Kigumi: Nghệ thuật trong những mối ghép “vô hình” của người Nhật
Nhìn từ bên ngoài, Kigumi chỉ là một đường nối đơn giản giữa hai khối gỗ được ghép lại với nhau. Nhưng khi chúng tách ra và cấu trúc bên trong dần hiển lộ, bạn có lẽ sẽ kinh ngạc trước một hệ thống hình khối tinh vi được đục đẽo để khớp vào nhau với độ chính xác hoàn hảo. Phương pháp ghép nối không sử dụng đinh này được biết đến như một biểu tượng của kiến trúc truyền thống Nhật Bản, bên cạnh nhiều ứng dụng khác trong đời sống xứ Phù Tang từ xa xưa.
Trong số 17 hạng mục được vinh danh, kỹ thuật ghép gỗ Kigumi đặc biệt gây chú ý bởi không cần đến đinh vít hay bất kỳ chi tiết kim loại nào, các thợ mộc Nhật Bản vẫn tạo nên những công trình kiến trúc đứng vững suốt ngàn năm. Điều này càng ấn tượng hơn khi quốc gia này thường xuyên phải hứng chịu thiên tai như bão và động đất.
Kigumi là gì?
“木組み – Kigumi” hay ghép mộng gỗ là một kỹ thuật mộc truyền thống ở Nhật Bản, cho phép ghép nối các bộ phận bằng gỗ với nhau mà hoàn toàn không dùng đến keo hay đinh vít. Để làm được điều này, người thợ mộc sẽ chạm khắc phần đầu của các thanh gỗ thành những hình dạng từ đơn giản đến phức tạp, sao cho chúng có thể khớp vào nhau một cách hoàn hảo, từ đó liên kết và nâng đỡ lẫn nhau.
Nền tảng của hầu hết các mối ghép đều bắt đầu từ nguyên lý mộng âm dương (hozogumi - ほぞ組). Một đầu gỗ được chạm khắc thành mộng dương (hozo) sẽ khớp chính xác với lỗ mộng (hozoana) trên thanh gỗ còn lại. Khi lắp ráp, người thợ dùng búa gỗ gõ nhẹ để đưa mộng vào lỗ. Lực ma sát giữa hai bề mặt sẽ giữ các thanh gỗ cố định chắc chắn.
Những hình thức sơ khai của Kigumi được cho là đã xuất hiện từ thời Jomon (khoảng 4.000 năm trước), rồi phát triển mạnh mẽ từ thời Nara (710-794) khi nhu cầu xây dựng chùa chiền tăng lên. Trải qua hơn 1.000 năm, kỹ thuật này đã tiến bộ vượt bậc nhờ vào tài năng và sự sáng tạo của các thợ mộc, đặc biệt là các miyadaiku (宮大工) – thợ xây đền chùa ở xứ Phù Tang.
Phương pháp Kigumi là nền tảng của nhiều công trình kiến trúc cũng như đồ nội thất gỗ truyền thống. Từ chiếc tủ tansu, khung gỗ kumiko cho đến những cây cầu gỗ, hay các công trình đền chùa đều được “lắp ghép” chắc chắn và giàu tính thẩm mỹ bởi những mối ghép bằng gỗ này.
Hai nhóm Kigumi chính: Tsugite và Shiguchi
Trong kiến trúc gỗ Nhật Bản tồn tại hai hệ thống liên kết gọi là Tsugite (継手) và Shiguchi (仕口).
Tsugite là kỹ thuật dùng để nối các thanh gỗ với nhau nhằm đạt được chiều dài mong muốn. Ứng dụng của nó thường gặp trong các cấu kiện nằm ngang như dầm hoặc xà, cần trải dài trên khoảng cách lớn.
Trong khi đó, Shiguchi là kỹ thuật liên kết hai thanh gỗ với nhau theo một góc nhất định, thường là góc 90 độ (kiểu chữ L hoặc T) hoặc góc chéo. Ứng dụng phổ biến của nó là kết nối các cấu kiện chịu lực như cột với dầm, hoặc xà với cột, nhằm tạo nên hệ khung kết cấu ba chiều.
Một số tài liệu cho biết tổng cộng có đến hơn 200 loại Tsugite và Shiguchi khác nhau, mỗi loại được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu riêng, chẳng hạn như chịu lực xoắn, chịu lực kéo... Tùy vào vị trí trong công trình và lực tác động lên từng cấu kiện, người thợ sẽ tạo ra hình dạng mộng phù hợp nhất, trong đó có những loại có cấu trúc cực kỳ phức tạp và “đánh đố” tựa như những trò giải đố trí tuệ.
Phương pháp Kigumi (Kigumi Koho – 木組み工法) rất phức tạp và những thợ mộc cần mất đến hơn 10 năm mới có thể thành thạo. Nó cũng đòi hỏi kỹ năng cắt gỗ với độ chính xác đến từng milimet, hoặc thậm chí là 0,1mm với một số mối nối đặc thù.
Người thợ cũng phải rèn luyện khả năng “đọc” và đánh giá chính xác “sức sống” của từng khúc gỗ, dự đoán sự thay đổi khi gỗ khô đi, rồi tỉ mỉ điều chỉnh từng mối ghép bằng đục, từ đó mới có thể tạo nên những kết cấu đứng vững suốt nghìn năm.
Kigumi có ưu điểm gì?
Tạo nên kết cấu có độ bền vượt trội
Khi nối các thanh gỗ với nhau, yếu tố quan trọng nhất là độ bền của mối ghép. Kỹ thuật Kigumi tạo ra những liên kết chắc chắn đến mức các thanh gỗ gần như trở thành một khối thống nhất. Nhờ vậy, kết cấu có thể phân tán rung động và lực va đập, duy trì độ ổn định cao trong thời gian dài.
Còn với phương pháp phổ biến là sử dụng đinh vít, bu lông và các phụ kiện kim loại, theo thời gian, kim loại có thể bị ăn mòn, gỗ thì co ngót hoặc biến dạng, từ đó tạo nên các khe hở khiến các mối nối dần lỏng đi và làm giảm khả năng chịu lực.
Vì không sử dụng kim loại, Kigumi không gặp tình trạng này. Khi gỗ khô và co lại, các mộng càng ép sát vào nhau hơn, làm tăng độ khít và lực liên kết một cách tự nhiên.
Khả năng chống động đất
Một trong những lý do giúp kiến trúc gỗ truyền thống Nhật Bản tồn tại qua nhiều thế kỷ là khả năng thích ứng với động đất. Các mối ghép được thiết kế với một khoảng hở rất nhỏ, cho phép các cấu kiện gỗ dịch chuyển trong giới hạn nhất định khi xảy ra rung lắc. Nhờ đó, năng lượng của rung chấn được hấp thụ và phân tán thay vì dồn vào một điểm, giúp giảm thiểu hư hại cho toàn bộ công trình. Có thể xem các mối ghép Kigumi này như những bộ giảm chấn tự nhiên của công trình.
Có thể tháo rời và lắp ráp lại
Khi một phần của công trình bị mục nát hoặc hư hỏng, chỉ cần tháo và thay thế riêng phần đó. Nhờ vậy, nhiều di sản kiến trúc của Nhật Bản vẫn có thể được trùng tu hoặc dựng lại bằng chính kỹ thuật truyền thống ban đầu. Đây cũng là một trong những lý do khiến nhiều công trình gỗ tại Nhật có tuổi thọ vào loại hàng đầu trên thế giới.
Bên cạnh đó, nhờ phương pháp Kigumi mà việc tháo dỡ một công trình để dựng lại ở nơi khác không hề hiếm tại Nhật Bản. Ngày nay, nhiều ngôi nhà cổ (kominka) vẫn được di dời và phục dựng để tiếp tục sử dụng, điều mà các công trình xây dựng theo phương pháp thông thường rất khó thực hiện.
Ứng dụng đa dạng của Kigumi trong đời sống
Trong kiến trúc
Ứng dụng ngoạn mục nhất của Kigumi chắc chắn là ở những công trình kiến trúc truyền thống. Đầu tiên phải kể đến chùa Horyuji ở quận Ikoma, tỉnh Nara, nơi những công trình kiến trúc bằng gỗ cổ xưa nhất thế giới vẫn còn tồn tại. Horyuji cùng với chùa Hokiji lân cận đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới đầu tiên của Nhật Bản vào tháng 12/1993.
Chùa được xây dựng vào khoảng năm 607 rồi bị sấm sét thiêu rụi vào năm 670. Theo một số tài liệu ghi chép, quá trình tái thiết bắt đầu ngay sau đó, với phần lớn các công trình được hoàn thành vào khoảng năm 711.
Tại Horyuji có tòa tháp gọi là Goju no To, với kiến trúc gồm một cột trụ lớn ở trung tâm (shinbashira) nâng đỡ cả năm tầng thông qua hệ thống Kigumi phức tạp. Nhờ hệ thống ghép gỗ linh hoạt giúp hấp thụ và phân tán rung chấn mà mỗi tầng có thể dao động tương đối độc lập - một nguyên lý được xem là đi trước cả các thiết kế chống động đất thời hiện đại.
Các lâu đài như Himeji, Matsumoto hay Hikone cũng là địa điểm lý tưởng để chiêm ngưỡng kỹ thuật Kigumi tinh xảo. Di sản Thế giới Lâu đài Himeji, hoàn thành năm 1609, đã tồn tại bốn thế kỷ với hệ thống Kigumi nguyên bản.
Trong nội thất và vật dụng hằng ngày
Với nội thất, những chiếc tủ tansu có lẽ là ví dụ điển hình nhất của việc ứng dụng Kigumi. Một chiếc tủ có thể sử dụng từ 30 đến 50 mối nối nhưng tuyệt nhiên không nhìn thấy được từ bên ngoài. Các ngăn kéo trượt trên các thanh ray được khắc trực tiếp vào thân tủ, không hề có thanh trượt kim loại hay ốc vít. Nhiều chiếc tansu từ thời Edo vẫn còn được sử dụng cho đến nay là minh chứng cho độ bền bỉ, mượt mà vượt thời gian của kỹ thuật chế tác sử dụng Kigumi.
Bên cạnh đó còn có hàng loạt vật dụng nhỏ bao gồm hộp viết (suzuribako), hộp đựng dụng cụ pha trà, hộp đựng tài liệu, hộp đựng than (hibachi), hay cốc sake gỗ (masu)… Tất cả đều thể hiện kỹ thuật ghép nối tinh xảo của các thợ mộc, với những mối nối được ẩn đi đầy tinh tế.
Hoặc bạn cũng có thể tìm thấy Kigumi trên khung gỗ của cửa shoji. Và kumiko, những “lưới” hoa văn hình học tuyệt đẹp trong những ngôi nhà truyền thống, cũng chính là một ứng dụng nữa của kỹ thuật ghép nối cổ xưa này.
Trong những bài viết tiếp theo của Chuyên đề tháng 8, Kilala sẽ tiếp tục giới thiệu đến bạn những tinh hoa của nghề mộc xứ Phù Tang. Mời bạn đón đọc tại đây.
kilala.vn
Đăng nhập tài khoản để bình luận