Người Nhật thời Edo xem giờ, tìm hướng như thế nào?
Có bao giờ bạn thắc mắc người xưa xem giờ hay tìm hướng như thế nào khi chưa có các thiết bị hiện đại hỗ trợ? Trong bài viết này, hãy cùng đến Nhật Bản để tìm hiểu những phương pháp độc đáo mà người dân thời Edo (1603-1868) từng sử dụng để đo thời gian và xác định phương hướng nhé.
Đồng hồ mắt mèo
Theo một số giai thoại, giới Ninja từng sử dụng “đồng hồ mắt mèo” (猫の目時計 – neko no me tokei) như một cách để ước lượng thời gian. Cụ thể, họ quan sát sự thay đổi của đồng tử của mèo dưới ánh sáng tự nhiên để đoán thời điểm trong ngày.
Khi đồng tử của chúng mở to là lúc bình minh hoặc hoàng hôn, còn vào khoảng giữa trưa, đồng tử co lại thành một khe dọc. Dựa vào sự thay đổi này, Ninja có thể ước chừng thời gian để thực hiện nhiệm vụ.
Đối với các nhẫn giả, việc nắm rõ thời gian là yếu tố rất quan trọng. Theo Shoninki (正忍記) – một cuốn sách hướng dẫn về Ninja được biên soạn vào thế kỷ 17, những khung giờ thích hợp cho các hoạt động bí mật là giờ Hợi (21:00 – 23:00), giờ Tý (23:00 – 1:00) và giờ Dần (3:00 – 5:00). Ban ngày, họ thường hoạt động vào giờ Mão (5:00 – 7:00) và giờ Ngọ (11:00 – 13:00).
Ngoài việc quan sát mắt mèo, tương truyền Ninja còn dựa vào nhịp thở qua hai lỗ mũi để phân biệt giờ chẵn và giờ lẻ. Nếu lỗ mũi phải thông hơn thì được xem là giờ lẻ, còn lỗ mũi trái thông hơn thì là giờ chẵn.
Tương truyền vào khoảng năm 1592, Shimazu Yoshihiro, lãnh chúa thứ 17 của gia tộc Shimazu, đã mang theo bảy con mèo trong chuyến viễn chinh từ Kyushu đến bán đảo Triều Tiên để hỗ trợ việc xem giờ.
Trong suốt một ngày, đồng tử của mèo thay đổi theo cường độ ánh sáng mặt trời. Mỗi con mèo được dùng để nhận biết một mốc thời gian nhất định như 6:00 sáng, 8:00 sáng, 10:00 sáng, 2:00 chiều, 4:00 chiều và 6:00 chiều. Nhờ đó, đội quân của Yoshihiro có thể xác định thời điểm đổi ca gác trong suốt chiến dịch.
Khi trở về Kagoshima, chỉ còn hai con mèo sống sót. Để tỏ lòng biết ơn những chú mèo, Yoshihiro đã cho xây dựng một ngôi đền thờ mèo vào năm 1602. Ngày nay, ngôi đền này có tên là Nekogami Jinja, tọa lạc bên trong khuôn viên vườn Sengan-en của gia tộc Shimazu thời xưa.
Và vào ngày Toki no Kinenbi (時の記念日 - Ngày Thời gian) rơi vào ngày 10/06 hằng năm, những người làm nghề chế tác đồng hồ thường đến đây để dâng lễ, cầu nguyện trước những "chú mèo thời gian" được thờ phụng trong đền.
Đồng hồ Wadokei
Từ thế kỷ 16, đồng hồ cơ khí đã được các nhà truyền giáo và thương nhân phương Tây đưa đến Nhật Bản. Tuy nhiên, thay vì sử dụng phổ biến đồng hồ châu Âu, người Nhật đã học hỏi kỹ thuật để sáng tạo ra loại đồng hồ phù hợp với hệ thống tính thời gian truyền thống của mình, và gọi chúng là Wadokei (和時計).
Trong khi hệ thống tính giờ hiện nay chia một ngày thành 24 giờ có độ dài bằng nhau, thì lịch truyền thống của Nhật Bản (sử dụng đến đầu thời Minh Trị) lại chia một ngày thành hai phần là ngày và đêm, mỗi phần tiếp tục được chia làm sáu khoảng thời gian bằng nhau. Do độ dài của ngày và đêm thay đổi theo mùa, độ dài “giờ” ban ngày và ban đêm cũng biến đổi theo.
Tốc độ của Wadokei được điều chỉnh tương ứng. Chẳng hạn, vào mùa đông khi ngày ngắn hơn đêm, kim đồng hồ ban ngày được điều chỉnh để chạy nhanh hơn.
Những mẫu Wadokei đầu tiên sử dụng một thanh điều tốc (itto tenpu) với hai quả đối trọng gắn ở hai đầu và có thể di chuyển. Người dùng phải điều chỉnh đối trọng hai lần mỗi ngày để đồng hồ chạy đúng theo độ dài ngày và đêm. Về sau, các nghệ nhân phát triển loại có hai thanh điều tốc (nito tenpu), cho phép đồng hồ tự động chuyển đổi giữa chế độ ban ngày và ban đêm, người dùng chỉ phải thay đổi đối trọng 24 lần một năm (mỗi 15 ngày).
Đến cuối thời Edo, nhiều chiếc Wadokei đã sử dụng mặt số di động (warigoma). Thay vì điều chỉnh tốc độ của bộ máy, các mốc giờ trên mặt số sẽ được dịch chuyển theo mùa để phản ánh sự thay đổi độ dài của ban ngày và ban đêm.
Đỉnh cao của kỹ thuật chế tác đồng hồ thời Edo là man-nen dokei (万年時計), hay "đồng hồ vạn niên" do Tanaka Hisashige chế tạo vào năm 1851. Chiếc đồng hồ này có sáu mặt với các chức năng khác nhau, tích hợp đồng hồ Wadokei, đồng hồ Phương Tây, hiển thị 24 tiết khí, thứ trong tuần… Man-nen dokei vận hành hoàn toàn tự động, có thể hoạt động suốt một năm mà không cần lên dây cót và tự động điểm chuông theo từng giờ.
Năm 1873, Nhật Bản chính thức chuyển sang hệ thống giờ cố định theo kiểu phương Tây, khiến Wadokei dần biến mất. Tuy vậy, man-nen dokei vẫn được xem là một kiệt tác cơ khí của thời Edo. Ngày nay, chiếc đồng hồ của Tanaka Hisashige được công nhận là Tài sản Văn hóa Quan trọng của Nhật Bản và hiện được trưng bày tại Bảo tàng Khoa học và Tự nhiên Quốc gia ở Tokyo.
Tìm hướng bằng bản đồ đường Tokaido
Tokaido (東海道 – Đông Hải Lộ) dài khoảng 514km, nối Kyoto với Edo (nay là Tokyo), là tuyến đường quan trọng nhất trong 5 tuyến đường huyết mạch Gokaido thời Edo. Dọc theo Tokaido có 53 trạm nghỉ (shukuba) do Mạc phủ quản lý.
Người dân khi di chuyển qua từng địa phương đều phải xuất trình giấy tờ tại các trạm kiểm soát (sekisho). Chính vì vậy, nhiều bản đồ chi tiết về tuyến đường Tokaido đã được biên soạn để giúp người đi đường xác định lộ trình, vị trí các trạm nghỉ và trạm kiểm soát.
Người dân thời Edo thường dựa vào các ichirizuka (一里塚) – những gò đất có cây đóng vai cột mốc, được dựng cách nhau một ri (khoảng 3,927km) dọc theo tuyến đường, cùng thông tin về các trạm nghỉ, trạm kiểm soát và địa hình trên bản đồ để xác định vị trí cũng như lựa chọn lộ trình phù hợp.
Các bản đồ Tokaido không chỉ phục vụ mục đích dẫn đường mà còn mang giá trị nghệ thuật cao. Nhiều bản in khắc gỗ và bản đồ vẽ tay về tuyến đường này mô tả chi tiết phong cảnh, các địa danh nổi tiếng cũng như những điểm dừng chân bằng các hình minh họa tinh xảo, phản ánh vẻ đẹp của Nhật Bản thời Edo.
kilala.vn
Đăng nhập tài khoản để bình luận