Shun: Triết lý "mùa nào thức nấy" trong ẩm thực Nhật Bản
Là một dân tộc có sự nhạy cảm tinh tế với thiên nhiên, từ xa xưa, người Nhật đã dành sự trân trọng đặc biệt cho các sản vật đặc trưng của mỗi mùa. Họ tin rằng mỗi nguyên liệu đều có “旬 – Shun”, khoảng thời gian mà cả hương vị, độ tươi ngon và dinh dưỡng đều ở trạng thái cao nhất. Niềm tin này là nền tảng để người Nhật phát triển các kỹ thuật chế biến tôn vinh “vẻ đẹp” nội tại của nguyên liệu, làm nên nền ẩm thực truyền thống vang danh thế giới.
“Mùa” trong ẩm thực Washoku
Nhật Bản là quốc gia có bốn mùa rõ rệt, và từng mùa trong năm lại mang đến những loại thực phẩm tươi ngon với hương vị đặc trưng riêng. Từ nền tảng này, ẩm thực Nhật Bản (Washoku) đã phát triển những phương pháp chế biến nhằm phát huy tối đa hương vị của nguyên liệu, để mỗi món ăn đều bày biện ra những đặc trưng của thiên nhiên từng mùa trong năm.
Trên chính bàn ăn, người ta cảm nhận sự chuyển biến luân phiên của trời đất – đây chính là biểu hiện của “cảm thức mùa” (季節感 – kisetsukan), một khái niệm có ảnh hưởng sâu rộng trong văn hóa, đời sống của người dân xứ Phù Tang.
Riêng trong ẩm thực, người Nhật có “旬 – Shun”, một khái niệm thể hiện sâu sắc tính mùa. Shun đại diện cho niềm tin rằng các nguyên liệu – đặc biệt là rau củ, trái cây và hải sản, sẽ đạt “độ chín” về hương vị, sự tươi ngon và giá trị dinh dưỡng vào đúng mùa của nó.
Chẳng hạn, xuân là mùa của măng tre và rau dại xanh non mơn mởn; hè là dưa hấu, cà tím mọng nước; khoai lang và hạt dẻ là đặc sản của mùa thu; còn củ cải và các loại cam quýt là đại diện của mùa đông.
Hán tự của Shun là "旬 – Tuần" vốn có nguồn gốc từ Trung Quốc, dùng để chỉ khoảng thời gian dài mười ngày; một tháng theo đó được chia làm ba “tuần” là “上旬 – thượng tuần”, “中旬 – trung tuần” và “下旬 – hạ tuần”. Việt Nam cũng từng áp dụng cách tính này đến trước thời Pháp thuộc. Nhưng khi “旬” du nhập vào Nhật Bản, người Nhật đã bổ sung cho từ này thêm ý nghĩa liên quan đến mùa vụ như trên.
Lợi ích của việc ăn uống theo Shun hay mùa nào thức nấy không chỉ là niềm tin trong dân gian. Vào mùa xuân, các loại rau dại như fukinoto, tara no me và măng trúc có chất tạo vị đắng được cho là giúp thải độc và đánh thức cơ thể sau mùa đông dài. Trong tiết hè nóng bức, các loại rau quả như dưa chuột, dưa hấu và cà tím có tác dụng làm mát cơ thể, bù nước.
Mùa thu là mùa của gạo mới, khoai lang, cá hồi và cá thu đao, là những thực phẩm giàu dinh dưỡng, giúp phục hồi cơ thể sau cái nóng kéo dài. Trong khi các loại rau củ mùa đông thu hoạch dưới mặt đất như rễ ngưu bàng hay củ cải lại có tác dụng làm ấm cơ thể từ bên trong, giúp bổ sung chất xơ - thường dễ thiếu hụt trong khẩu phần ăn mùa đông. Và như thế, việc ăn các loại thực phẩm theo mùa sẽ giúp điều hòa cơ thể từ bên trong, giúp con người thích nghi với điều kiện thời tiết.
Cách ăn uống hài hòa với nhịp điệu của thiên nhiên này là cốt lõi trong thói quen ăn uống của người Nhật. Nó phản ánh sự tôn trọng sâu sắc dành cho thiên nhiên và cũng tiêu biểu cho lối sống hài hòa với tự nhiên của người dân đảo quốc này từ ngàn xưa.
Bối cảnh ra đời của ẩm thực theo mùa
Vào thời cổ đại, trước khi có công nghệ bảo quản lạnh hay nền nông nghiệp hiện đại, con người chỉ có thể dựa vào những sản vật mà thiên nhiên ban tặng theo từng mùa. Mùa nào thức nấy do đó là lẽ tất nhiên, không phải sự lựa chọn.
Nhưng theo thời gian, người Nhật đã nâng tầm “mùa nào thức nấy” lên thành một văn hóa. Vào thời Heian (794-1185), các quý tộc thưởng thức những món ăn làm từ nguyên liệu theo mùa trong những dịp lễ tiết của năm. Họ đã làm thơ ca ngợi những món ăn theo mùa này như là cách để nắm bắt vẻ đẹp và sự phù du của cuộc sống. Sang thời Edo (1603-1868), các sách dạy nấu ăn và chợ buôn bán thực phẩm cũng bắt đầu đề cao "hương vị của mùa" (旬の味 – shun no aji).
Các lễ hội Nhật Bản vốn xoay quanh nông lịch cũng thường có các món ăn đặc trưng theo mùa. Trong lễ hội hanami (ngắm hoa anh đào) mùa xuân, mọi người tụ tập dưới những tán cây anh đào đang nở rộ để thưởng thức bento với đầy ắp các món ăn theo mùa và bánh sakura mochi. Các lễ hội mùa đông thì nổi bật với những món ăn ấm bụng như lẩu, thường bao gồm các loại rau theo mùa như củ cải trắng và cải thảo...
Kể từ đó, việc thưởng thức thực phẩm theo mùa đi vào văn hóa xứ Phù Tang, gắn với vẻ đẹp thẩm mỹ, lợi ích sức khỏe và cả đời sống tinh thần của người dân nơi đây.
Ba giai đoạn của Shun
Các nguyên liệu vào mùa sẽ được chia làm ba giai đoạn chính: đầu mùa, giữa mùa (chính vụ) và cuối mùa.
Hashiri (走り)
Đây là giai đoạn đầu mùa, khi nguyên liệu bắt đầu được thu hoạch. Hashiri gợi lên cảm giác háo hức mong chờ khi được thưởng thức những sản vật đầu tiên sau gần một năm.
Và trong văn hóa Nhật còn có khái niệm “hatsumono” (初物) – thực phẩm đầu mùa, chẳng hạn những con cá ngừ vằn đầu tiên (hatsugatsuo) được đánh bắt, gạo mới (shinmai) của vụ lúa đầu tiên vào mùa thu, trà mới (shincha) thu hoạch vào vụ xuân tháng 5.
Chúng được xem là mang lại may mắn nên luôn được nhiều người săn đón và có giá trị cao. Người Nhật thậm chí có câu tục ngữ "Hatsumono Shichijugo-nichi" (初物七十五日), có nghĩa là ăn những sản vật đầu mùa sẽ kéo dài tuổi thọ thêm 75 ngày.
Sakari (盛り)/Shun (旬)
Đây là giai đoạn chính vụ, khi nguyên liệu trở nên dồi dào nhất. Lúc này thực phẩm có hàm lượng dinh dưỡng cao, giúp cơ thể hấp thu dưỡng chất hiệu quả hơn. Bởi hương vị tự nhiên đã đạt đến trạng thái hoàn hảo, nguyên liệu chỉ cần chế biến và nêm nếm đơn giản.
Nagori (名残)
Đây là lúc nguyên liệu đã đi đến cuối vụ và phải đợi đến mùa sau mới lại được thưởng thức. Bản thân từ này hàm chứa ý nghĩa về sự lưu luyến khi mùa sắp trôi qua, niềm tiếc nuối trước vẻ đẹp và hương vị sắp không còn hiện diện. Đây là một nét đặc trưng trong mỹ học Nhật Bản - trân trọng khoảnh khắc đẹp nhất và cũng đồng thời tiếc nuối vì biết rằng vẻ đẹp rồi sẽ tàn phai.
Ngoài ra, tùy theo giai đoạn của nguyên liệu mà cách chế biến cũng sẽ khác nhau. Chẳng hạn cá thu đao (sanma) là đặc sản mùa thu nhưng đã bắt đầu xuất hiện từ mùa hè. Những con cá đầu mùa chưa tích nhiều mỡ nên đem nướng sẽ không đặc sắc, nhưng nếu ăn sống kiểu sashimi lại mang đến vị thanh nhẹ rất ngon. Trái lại khi đã vào vụ chính, sanma trở nên rất béo và mọng nước, thơm ngon khi nướng nhưng làm sashimi thì có thể tạo cảm giác ngấy.
Đối với rau củ cũng vậy, đầu mùa là thời kỳ tế bào phân chia mạnh mẽ nhất nên rau còn non, mềm và mọng nước. Khi bước qua chính vụ và dần chuyển sang cuối mùa, các tế bào phát triển hoàn thiện, cấu trúc xơ cũng trở nên rõ rệt và chắc hơn. Có những loại rau vốn thường phải nấu chín khi vào giữa vụ thì ở giai đoạn đầu mùa lại có thể ăn sống.
Deaimono – cuộc gặp gỡ của các nguyên liệu
Sự tinh tế của người Nhật còn thể hiện ở “deaimono” (出会いもの), theo nghĩa đen là “cuộc gặp gỡ của các nguyên liệu”. Đây là cách gọi sự kết hợp giữa các nguyên liệu đang vào mùa và có hương vị bổ trợ, tôn vinh lẫn nhau.
Chẳng hạn vào mùa xuân, măng từ núi được ninh cùng rong biển wakame từ biển trong món wakatake-ni, đại diện cho “mùa xuân non cao gặp mùa xuân biển cả”. Món ăn được điểm thêm lá tiêu sansho vừa nhú. Tất cả đều là những nguyên liệu đặc trưng của mùa xuân, tạo nên một món ăn vừa thanh nhẹ vừa gợi không khí của mùa.
Một số cặp deaimono khác là cà tím và cá trích trong món nishin-nasu (mùa hè), hạt dẻ và gạo mới trong món cơm hạt dẻ kuri-gohan (mùa thu), cá buri và củ cải trong món buri-daikon (mùa đông).
Người Nhật có một danh sách dài các sự kết hợp đầy thi vị và sáng tạo, như kết hợp hashiri và nagori - những nguyên liệu đầu mùa và cuối mùa, để nhấn mạnh sự biến chuyển của mùa...
Và trong những bài viết tiếp theo của chuyên đề Shun tháng này, mời bạn cùng Kilala khám phá thêm những khía cạnh cụ thể về Shun, những biểu hiện của triết lý này trong ẩm thực truyền thống Nhật Bản.
kilala.vn
Đăng nhập tài khoản để bình luận