điều kỳ lạ, đáng ngờ hoặc ma quái. Yokai không chỉ đơn thuần được dịch là “quỷ Nhật Bản" như mọi người vẫn nghĩ, mà ý nghĩa đầy đủ của từ này sâu sa và bao quát hơn nhiều.
Thế giới Yokai bao gồm vô số hình thái khác nhau: từ ma quỷ, thần linh, người và động vật bị biến đổi, những linh hồn bị chiếm hữu cho đến các truyền thuyết đô thị và những hiện tượng kỳ lạ chưa thể lý giải. Đây là một thuật ngữ rộng, mang tính khái quát và khó tìm được một từ tương đương hoàn toàn trong tiếng Anh.
Yokai có thể được cảm nhận qua những khoảnh khắc rất đời thường nhưng đầy bất an: khi bạn nghe thấy tiếng bước chân phía sau nhưng không thấy ai, khi đồ vật biến mất rồi lại xuất hiện, khi bóng tối di chuyển độc lập, khi thiên nhiên có những hành vi kỳ lạ. Yokai là cách con người hình dung và lý giải về mặt siêu nhiên đối với những điều chưa thể giải thích trong thế giới xung quanh.
Một yếu tố quan trọng góp phần tạo nên vị trí đặc biệt của Yokai trong văn hóa Nhật Bản là Thần đạo (Shinto) – tín ngưỡng bản địa của Nhật Bản. Theo quan niệm Thần đạo, thế giới tràn đầy sự hiện diện của kami, những thực thể linh thiêng có thể cư ngụ trong núi non, sông ngòi, cây cối, thác nước, đá và nhiều sự vật khác trong tự nhiên.
Một khu rừng nhỏ có thể trở thành vùng đất linh thiêng. Một tảng đá có thể được tôn kính như nơi cư ngụ của kami. Khi mọi thứ xung quanh đều có khả năng mang trong mình một sự sống hoặc linh hồn, ranh giới giữa thế giới tự nhiên và thế giới siêu nhiên cũng trở nên mong manh hơn. Có lẽ vì vậy mà sự tồn tại của Yokai không phải điều quá xa lạ. Chúng trở thành một phần trong cách người Nhật xưa nhìn nhận, lý giải và kể lại những điều bí ẩn mà họ bắt gặp trong cuộc sống.
Sự hình thành của Yokai
Yokai đã tồn tại trong văn hóa dân gian Nhật Bản suốt nhiều thế kỷ, nhưng phải đến thời Edo (thế kỷ 17–19), hình tượng của chúng mới thực sự phổ biến rộng rãi trong nghệ thuật và đời sống văn hóa. Sự phát triển này không phải là một sự trùng hợp ngẫu nhiên. Nó diễn ra song song với sự phổ biến của công nghệ in ấn và ngành xuất bản, giúp những câu chuyện, hình ảnh và truyền thuyết về Yokai được lưu truyền đến đông đảo công chúng hơn.
Hãy cùng ngược dòng lịch sử để khám phá hành trình của Yokai trong từng thời kỳ.
Thời kỳ Heian (794-1185)
Đây có thể xem là một trong những giai đoạn sớm nhất mà các hình tượng và thực thể sau này được gắn với khái niệm Yokai xuất hiện trong những văn bản cổ của Nhật Bản:
- Kojiki (Biên niên sử cổ đại, năm 712 CN): Đề cập đến oni và các sinh vật siêu nhiên khác.
- Nihon Shoki (Biên niên sử Nhật Bản, năm 720 CN): Ghi chép về những cuộc gặp gỡ với các linh hồn.
- Truyện kể của Genji (khoảng năm 1010 CN): Có các nhân vật là mononoke (yêu quái nhập hồn).
Trong thế giới quan của người Nhật thời bấy giờ, ranh giới giữa thế giới con người và thế giới siêu nhiên vẫn vô cùng mong manh. Từ tầng lớp quý tộc cho đến thường dân, con người phải đối mặt với nhiều nỗi sợ mà ngày nay có thể được lý giải bằng khoa học, nhưng khi ấy lại thường được nhìn nhận dưới góc độ siêu nhiên.
Họ lo sợ những linh hồn báo thù của người đã khuất, những kami nổi giận trước hành vi của con người, hay những căn bệnh bí ẩn được cho là do thế lực vô hình gây ra. Ngay cả những thảm họa thiên nhiên như động đất, lũ lụt hay dịch bệnh cũng có thể được xem là dấu hiệu của sự phẫn nộ hoặc trừng phạt từ thế giới thần linh.
Có lẽ vì thế, những câu chuyện về các thực thể siêu nhiên dần hình thành, phát triển và được truyền lại qua nhiều thế hệ, đặt nền móng cho thế giới Yokai mà chúng ta biết đến ngày nay.
Thời kỳ Edo (1603-1868)
Trong thời Edo, Nhật Bản bước vào giai đoạn tương đối ổn định và thịnh vượng, tạo điều kiện để văn hóa và nghệ thuật phát triển mạnh mẽ. Cũng trong thời kỳ này, những câu chuyện về ma quỷ, quái vật và các hiện tượng kỳ lạ từ khắp nơi trên đất nước ngày càng trở nên phổ biến. Sự phát triển của văn hóa in ấn đã đóng một vai trò quan trọng trong quá trình này.
Những câu chuyện và hình tượng Yokai vốn được lưu truyền qua truyền miệng nay có thể được ghi chép, minh họa và phổ biến đến đông đảo công chúng. Một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn đến việc định hình thế giới Yokai là Toriyama Sekien, một nghệ sĩ và học giả chuyên sưu tầm, hệ thống hóa các câu chuyện về những sinh vật siêu nhiên.
Thông qua kỹ thuật in khắc gỗ, Sekien đã tạo ra những tuyển tập minh họa về Yokai, tiêu biểu là Gazu Hyakki Yagyo (Bách quỷ dạ hành). Tác phẩm tập hợp và khắc họa hàng loạt yêu quái trong hình thức trực quan, góp phần đưa những sinh vật vốn tồn tại trong truyền thuyết dân gian trở thành những hình tượng quen thuộc trong văn hóa đại chúng thời bấy giờ.
Ảnh hưởng của những tác phẩm như vậy nhanh chóng vượt ra ngoài phạm vi sách vở, Yokai nhanh chóng lan rộng vào mọi khía cạnh của văn hóa Nhật Bản, từ mỹ thuật đến sân khấu cao cấp, từ những buổi kể chuyện ma quỷ của giới quý tộc đến những trò giải trí của dân thường.
Vì sao cách nhìn về Yokai lại thay đổi?
Một trong những nguyên nhân quan trọng là bối cảnh xã hội của thời Edo. Sau một thời gian dài chiến tranh và biến động, đất nước bước vào thời kỳ tương đối hòa bình. Các đô thị lớn như Edo (Tokyo ngày nay) và Kyoto ngày càng phát triển, đời sống đô thị trở nên sôi động và nhu cầu giải trí của người dân cũng tăng lên.
Bên cạnh đó, sự phát triển của ngành xuất bản và kỹ thuật in khắc gỗ giúp sách và tranh trở nên dễ sản xuất, phổ biến và tiếp cận được với nhiều tầng lớp hơn.
Các nghệ sĩ nổi tiếng như Katsushika Hokusai và Utagawa Kuniyoshi cũng góp phần đưa những hình tượng kỳ quái vào nghệ thuật thị giác. Yokai từ những sinh vật đáng sợ trong truyền thuyết dần trở thành nhân vật của những câu chuyện hấp dẫn, đôi khi hài hước, châm biếm hoặc mang tính giải trí.
Sự gia tăng của tỷ lệ biết chữ cũng góp phần thúc đẩy văn hóa đọc. Ngày càng có nhiều người có khả năng tiếp cận sách, truyện và các ấn phẩm minh họa, từ đó giúp những câu chuyện về Yokai lan rộng trong xã hội.
Thời kỳ Minh Trị (1868-1912)
Đây được xem là giai đoạn suy tàn của văn hóa Yokai, khi nước Nhật bắt đầu tiếp nhận khoa học phương Tây, những lời giải thích siêu nhiên bị bác bỏ. Đèn điện thay thế đèn lồng nên không còn những “bóng ma chập chờn” khó lý giải. Bên cạnh đó, chính phủ cũng ngăn chặn văn hóa này vì cho rằng nó lạc hậu. Đến khoảng những năm 1900, Yokai gần như đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
Bên cạnh đó, trong quá trình xây dựng một quốc gia hiện đại theo mô hình phương Tây, một số phong tục và tín ngưỡng dân gian cũng bị xem là mê tín, lạc hậu hoặc không phù hợp với hình ảnh Nhật Bản hiện đại mà chính quyền muốn xây dựng. Điều này khiến nhiều câu chuyện và niềm tin liên quan đến Yokai dần mất đi vị trí vốn có trong đời sống thường nhật.
Thời kỳ Showa (1926-1989)
Giai đoạn này, Yokai dần trở lại đời sống văn hóa Nhật Bản, nhưng với một diện mạo hoàn toàn khác. Thay vì chỉ xuất hiện như những thực thể đáng sợ hay những sinh vật gắn với mê tín, Yokai bắt đầu được tái hiện dưới góc nhìn gần gũi, hài hước và giàu tính giải trí.
Một trong những người có công lớn nhất trong sự hồi sinh này là Shigeru Mizuki (1922–2015), tác giả của bộ manga GeGeGe no Kitaro. Thông qua nét vẽ đặc trưng và cách kể chuyện đầy sức sáng tạo, Mizuki đã đưa hàng loạt Yokai dân gian trở lại, giúp chúng trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn với độc giả hiện đại.
Không chỉ tái hiện những Yokai quen thuộc, Mizuki còn sáng tạo và phát triển thêm nhiều hình tượng mới dựa trên kho tàng truyền thuyết dân gian. Ông cũng dành nhiều công sức sưu tầm, nghiên cứu và giới thiệu các yokai từ nhiều vùng khác nhau của Nhật Bản. Nhờ đó, thế hệ độc giả mới có cơ hội tiếp xúc với thế giới Yokai không phải qua những câu chuyện đáng sợ, mà qua manga, anime…
Cũng trong giai đoạn này, tác phẩm Yokai Monsters ra đời, đưa các câu chuyện về yêu quái lên màn ảnh thông qua những nhân vật do diễn viên thủ vai. Với cách kết hợp giữa kinh dị, kỳ ảo và giải trí, loạt phim này dần trở thành một phần đáng nhớ trong lịch sử điện ảnh Nhật Bản.
Từ đây, Yokai không còn đơn thuần là những sinh vật ẩn mình trong bóng tối. Chúng trở thành nhân vật của truyện tranh, điện ảnh và văn hóa đại chúng, vừa mang dấu ấn của truyền thống, vừa có khả năng thích nghi với trí tưởng tượng của thời đại mới.
Thời kỳ Heisei & Reiwa (1989-nay)
Năm 1996, Pokémon ra đời và nhanh chóng trở thành một hiện tượng văn hóa toàn cầu. Dù không phải là một tác phẩm trực tiếp kể về yokai, nhiều Pokémon được xây dựng dựa trên hình tượng và chất liệu từ thần thoại, truyền thuyết dân gian Nhật Bản. Đến năm 2013, Yo-kai Watch tiếp tục đưa Yokai trở thành chủ đề chính trong game, với hàng loạt sinh được lấy cảm hứng từ văn hóa dân gian Nhật Bản.
Bước sang những năm 2000, thế giới Yokai tiếp tục được tái hiện dưới nhiều màu sắc khác nhau trên màn ảnh. Spirited Away (2001), Mushishi (2005) và Natsume's Book of Friends (2008) là những tác phẩm tiêu biểu khai thác thế giới linh hồn, sinh vật siêu nhiên và những điều kỳ bí trong văn hóa Nhật Bản. Thông qua anime, những hình tượng vốn bắt nguồn từ truyền thuyết dân gian tiếp tục được diễn giải theo cách mới, phù hợp với khán giả hiện đại.
Ngày nay, ảnh hưởng của Yokai có thể được bắt gặp ở nhiều khía cạnh của văn hóa Nhật Bản, từ manga, anime, điện ảnh và trò chơi điện tử cho đến nghệ thuật, sản phẩm thương mại và các hình thức giải trí khác. Đặc biệt, sự phát triển của Internet và mạng xã hội đã giúp Yokai vượt qua biên giới Nhật Bản.
Phân loại Yokai
Với số lượng Yokai khổng lồ, các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian đã phân loại chúng thành các nhóm:
- Yokai hình người: Có hình dạng giống con người nhưng sở hữu những đặc điểm đáng sợ như Oni (quỷ/yêu tinh), Rokurokubi (người phụ nữ cổ dài), Futakuchi-onna (người phụ nữ hai miệng), Kuchisake-onna (người phụ nữ bị rạch miệng)…
- Yokai động vật: Kitsune, Tanuki, Bakeneko, Tengu, Kappa…
- Yokai đồ vật: Những món đồ quen thuộc trong đời sống chúng ta, nhưng có tri giác, có thể hoạt động và tương tác: Kasa-obake (dù), Đèn lồng giấy Chochin-obake, Biwa-bokuboku (đàn lute), Kameosa (bình đựng rượu sake)…
- Yokai thiên nhiên: Kaze-no-kami (thần gió), Umi-bozu (nhà sư biển), Yuki-onna (tuyết nữ)…
Các thực thể siêu nhiên trong văn hóa Nhật Bản
Ngoài Yokai, “ma quỷ” tại xứ Phù Tang cũng được chia thành nhiều loại, cùng tìm hiểu những đặc điểm khác biệt:
- Yurei - 幽霊: Linh hồn của người những người chết bi thảm, trong lòng còn nhiều oán hận.
- Obake - お化け hoặc Bakemono - 化け物: Những loài có khả năng biến hình. Ví dụ như Kitsune (cáo) hay Tanuki (lửng chó)…
- Oni - 鬼: Những loại yêu quái kích thước to lớn với sừng, răng nanh, dùi cui và mang tính cách độc ác.
- Mononoke - 物の怪: Linh hồn, thường sẽ nhập vào người hoặc đồ vật với mục đích chiếm hữu, báo thù.
Tam đại Yokai nguy hiểm trong văn hóa Nhật
Shuten-doji - 酒呑童子 (Quỷ say rượu)
Có nhiều dị bản về truyền thuyết Shuten-doji, nhưng theo những phiên bản cổ nổi tiếng nhất, câu chuyện diễn ra vào thời trị vì của Thiên hoàng Ichijo (986–1011). Khi ấy, nhiều cô gái trẻ ở khu vực Kyoto liên tiếp mất tích một cách bí ẩn. Triều đình tìm đến Abe no Seimei, vị âm dương sư nổi tiếng, để tìm lời giải. Qua bói toán, ông cho rằng thủ phạm đứng sau những vụ mất tích chính là Shuten-dōji – vị vua của loài quỷ.
Thiên hoàng sau đó ra lệnh cho chiến binh huyền thoại Minamoto no Raiko dẫn theo bốn thuộc hạ lên núi truy tìm hang ổ của quỷ vương. Để tiếp cận mà không bị phát hiện, cả nhóm cải trang thành những yamabushi – các tu sĩ khổ hạnh thường tu luyện giữa núi rừng.
Khi đến được pháo đài của Shuten-doji, họ giả vờ xin tá túc và được quỷ vương tiếp đón. Raiko sau đó tìm cách chuốc cho hắn uống loại rượu sake có pha độc, khiến Shuten-doji dần mất cảnh giác rồi chìm vào giấc ngủ.
Đợi đến khi quỷ vương bất tỉnh, Raiko cùng các thuộc hạ lập tức ra tay và chặt đầu Shuten-doji. Thế nhưng câu chuyện chưa kết thúc. Dù đã lìa khỏi cơ thể, chiếc đầu của quỷ vương vẫn còn sống và tấn công Raiko. Theo truyền thuyết, Raiko sống sót nhờ chiếc mũ trụ thiêng được thần linh ban cho. Cuối cùng, Shuten-doji bị tiêu diệt, chấm dứt nỗi kinh hoàng đã bao trùm vùng Kyoto.
Tamamo-no-Mae - 玉藻前 (Cửu vĩ hồ)
Vào thời Thiên hoàng Konoe trị vì (1142-1155), có một người phụ nữ xinh đẹp tên là Tamamo-no-Mae được đưa vào cung và nhanh chóng được Thiên hoàng sủng ái. Nhưng sau một thời gian, sức khỏe của Thiên hoàng ngày càng sa sút.
Thầy bói triều đình Abe no Yasuchika (hậu duệ của Abe no Seimei) đã phát hiện ra rằng Tamamo-no-Mae thực chất là một yêu quái cáo chín đuôi đang hút cạn sinh lực của hoàng đế.
Sau khi thân phận thật bị bại lộ, Tamamo-no-Mae đã trốn đến đồng bằng Nasu. Các chiến binh Miura-no-suke và Kazusa-no-suke đã truy đuổi cô ta. Bị bắn trúng bởi những mũi tên thần thánh, cô ta biến thành Sessho-seki, một tảng đá phát ra khí độc, giết chết bất cứ thứ gì đến gần.
Hòn đá này vẫn tiềm ẩn nguy hiểm trong suốt 400 năm cho đến khi một nhà sư Phật giáo tên là Genno trừ tà cho nó vào năm 1385. Ngày nay, du khách có thể ghé đến chiêm ngưỡng tảng đá này tại suối nước nóng Nasu Yumoto, tỉnh Tochigi.
Thiên hoàng Sutoku - 崇徳天皇
Thiên hoàng Sutoku cũng nằm trong danh sách Tam đại Onryo – Những hồn ma mang mối hận đáng sợ. Câu chuyện bắt đầu khi Thiên hoàng Sutoku trị vì Nhật Bản từ năm 1123 đến năm 1142, nhưng bị chính cha mình ép buộc thoái vị để nhường ngôi cho em trai. Từ đó, Sutoku đã trở thành một nhà sư.
Năm 1156, cuộc nổi loạn Hogen nổ ra. Sutoku cố gắng giành lại ngai vàng nhưng bị đánh bại và bị lưu đày đến tỉnh Sanuki, một hòn đảo xa xôi, nơi ông sống trong cảnh khốn khổ cho đến khi qua đời vào năm 1164.
Theo truyền thuyết, Sutoku đã dành thời gian lưu đày để chép kinh Phật bằng chính máu của mình, với ý định hiến tặng cho các ngôi chùa ở Kyoto như một hành động sám hối. Nhưng triều đình vì lo sợ lời nguyền, đã từ chối nhận chúng. Điều này khiến ông nổi giận và thề rằng sẽ “tái sinh thành yêu quái để rửa mối nhục này”.
Sau khi ông qua đời, hàng loạt sự kiện đáng sợ xảy ra. Phải đến năm 1868, thì Hoàng đế Minh Trị mới chính thức ân xá cho Thiên hoàng Sutoku và xây dựng một đền thờ để tưởng nhớ và xoa dịu linh hồn ông.
Cách để “gặp” Yokai ngày nay
Mùa hè là mùa của yêu quái. Trong văn hóa Nhật Bản, lễ hội Obon được tổ chức vào giữa mùa hè là thời điểm mọi người tin rằng linh hồn của những người đã khuất có thể trở về thăm người sống. Cũng vì vậy, đây là mùa của những câu chuyện ma, truyền thuyết kỳ bí và các điểm tham quan nhà ma. Trong không khí oi bức của mùa hè, những câu chuyện về thế giới bên kia càng trở nên hấp dẫn, như thể ranh giới giữa cõi sống và cõi chết đang trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
Yokai cũng hiện diện trong nhiều loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Nhật Bản. Tại sân khấu Noh, Kabuki hay trong các nghi lễ và màn trình diễn Kagura, khán giả có thể bắt gặp những câu chuyện về ma quỷ, linh hồn báo thù và các thực thể siêu nhiên. Những hình tượng này không chỉ mang đến yếu tố kỳ bí mà còn phản ánh quan niệm của người Nhật về cái chết, nghiệp quả và mối liên hệ giữa con người với thế giới vô hình.
Không dừng lại ở sách vở hay sân khấu, ngày nay du khách còn có thể trực tiếp khám phá thế giới yokai tại nhiều địa điểm trên khắp Nhật Bản. Một trong những điểm đến nổi tiếng là Mizuki Shigeru Road ở thành phố Sakaiminato, quê hương của họa sĩ Shigeru Mizuki. Con đường được trang trí với hàng loạt tượng Yokai, tạo nên một không gian nơi những sinh vật trong truyền thuyết bước ra khỏi trang sách và hiện diện giữa đời sống hiện đại.
Từ lễ hội mùa hè, sân khấu truyền thống cho đến bảo tàng và những con phố mang đậm dấu ấn văn hóa, Yokai vẫn hiện diện trong đời sống Nhật Bản. Chúng không còn chỉ là những sinh vật đáng sợ trong bóng tối, mà đã trở thành một phần của ký ức, nghệ thuật và bản sắc văn hóa, nơi quá khứ và hiện tại cùng tồn tại.
Tất cả điều này sẽ được Kilala chia sẻ trong Chuyên đề tháng 09 – Yokai. Mời các bạn đọc thêm nhiều bài viết tại đây.
kilala.vn
Đăng nhập tài khoản để bình luận