Nhật Bản - Nền văn hóa sinh ra từ nước
Nhật Bản là một quốc gia được thiên nhiên ưu đãi với nguồn nước dồi dào, từ những cơn mưa mát lành cho đến những dòng sông chảy xiết và các ngọn nước suối trong vắt trải dài khắp nơi. Vì thế mà từ xa xưa, Nhật Bản đã hình thành nên một “nền văn hóa nước”, nuôi dưỡng đời sống, văn hóa tín ngưỡng và con người nơi đây.
Là quốc gia nằm trong vùng khí hậu ôn đới gió mùa, mỗi năm Nhật Bản nhận được lượng mưa trung bình khoảng 1.600mm, cùng nguồn nước ngọt từ hơn 14.000 con sông và khoảng 2.500 con suối nước ngầm phun trào từ lòng đất. Nhưng đi cùng với phước lành, chúng cũng mang theo những hiểm họa riêng như ngập lụt, lũ cuốn hay mưa bão kéo dài. Vì thế mà từ lâu nước đã có sự hiện diện sâu sắc trong đời sống, văn hóa và tín ngưỡng của người Nhật - vừa được tôn kính như nguồn sống quý giá, vừa là nỗi hiểm họa mà con người phải kính sợ.
Nước định hình nên xã hội Nhật Bản
Theo Giáo sư Sekizawa Mayumi tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Nhật Bản, lịch sử phát triển của Nhật Bản vốn gắn chặt với nền nông nghiệp lúa nước. Vì vậy mà từ xa xưa, nước đã gắn bó mật thiết với đời sống người Nhật và góp phần định hình nên xã hội Nhật Bản.
Từ thời Jomon (khoảng năm 10.000 - 300 TCN), người Nhật đã bắt đầu trồng lúa nước tại các lưu vực ở miền Bắc Kyushu; sau đó đến thời kỳ Yayoi (300-250 TCN) thì dần tỏa xuống phía Đông Nhật Bản. Để canh tác lúa nước, cộng đồng nơi đó cần phải học cách đào và duy trì kênh dẫn nước, điều tiết nguồn nước tưới tiêu và điều phối các công việc theo mùa vụ. Từ đó, các cộng đồng người Nhật thời cổ đại tổ chức định cư thành làng mạc, có người đứng đầu và tập trung phát triển các kỹ thuật thủy lợi để canh tác nông nghiệp.
Khi các cộng đồng ngày càng phụ thuộc vào nguồn nước, nhu cầu trị thủy trở thành một nhiệm vụ quan trọng. Từ việc đào kênh tưới tiêu cho đến xây dựng đê điều, hồ chứa và các công trình trị thủy để hạn chế lũ lụt, cộng đồng phải huy động nhân lực, cùng nhau xây dựng và duy trì các cơ sở hạ tầng thủy lợi này. Từ đó, ở đâu có nước, ở đó có cộng đồng và có người cai trị, góp phần hình thành và phát triển nên các khu đô thị và thành trì.
Vào thời Edo, Mạc phủ Tokugawa đã tiến hành những công trình thủy lợi quy mô lớn để kiểm soát lũ lụt và xây dựng hệ thống cấp nước cho thành Edo (Tokyo ngày nay). Các cơ sở hạ tầng này vừa phục vụ đời sống, vừa gắn liền với quy hoạch thành trì và phát triển đô thị cho đến ngày nay.
Nước hiện diện trong đời sống tín ngưỡng
Khi nước gắn liền với nguồn sống, một mùa mưa lành nuôi dưỡng mùa màng bội thu, nhưng một trận bão cũng có thể cuốn trôi thành quả của cả cộng đồng. Lẽ dĩ nhiên, niềm tin vào nước như một sức mạnh thiêng liêng đã khởi sinh trong tâm thức của người Nhật.
Trong tín ngưỡng bản địa của người Nhật - Thần đạo Shinto có rất nhiều vị thần cai quản nước như cũng như các sinh vật thần thoại như rồng hay yêu quái kappa. Họ đều được gọi chung là thủy thần (Suijin), hay Mizugami (水神).
Người Nhật thờ thủy thần để cầu mong cho nguồn nước ngọt luôn trong lành, dồi dào để mùa màng thuận lợi, đồng thời bày tỏ lòng kính sợ để họ không giáng xuống tai ương như lũ lụt, hạn hán hay các hiểm họa nơi sông nước. Ở nhiều vùng nông thôn, thủy thần còn được xem như vị thần bảo hộ cho ruộng lúa, dẫn nguồn nước ngọt chảy đều đến các cánh đồng.
Ngoài ra, người Nhật còn xem nước là biểu tượng của sự trong sạch, thuần khiết và mang sức mạnh thanh tẩy, gột rửa những thứ xấu xa, uế tạp. Vì vậy, hầu hết các nghi thức thanh tẩy (簓 - harae) trong các nghi lễ truyền thống của Nhật Bản đều gắn liền với nước.
Ở các đền thờ tại Nhật, khách hành hương khi viếng thăm đền cũng phải thực hiện nghi thức rửa tay và súc miệng để làm sạch bản thân trước khi diện kiến thần linh. Nghi thức tẩy uế này được gọi là Misogi (禊ぎ), thường được thực hiện ở các bệ nước Temiyuza gần lối vào đền thờ.
Trước đây, người thực hiện Misogi thường phải tắm mình trong những con sông hay thác nước gần đền thờ để gột rửa thân thể lẫn tâm hồn, nhưng ngày nay được đơn giản hóa thành rửa tay và miệng ở các Temizuya.
Còn đối với Phật giáo Nhật Bản, nước được xem là biểu tượng của dòng chảy bất tận của sự sống và cũng xuất hiện trong nhiều nghi thức hay nghi lễ tôn giáo. Nhiều chùa chiền ở Nhật có truyền thống múc nước suối trong rưới lên tượng Địa tạng Bồ tát (Jizo Bosatsu) để cầu nguyện.
Nước đi vào nghệ thuật cảnh quan Nhật Bản
Trong nghệ thuật thiết kế cảnh quan vườn Nhật luôn có sự hiện diện của nước, từ những bệ nước có ống tre chảy róc rách trong vườn nhà, cho đến những hồ nước, dòng suối nhỏ trong các khu vườn lớn ở đền thờ, chùa chiền hay trà quán.
Ngay cả trong cảnh quan vườn Thiền Karesansui (枯山水), còn được gọi là vườn cảnh khô, yếu tố nước được thể hiện qua Samon (砂紋). Đó là những đường vân tạo hình gợn sóng trên nền sỏi hoặc cát trắng để gợi lên hình ảnh của sóng nước và dòng chảy, cho phép người thưởng lãm “cảm nhận” được sự hiện diện của nước ngay cả khi nước không hữu hình.
Nước làm nên hương vị đặc trưng của Washoku
Trong nghệ thuật ẩm thực Washoku của Nhật, nước đóng vai trò rất quan trọng để tạo nên hương vị của món ăn. Đa số nguồn nước ngọt tại Nhật có đặc trưng là nước mềm, là yếu tố giúp tạo nên hương vị thanh nhẹ đặc trưng của ẩm thực Nhật Bản.
Nước mềm ít bị lẫn khoáng chất, nếu dùng để nấu cơm thì hạt cơm vừa mềm vừa bóng; nếu dùng để làm đậu phụ thì mềm mịn như mây. Đặc biệt, đặc trưng nước mềm giúp chiết xuất hiệu quả vị umami từ tảo kombu và cá ngừ bào katsuobushi, làm ra hương vị thơm ngọt đặc trưng của nước dùng dashi - trái tim của ẩm thực Washoku.
Những nguồn nước khác nhau sẽ mang lại hương vị khác nhau. Vì vậy mà người Nhật rất chú trọng đến nguồn nước khi dùng trong ẩm thực. Có những vùng sản xuất nước tương hay rượu sake phải cất công lấy nước từ những nguồn nước nổi tiếng của Nhật, nhờ đó mới làm ra được loại nước tương hay rượu sake hảo hạng với hương vị thơm ngon đặc trưng.
Cách người Nhật bảo tồn nguồn nước
Có thể thấy, nước có vai trò rất quan trọng đến mọi khía cạnh của đời sống Nhật Bản. Vì thế mà người Nhật luôn có ý thức sử dụng phù hợp và bảo tồn nguồn nước ngọt thông qua các công nghệ tiên tiến giúp tiết kiệm nước, tuần hoàn chu trình nước và xử lý nước thải để hạn chế ô nhiễm môi trường.
Trong đời sống thường ngày, các hộ gia đình Nhật cũng có nhiều giải pháp giúp tiết kiệm nước, chẳng hạn như giữ nước tắm bồn sạch sẽ để tắm nhiều lần, rồi tái sử dụng để giặt quần áo, tưới cây. Ngoài ra, các thiết bị vệ sinh hiện đại tại Nhật Bản như máy giặt, máy rửa chén, bồn cầu cũng ngày càng được cải tiến để giảm lượng nước tiêu thụ.
Bên cạnh đó, nguồn nước thải sinh hoạt cũng được xử lý để hạn chế tác động đến nguồn nước ngoài tự nhiên. Một ví dụ là hệ thống Jokaso (浄化槽) - công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt ngay tại nguồn trước khi thải ra môi trường. Hệ thống này sử dụng hoạt động của vi sinh vật để phân hủy các chất ô nhiễm, qua đó góp phần bảo vệ sông hồ và nguồn nước xung quanh.
Trong những bài viết tiếp theo của Chuyên đề tháng 10, sẽ còn nhiều câu chuyện thú vị về “nền văn hóa nước” của xứ Phù Tang. Mời bạn đón đọc tại đây nhé!
kilala.vn
Đăng nhập tài khoản để bình luận