
Daijoubu là gì? Nguồn gốc, cách sử dụng và các cụm từ tương tự Daijoubu
Daijoubu là một từ tiếng Nhật đa dụng, không thể thiếu trong giao tiếp hằng ngày của người Nhật và có thể cũng là từ đầu tiên mà nhiều người nước ngoài biết đến khi bắt đầu học tiếng Nhật.
Daijoubu là gì?
Từ “大丈夫” (daijoubu) có khá nhiều ý nghĩa và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó có thể được hiểu là “ổn thỏa, chắc chắn, không có vấn đề gì...”
Nguồn gốc của từ daijoubu
“大丈夫” (daijoubu) được cho là xuất phát từ một thuật ngữ Phật giáo, bắt nguồn từ cụm từ “mahāpuruṣa” trong tiếng Phạn, có nghĩa là “người vĩ đại, đấng thiêng liêng”.
Hai chữ Hán “丈” (TRƯỢNG) và “夫” (PHU) ghép với nhau tạo thành “丈夫” (TRƯỢNG PHU) – chỉ người đàn ông khỏe mạnh. Chữ “大” (ĐẠI) mang ý nghĩa ca ngợi sự “vĩ đại, lớn lao” được thêm vào để tạo thành “大丈夫”. Trong Phật giáo, từ này dùng để chỉ Bồ Tát.
Dần dà, ngày nay, “大丈夫” được sử dụng với ý nghĩa “chắc chắn, không có vấn đề gì, ổn thỏa”.
Các trường hợp sử dụng daijoubu
Hỏi xem ai đó ổn không
“Daijoubu” có thể được sử dụng khi hỏi người khác có ổn hay không.
Ví dụ: một người bị ngã xe đạp và được một người khác đỡ dậy, cả hai có thể hỏi đáp bằng “daijoubu”.
- Takeshi: 大丈夫ですか。(Daijoubu desu ka?)
Dịch nghĩa: Bạn ổn chứ?
- Suzuki: 大丈夫です。(Daijoubu desu.)
Dịch nghĩa: Ừ, tôi ổn/tôi không sao.

Đưa ra yêu cầu
"Daijoubu" thường được dùng khi đưa ra yêu cầu, với ý xin phép đối phương cho phép mình làm điều gì đó.
Ví dụ: hai người ở trong một căn phòng ngột ngạt, một người muốn mở cửa sổ.
- Aiko: 窓開けても大丈夫ですか。(Mado akete mo daijoubu desu ka?)
Dịch nghĩa: Tôi mở cửa sổ được không?
- Tomomi: はい、どうぞ。(Hai, douzou.)
Dịch nghĩa: Vâng, cứ tự nhiên.

Đáp lại lời đề nghị hoặc yêu cầu
"Daijoubu" có thể được sử dụng cả trong trường hợp chấp nhận lẫn trường hợp từ chối một lời đề nghị. Chính vì vậy, đây là cách dùng “daijoubu” mà người nước ngoài mới học tiếng Nhật rất dễ bị nhầm lẫn.
Ví dụ 1: Một nhân viên bán hàng muốn xin người đi đường dành chút thời gian để họ giới thiệu sản phẩm, người đi đường đồng ý.
- Nhân viên bán hàng: 少しお時間頂いても大丈夫ですか。(Sukoshi ojikan itadaite mo daijoubu desu ka?)
Dịch nghĩa: Tôi có thể xin bạn một chút thời gian được không?
- Người đi đường: はい、大丈夫です。(Hai, daijoubu desu)
Dịch nghĩa: Vâng, được thôi.
Ví dụ 2: Nhân viên bán hàng muốn mời người qua đường dùng thử sản phẩm mẫu miễn phí, người đi đường từ chối.
- Nhân viên bán hàng: かき氷はいかがですか。(Kakigoori wa ikaga desu ka?)
Dịch nghĩa: Bạn có muốn thử chút đá bào không?
- Người đi đường: いいえ、大丈夫です。(Iie, daijoubu desu.)
Dịch nghĩa: Không, không cần đâu.
Nếu bạn gặp khó khăn trong việc nhận biết câu trả lời mang hàm ý từ chối hay đồng ý, hãy chú ý cẩn thận lắng nghe xem đối phương có nói “はい/hai” (CÓ) hay “いいえ /iie” (KHÔNG) hay không nhé.
Trong trường hợp đối phương không nói rõ “はい/hai” hay “いいえ /iie” mà chỉ nói “大丈夫/ daijoubu”, hãy chú ý ngôn ngữ cơ thể và ngữ điệu của họ để đưa ra phán đoán.
Xác nhận hoặc gợi ý điều gì đó
Từ “daijoubu” đặc biệt hữu ích khi sử dụng trong ngữ cảnh gợi ý hoặc xác nhận điều gì đó, ví dụ thời gian hoặc điều kiện của một cuộc hẹn.
Ví dụ: Một người đồng nghiệp đã hẹn bạn đi uống rượu sau giờ làm và bạn muốn xác nhận lại.
- Bạn: 今日の飲み会、大丈夫。(Kyou no momikai daijoubu.)
Dịch nghĩa: Buổi nhậu hôm nay vẫn diễn ra chứ?
- Đồng nghiệp: はい、大丈夫。8時ですよね。(Hai, daijoubu. Hachi-ji desu yo ne.)
Dịch nghĩa: Ừ. 8 giờ đúng không?
Sau khi xác nhận thời gian, giả sử bạn muốn chắc chắn trang phục đang mặc phù hợp với buổi đi chơi, bạn có thể hỏi đồng nghiệp:
- Bạn: この服でだいじょうぶかな。(Kono fuku de daijoubu kana?)
Dịch nghĩa: Bộ đồ này được không?
- Đồng nghiệp: 全然大丈夫だよ。(Zenzen daijoubu dayo.)
Dịch nghĩa: Hoàn toàn ổn.

Sử dụng daijobu để phản đối
Trên thực tế, khi không đồng ý với yêu cầu, đề xuất, gợi ý... của đối phương, người Nhật sẽ không thẳng thừng bày tỏ với cách nói phủ định “大丈夫じゃない/daijoubu ja nai" (nghĩa là: điều đó không ổn, không được).
Để thể hiện rằng mình không đồng ý, người Nhật thường sẽ đưa ra một đề xuất khác, họ có thể mở đầu câu nói với “大丈夫ですけど.../daijoubu desu kedo...” (nghĩa là: cũng được đấy nhưng mà...).
Trong trường hợp này, những gì được nói phía sau “けど/kedo” mới là điều thực sự quan trọng. Hãy nhớ chú ý đến biểu cảm khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể của người nói để hiểu được hàm ý của họ nhé.
Các từ và cụm từ thay thế
Có khá nhiều từ và cụm từ có thể dùng thay thế cho “daijoubu”, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Sau đây là một số từ phổ biến nhất:
いいですか (ii desu ka) – có được không/có ổn không?
Cụm từ “いいですか” (ii desu ka) thường được sử dụng nhiều nhất để xin phép làm điều gì đó. Nó có thể thay thế daijoubu trong ví dụ xin phép mở cửa sổ:
Ví dụ: 窓開けてもいいですか。 (Mado akete mo ii desu ka)
Dịch nghĩa: Tôi có thể mở cửa sổ được không?
どうですか (dou desu ka) – thấy như thế nào?
“どうですか” (dou desu ka) có thể được sử dụng để thay thế cho “daijoubu” khi hỏi về thời gian hoặc điều kiện của một cuộc hẹn.
Ví dụ: 8時はどうですか。 (Hachi-ji wa dou desu ka)
Dịch nghĩa: 8 giờ thì sao?/8 giờ được chứ?
kilala.vn
J-DICT - CÙNG BẠN CHINH PHỤC TIẾNG NHẬT
Ở chuyên mục J-dict, mỗi tuần Kilala sẽ mang đến cho bạn đọc một từ vựng, một câu thành ngữ, tục ngữ ý nghĩa trong tiếng Nhật. Thông qua J-dict, hy vọng các bạn sẽ thêm yêu và có động lực để chinh phục thứ tiếng “khó xơi” này.
Bạn có thể đọc thêm những bài viết thuộc chuyên mục J-dict tại đây.
Đăng nhập tài khoản để bình luận