Sugimoto Kyota: “Cha đẻ” của máy đánh chữ tiếng Nhật với hơn 2.400 ký tự
Dù ngày nay không mấy ai còn dùng đến máy đánh chữ, chúng ta vẫn quen thuộc với hình ảnh của những chiếc máy cổ điển nhỏ nhắn, mang đậm màu sắc hoài cổ này. Nhưng không giống với loại dùng để gõ tiếng Anh hay tiếng Việt thường thấy, với lượng Hán tự khổng lồ, một chiếc máy đánh chữ tiếng Nhật thời xưa phải trang bị tới hơn 2.400 ký tự cùng cơ chế hoạt động khác biệt. Đây là phát minh của kỹ sư Sugimoto Kyota – một trong 10 nhà phát minh vĩ đại có đóng góp quan trọng cho nền công nghiệp xứ Phù Tang.
Hành trình tạo ra chiếc máy đánh chữ tiếng Nhật đầu tiên
Sugimoto Kyota (杉本 京太) sinh ngày 20/09/1882 tại tỉnh Okayama. Dù không có nhiều ghi chép về thời thơ ấu của Sugimoto, được biết ông đã bộc lộ niềm đam mê với công nghệ viễn thông từ sớm.
Năm 1899, ở tuổi 17, ông đến Osaka để theo học Trường Đào tạo Công nghệ Điện báo thành phố Osaka rồi làm việc tại Bưu điện Osaka sau khi tốt nghiệp. Tại đây, ông làm những công việc như bảo trì thiết bị điện báo và mạng điện thoại, dần tích lũy kiến thức liên quan đến điện và cơ khí.
Sau đó, Sugimoto chuyển sang làm việc trong lĩnh vực in ấn, và vào năm 1912 được bổ nhiệm làm kỹ sư trưởng tại Viện Nghiên cứu In chữ rời Osaka, nơi ông đảm nhiệm việc phác thảo, thiết kế mẫu và hướng dẫn quy trình in ấn.
In chữ rời hay in sắp chữ (letterpress printing) là một kỹ thuật in ấn lâu đời có nguồn gốc từ Trung Quốc, bao gồm việc sắp xếp các ký tự riêng lẻ được khắc trên gỗ, kim loại… lên khuôn, bôi mực lên và ép lên giấy.
Từ cuối thời kỳ Meiji đến đầu thời kỳ Taisho, máy đánh chữ tiếng Anh đã được sử dụng rộng rãi ở châu Âu và Hoa Kỳ. Tuy nhiên, so với 26 ký tự của bảng chữ cái Latinh, hệ thống chữ kana (hiragana, katakana) và đặc biệt là kanji (Hán tự) với số lượng khổng lồ khiến việc tạo ra máy đánh chữ tiếng Nhật sao cho khoa học là một nhiệm vụ dường như bất khả thi.
Tuy nhiên, Sugimoto Kyota đã chấp nhận thách thức này. Việc đầu tiên ông làm là xác định số lượng ký tự cần phải đưa lên máy đánh chữ. Tiếng Nhật có hơn 5.000 chữ Hán, và Sugimoto đã khảo sát 15 tờ báo để thống kê những chữ Hán xuất hiện thường xuyên nhất, rồi giới hạn tổng số ký tự xuống còn 2.450. Với một con số vẫn rất lớn này, câu hỏi tiếp theo là cần sắp xếp chúng theo thứ tự như thế nào, với cơ chế hoạt động ra sao để thao tác nhập liệu trở nên đơn giản nhất.
Khác với máy đánh chữ tiếng Anh, máy đánh chữ của Sugimoto không có cần gạt chữ và bàn phím. Tổng cộng 2.450 ký tự (gồm cả kana, dấu câu, số) được xếp lên một khay đặt nằm ngang (70x35 ô), có thể trượt lên – xuống, trái – phải. Người đánh máy tìm ký tự mong muốn bằng cách di chuyển khay chữ qua lại, đưa đầu kim định vị đến vị trí của ký tự mình cần. Khi đã trỏ đến vị trí chính xác, ấn núm trên cần gõ để “gắp” ký tự lên và in nó lên giấy thông qua ruy băng mực. Toàn bộ quá trình này có thể được tóm gọn trong ba bước “tìm – chọn – gõ”.
Cách bố trí các ký tự trên khay chữ được Sugimoto tính toán dựa trên tần suất sử dụng, trong đó những chữ thường dùng sẽ được đặt ở vị trí dễ thao tác hơn. Nhưng để ghi nhớ và tìm đúng ký tự không phải là việc dễ dàng, nếu chưa quen sử dụng sẽ chẳng khác nào mò kim đáy bể. Tuy nhiên với người đánh chữ chuyên nghiệp đã qua đào tạo, họ có thể gõ được 100-160 ký tự mỗi phút.
Sugimoto cũng ứng dụng khéo léo các công nghệ có sẵn vào thời đó. Máy đánh chữ của ông sử dụng ruy băng mực tương tự như máy đánh chữ phương Tây, còn cơ cấu giữ và ép giấy sử dụng trục lăn giống với nguyên lý của kỹ thuật in chữ rời.
Vào ngày 12/06/1915, bằng sáng chế cho máy đánh chữ tiếng Nhật (和文タイプライター – Wabun typewriter) đã được cấp cho nhà phát minh Sugimoto Kyota. Để thương mại hóa sản phẩm, ông đã thành lập Công ty Nippon Typewriter vào năm 1917. Ông cũng bắt đầu sản xuất và bán máy đánh chữ tiếng Trung ở Thượng Hải.
Chiếc máy đánh chữ của Sugimoto nhanh chóng nhận được sự quan tâm của văn phòng chính phủ và các tổ chức báo chí, sau đó mở rộng ra chính quyền địa phương, tổ chức tài chính và công ty tư nhân. Với khả năng in sắc nét cùng độ chính xác cao, nó đã trở thành một công cụ soạn thảo văn bản có giá trị và đáng tin cậy, thay thế cho tài liệu viết tay.
Ngoài máy đánh chữ, vào năm 1936, Sugimoto còn phát minh ra máy chiếu phim có âm thanh cỡ nhỏ được sản xuất trong nước. Với đóng góp quan trọng của mình, ông được trao tặng Huân chương Ruy băng Xanh vào năm 1953, Huân chương Mặt Trời Mọc hạng Tư vào năm 1965.
Sugimoto Kyota qua đời vào năm 1972. Và vào năm 1985, nhân kỷ niệm 100 năm Hệ thống quyền sở hữu công nghiệp ở Nhật Bản, Cục Sở hữu Trí tuệ bầu chọn ông là một trong 10 nhà phát minh vĩ đại có đóng góp đặc biệt đáng nhớ và có ý nghĩa lịch sử trong sự phát triển công nghiệp của Nhật Bản.
Mở đường cho sự gia nhập của phụ nữ vào thị trường lao động
Trước khi chiếc máy đánh chữ tiếng Nhật ra đời, văn bản vốn được viết tay bởi nam giới. Khi mới được đưa vào sử dụng trong các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp, nam giới cũng vẫn đảm nhận việc đánh máy. Tuy nhiên sau đó đã có sự phân công công việc: nam giới soạn nội dung, nữ giới đánh máy. Từ đây sinh ra nghề gọi là “和文タイピスト – Wabun typist”, tức nghề đánh máy tiếng Nhật.
Việc soạn thảo văn bản đòi hỏi trình độ học vấn, vì vậy phần lớn phụ nữ làm nghề này tốt nghiệp từ các trường trung học nữ sinh, và họ cũng nhận được đãi ngộ khá tốt. Một số ngôi trường và trung tâm đào tạo nghề đã mở các khóa đào tạo sử dụng máy đánh chữ Nhật Bản, hướng đến đối tượng chủ yếu là phụ nữ trẻ.

Trong một ấn phẩm năm 1927, những phụ nữ làm nghề đánh máy được gọi là “職業婦人” (phụ nữ đi làm). Vào thời điểm đó, nữ giới Nhật rất khó tìm việc làm ngoài xã hội, và những người đánh máy được coi là những "phụ nữ đi làm" có uy tín nhất trong lực lượng lao động.
Dù nghề này hiện nay đã biến mất nhưng sự xuất hiện của họ đã góp phần mở đường cho phụ nữ Nhật tham gia vào lực lượng lao động, hỗ trợ sự phát triển của ngành công nghiệp in ấn Nhật Bản. Về sau, những phụ nữ Nhật làm công việc văn phòng được gọi với thuật ngữ “OL” (viết tắt của “office lady”).
Máy đánh chữ và bí ẩn Quái vật 21 khuôn mặt
Trong số những vụ án bí ẩn không lời giải của Nhật Bản, có một vụ nổi tiếng gắn với tên tội phạm có biệt danh Quái vật 21 khuôn mặt, từng khiến những ông lớn ngành bánh kẹo Nhật Bản như Glico và Morinaga điêu đứng.
Chủ tịch Glico bị bắt cóc (nhưng may mắn trốn thoát), còn các công ty thực phẩm như Morinaga hay Fujiya bị đe dọa tống tiền trong giai đoạn năm 1984-1985. Tên tội phạm đã gửi đi những bức thư, trong đó viết rằng hắn đã tẩm độc vào những bịch kẹo của các thương hiệu và đặt lên kệ ở nhiều cửa hàng tạp hóa.
Những bức thư này không phải được viết tay mà là sản phẩm được gõ từ máy đánh chữ Panwriter P45 của Nippon Typewriter – công ty do ông Sugimoto sáng lập. Chữ được in từ máy đánh chữ thường mang những đặc điểm riêng tùy theo từng loại máy. Do đó, bằng cách đối chiếu các bản in thử của từng máy, cảnh sát đã xác định rằng chiếc máy Quái vật 21 khuôn mặt sử dụng thuộc một trong 20 chiếc xuất xưởng vào ngày 31/08/1982.
Cảnh sát đã kiểm tra từng chiếc một, và cuối cùng xác định vào tháng 01/1983, một người đàn ông tự xưng là Yamashita đã mua chiếc máy này tại một cửa hàng ở phường Chiyoda, Tokyo. Tuy nhiên sau đó, mọi dấu vết đều bị đứt đoạn. Cho đến nay, danh tính tên tội phạm vẫn chưa được xác định. Thời hạn truy tố cho cả vụ bắt cóc lẫn đầu độc cũng đã kết thúc từ hơn hai thập kỷ trước.
Khép lại kỷ nguyên của máy đánh chữ
Nhiều dòng máy đánh chữ mới đã được phát triển từ phiên bản gốc, và chúng vẫn phổ biến tại Nhật cho đến khi bị máy xử lý văn bản tiếng Nhật (Japanese word processor) thay thế trong thập niên 80.
Năm 1978, Toshiba giới thiệu máy xử lý văn bản JW-10, cung cấp phương thức chuyển đổi chữ kana sang kanji, và chữ cái Latinh sang chữ kana và kanji. Máy cũng cho phép sửa lỗi ngay trên màn hình, việc sao chép, lưu và điều chỉnh bố cục cũng dễ dàng. Với máy xử lý văn bản tiếng Nhật, mọi thứ đều trực quan và dễ học, loại bỏ nhu cầu về chuyên môn như khi sử dụng máy đánh chữ. Cũng chính vì thế mà từ đây, đánh dấu hồi kết của máy đánh chữ.
Mời bạn khám phá chuỗi bài về 5 nhà phát minh vĩ đại của Nhật Bản tại đây.
kilala.vn
Đăng nhập tài khoản để bình luận