4 nhóm trà Nhật Bản theo quy trình chế biến (P.1): Trà xanh
Nhắc đến trà Nhật Bản, nhiều người sẽ nghĩ ngay đến bột matcha, trà sencha hay trà rang houjicha nổi tiếng. Song đó chỉ mới là số ít thuộc nhóm trà xanh (hay còn gọi là trà chưa oxy hóa) - một trong 4 loại hình chế biến trà chủ yếu tại Nhật. Trong phần đầu của loạt bài “4 nhóm trà Nhật Bản theo quy trình chế biến”, cùng Kilala tìm hiểu tất tần tật về trà xanh - nhóm trà phổ biến nhất của xứ Phù Tang nhé!
Các loại hình chế biến trà Nhật Bản
Nếu nói về phân loại trà, có hàng trăm giống trà trải dài trên các vùng trồng khắp 47 tỉnh thành Nhật Bản, mỗi vùng lại có một bí quyết trồng và chế biến khác nhau. Tuy nhiên nếu xét trên góc độ chế biến, người Nhật thường phân loại trà theo 4 loại: trà chưa oxy hóa, trà oxy hóa hoàn toàn, trà oxy hóa bán phần và trà lên men sau.
Sau khi được hái khỏi cây, lá trà sẽ bắt đầu trải qua quá trình oxy hóa tự nhiên (酸化 - sanka) khi enzyme trong lá trà tiếp xúc với oxy trong không khí, làm màu sắc của lá trà chuyển dần từ xanh lá sang nâu. Khi mức độ oxy hóa càng cao, hương vị của lá trà cũng chuyển từ tươi mát, thanh nhẹ sang ngọt ngào, đậm vị hơn.
Trà xanh - Nhóm trà không oxi hóa phổ biến nhất Nhật Bản
Phần lớn trà Nhật là trà xanh (ryokucha – 緑茶), thuộc nhóm trà không hoặc hầu như không oxy hóa (fuhakkocha – 不発酵茶). Sau khi thu hoạch, lá trà được xử lý gần như ngay lập tức để ngăn quá trình oxy hóa tự nhiên. Nhờ đó, trà giữ được màu xanh đặc trưng cùng hương thơm tươi mát, vị thanh và hậu ngọt tự nhiên, đôi khi xen chút chát dịu, và có hàm lượng catechin cùng L-theanine cao.
Lưu ý: Mặc dù nhóm trà chưa oxy hóa trong tiếng Nhật được gọi là fuhakkou-cha (不発酵茶), nghĩa đen là “trà chưa lên men”, nhưng thực chất oxy hóa và lên men trà là hai phương pháp chế biến hoàn toàn khác nhau. Quá trình oxy hóa trà là làm biến đổi các enzyme có sẵn trong lá trà, còn lên men là quá trình chuyển hóa có sự tác động của vi sinh vật (nấm men, vi khuẩn).
Để ngăn oxy hóa, người Nhật thường sử dụng phương pháp hấp trà bằng hơi nước (蒸し - mushi) để khóa chặt màu sắc và độ tươi của lá trà. Đây cũng là bí quyết tạo nên màu xanh sáng và hương vị thanh mát đặc trưng của trà xanh Nhật Bản. Ngoài ra, còn có một dòng trà xanh đặc biệt của Nhật không sử dụng phương pháp hấp mà sẽ được sao trà (rang trà) bằng nhiệt, gọi là Kamairi-cha (釜炒り茶), nghĩa đen là “trà rang trên chảo”.
Từ nền tảng chung đó, người Nhật đã phát triển nhiều dòng trà xanh khác nhau dựa trên thời gian che nắng trước khi thu hoạch, thời gian hấp, cách chế biến và bộ phận của cây trà được sử dụng. Ngoài ra, trà xanh sau khi hấp cũng có thể được mang đi gia nhiệt để tạo nên dòng trà xanh rang Houjicha nổi tiếng.
Một số loại trà xanh phổ biến tại Nhật
Sencha (煎茶) - loại trà phổ biến nhất
Loại trà xanh này chiếm khoảng 60% tổng sản lượng trà cả nước. Sencha được làm chủ yếu từ lá trà non, thường không được che nắng, vì vậy mà lá trà cũng có màu sẫm và đậm vị đắng trà hơn. Sau khi thu hoạch, lá trà non sẽ được hấp, rồi vò và sấy khô nhiều lần để tạo thành những cánh trà mảnh như hình chiếc kim.
Trà Sencha có hương vị rất đa dạng tùy từng vùng trồng và phương pháp chế biến. Ở Shizuoka, Sencha thường mang vị thanh mát, hơi chát nhẹ, trong khi Sencha của một số vùng ở Kyoto lại đậm vị umami hơn nhờ được che nắng trong thời gian ngắn trước khi thu hoạch.
Fukamushicha (深蒸し茶) - trà Sencha hấp sâu
Fukamushicha là loại trà Sencha được hấp sâu trong khoảng thời gian gấp đôi hoặc gấp 3 so với Sencha thông thường (1-3 phút). Thời gian hấp kéo dài giúp lá trà mềm ẩm và dễ gãy hơn, tạo ra nước trà có màu xanh đậm, vị ngọt rõ, ít chát và đậm vị umami hơn. Đây cũng là một trong những dòng trà được người Nhật ưa chuộng nhất hiện nay.
Gyokuro (玉露 - Ngọc Sương) - thức trà cao cấp
Được xem là một trong những loại trà cao cấp nhất Nhật Bản, Gyokuro làm từ loại lá trà được che nắng kỹ, khoảng 20-30 ngày trước khi thu hoạch. Việc giảm lượng ánh sáng giúp cây trà sản sinh ra nhiều axit amin, đặc biệt là L-theanine, giúp trà có vị ngọt dịu, đậm vị umami và gần như không có vị chát. Sản lượng Gyokuro chỉ chiếm khoảng 0,3% tổng sản lượng trà xanh tại Nhật, chủ yếu được sản xuất tại Uji (Kyoto) và Yame (Fukuoka).
Xem thêm: Ooika - Hương vị đặc trưng của lá trà được trồng trong bóng râm
Kabusecha (かぶせ茶) - “trà phủ bóng râm”
Tương tự như Gyokuro, Kabusecha được làm từ những lá trà che nắng nhưng trong thời gian ngắn hơn, khoảng 7-10 ngày trước khi thu hoạch. Vì vậy, loại trà này vẫn giữ được hương thơm tươi mát như Sencha nhưng có vị umami rõ hơn.
Tencha (碾茶) và Matcha (抹茶)
Tencha là loại trà được che nắng kỹ, khoảng 3-4 tuần trước khi thu hoạch. Khác với các loại trà khác, Tencha sẽ được đưa vào máy tách cuống và gân lá, chỉ để lại những mảnh lá trà nhỏ, khô và giòn. Trà Tencha có đặc điểm là ít chát, hương thơm thoang thoảng mùi rong biển và vị umami đậm đà.
Nếu nghiền những lá trà Tencha này, chúng ta sẽ thu được bột Matcha - loại trà xanh xay mịn được dùng trong các nghi lễ trà của Nhật Bản và đang tạo nên một “cơn sốt xanh lá” trên toàn thế giới.
Bancha (番茶) và Houjicha (ほうじ茶)
Bancha thường được làm từ những lá trà già hơn loại trà non dùng để làm Sencha, hoặc là loại trà thu hoạch ở vụ thứ hai (Nibancha), thứ ba (Sanbancha) trong năm. Lá trà này cũng to và thô hơn, hàm lượng caffein, theanine cũng thấp hơn nên vị trà dịu nhẹ, và rất ít vị umami.
Từ Bancha, người Nhật tiếp tục sao trà ở nhiệt độ cao để làm ra Houjicha. Loại trà xanh rang này có màu nâu cùng hương thơm đặc trưng giống mùi hạt rang và caramel. Nhờ được rang ở nhiệt độ cao, Houjicha có vị bùi, đậm vị hạt và lượng caffeine thấp hơn nhiều so với Sencha.
Ngoài Bancha, một số nhà sản xuất cũng rang Sencha hay thậm chí Tencha để tạo ra những phiên bản Houjicha cao cấp với hương vị phong phú hơn. Trà Houjicha cũng được nghiền thành bột để pha chế đồ uống, làm kem, bánh ngọt và nhiều món tráng miệng, được yêu thích không kém bột Matcha.
Kamairicha (釜炒り茶) - trà xanh sao chảo
Khác với các loại trà xanh nói trên, Kamairicha không sử dụng phương pháp hấp mà sẽ được sao trực tiếp trong chảo ở nhiệt độ khoảng 300-400°C. Sau đó, lá trà được cuộn lại cho cong nhẹ như móc câu, thay vì được vò thành hình chiếc kim như Sencha.
Kamairicha chủ yếu được sản xuất ở khu vực Kyushu và có thể sử dụng cả trà đầu vụ (Ichibancha) lẫn trà thu hoạch vụ thứ hai. Nhờ phương pháp rang chảo, loại trà này mang hương thơm đặc trưng như hạt rang, vị thanh nhẹ, ít chát và hậu vị dễ chịu.
Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về 3 nhóm trà còn lại, gồm: trà oxy hóa hoàn toàn, trà oxy hóa bán phần và trà lên men sau. Mời bạn theo dõi loạt bài về trà Nhật trong chuyên mục 8 CHUYỆN TRÀ nhé!
kilala.vn
8 CHUYỆN TRÀ
Kể từ khi xuất hiện, trà ở Nhật Bản đã tự mình hình thành nên một nền văn hóa trà đặc trưng và không thể tách rời với văn hóa xứ Phù Tang. Mỗi loại trà đều kể cho mình một câu chuyện rất riêng, là kết tinh của hàng trăm năm trau dồi, gìn giữ tinh hoa và không ngừng phát triển của người làm trà Nhật Bản. Trong series 8 CHUYỆN TRÀ , hãy cùng Kilala dạo bước qua thế giới trà Nhật Bản, nơi những câu chuyện về tinh hoa văn hóa xứ Phù Tang được gói gọn trong sắc, thanh, hương, vị của từng lá trà.
Theo dõi các bài viết về trà trong chuyên mục 8 CHUYỆN TRÀ của Kilala nhé!
Đăng nhập tài khoản để bình luận