Goto Eiichi - “cha đẻ Parametron” đặt nền móng cho ngành khoa học máy tính Nhật Bản
Trước cả khi những cái tên như Fujitsu, NEC hay Sony cho ra đời chiếc máy tính của mình, có một nhà khoa học đã đặt những viên gạch đầu tiên cho ngành máy tính nước này. Đó chính là Goto Eiichi - người đã phát minh ra Parametron - chiếc “bánh donut” kỳ diệu góp phần tạo nên những chiếc máy tính “Made in Japan” đầu tiên.
Thành tựu của Goto Eiichi trải dài ở đa dạng lĩnh vực: không chỉ là nhà khoa học tiên phong trong lĩnh vực máy tính, ông còn để lại nhiều thành quả nghiên cứu ở lĩnh vực đồ họa máy tính, bán dẫn và cả vật lý lượng tử. Nhưng nổi tiếng nhất trong số đó chính là thành tựu sáng chế ra Parametron, mở đầu cho thời kỳ những chiếc máy tính “made in Japan” ra đời.
Nguyên lý hoạt động của Parametron có gì khác biệt?
Vào năm 1954, khi còn là một nghiên cứu sinh cao học tại phòng thí nghiệm của Giáo sư Takahashi, Đại học Tokyo, Goto Eiichi đã phát minh ra một loại phần tử logic (logic element - đơn vị cơ bản trong mạch kỹ thuật số dùng để thực hiện các phép toán logic) tận dụng dao động kích thích tham số mang tên Parametron.
Hiểu đơn giản thế này, tất cả các máy tính chỉ hiểu được số 0 và 1 vì chúng được cấu tạo từ hàng tỷ mạch điện tử siêu nhỏ chỉ hoạt động ở hai trạng thái: Tắt (=0) hoặc Bật (=1), Chúng tạo thành một dãy nhị phân gồm các số 0 và 1 được sắp xếp theo thứ tự khác nhau, được gọi là ngôn ngữ máy tính.
Nếu như các loại máy tính hiện đại ngày nay sử dụng các linh kiện bán dẫn transistor để biểu diễn cho số 0 và 1, thì Parametron của Goto sẽ sử dụng dao động của tín hiệu điện, cụ thể là dao động kích thích tham số.
Hãy tưởng tượng một chiếc xích đu, nếu bạn đẩy thêm lực vào đúng thời điểm, xích đu sẽ đung đưa ổn định. Nguyên lý của Parametron cũng tương tự, mạch điện sẽ được “bơm thêm năng lượng” theo chu kỳ thích hợp để tạo ra dao động ổn định chỉ ở hai trạng thái: cùng pha hoặc ngược pha. Khi mạch duy trì ổn định hai trạng thái này, Parametron có thể hoạt động như một phần tử logic trong hệ nhị phân, với dao động cùng pha = số 0 và dao động ngược pha = số 1.
Phát minh đặt nền móng cho ngành máy tính Nhật Bản
Trong giai đoạn đầu của lịch sử máy tính, thế giới vẫn đang tìm kiếm một linh kiện mới cho mạch điện tử để thay thế các ống chân không (vacuum tube) - vốn không còn phù hợp với công nghệ máy tính lúc bấy giờ. Hoa Kỳ đã sáng chế ra các bóng bán dẫn transistor vào năm 1947, còn Nhật Bản bắt đầu từ một hướng đi khác.
“Vào thời điểm đó, Nhật Bản chưa có máy tính, vì vậy chúng tôi quyết định tự làm một chiếc tại Phòng thí nghiệm Takahashi, Đại học Tokyo. Nhưng ngân sách nghiên cứu của trường không đủ. Lúc đó, mỗi ống chân không đã có giá 1.000 yên, còn mỗi bóng bán dẫn thì lên đến 8.000 yên. Hơn nữa, ống chân không thì nhanh hỏng, công nghệ bóng bán dẫn thì vẫn chưa ổn định,” Giáo sư Goto Eiichi chia sẻ trong một bài phỏng vấn.
“So với chúng, loại lõi ferrite được dùng để chế tạo mạch điện radio từ lâu lại chỉ có giá 5 yên mỗi chiếc. Và vì chúng có độ ổn định cao, tôi bắt đầu nghĩ đến việc dùng lõi ferrite để làm vật liệu.” Sau đó, ông phát minh ra Parametron như một vật liệu thay thế cho ống chân không và bóng bán dẫn trong mạch điện tử máy tính.
Dù tốc độ xử lý chậm hơn so với linh kiện bóng bán dẫn transistor thời đó, nhưng ưu điểm lớn nhất của Parametron chính là độ bền cao, ổn định, khả năng chống nhiễu tốt hơn và quan trọng nhất là giá thành rẻ hơn nhiều. Điều này cho phép Nhật Bản có thể tự tạo ra những chiếc máy tính của riêng mình khi kinh phí nghiên cứu vẫn còn nhiều hạn chế. Vì vậy mà phát minh này được xem là thành tựu đáng tự hào của Nhật Bản khi tạo ra được công nghệ lõi mà không cần bắt chước công nghệ nước ngoài.
Kỷ nguyên ngắn ngủi của những chiếc máy tính Parametron
Sau khi phát minh Parametron được công bố, Muroga Saburo - người vừa trở về sau chuyến du học tại Đại học Illinois, Hoa Kỳ - đã khởi xướng dự án MUSASINO-1. Dự án đặt mục tiêu chế tạo một chiếc máy tính có thể hoạt động tương tự như ILLIAC-1 của Đại học Illinois. Tháng 3/1957, dự án MUSASINO-1 hoàn thành, sử dụng 519 ống chân không và 5.400 parametron, trở thành chiếc máy tính đầu tiên có sử dụng công nghệ lõi parametron do chính Nhật Bản sản xuất.
Và chỉ 1 năm sau đó, phòng thí nghiệm Takahashi đã hoàn thành dự án chế tạo máy tính Parametron mang tên PC-1, sử dụng 4.200 lõi parametron. Không lâu sau đó, Goto tiếp tục phát triển mẫu cải tiến PC-2 với sự hợp tác của công ty Fujitsu. Trong bối cảnh Nhật Bản thời hậu chiến đang nỗ lực tái thiết đất nước và bắt kịp phương Tây về công nghệ, những chiếc máy tính Parametron này trở thành biểu tượng cho sức mạnh và khát vọng tự chủ khoa học kỹ thuật của đất nước này.
Dù Parametron cuối cùng cũng không thể cạnh tranh với sự vượt bậc về tốc độ của công nghệ bóng bán dẫn transistor thời đó và sớm bị "khai tử" trong chưa đầy một thập kỷ, nhưng vai trò của chúng trong lịch sử khoa học máy tính của Nhật Bản là không thể phủ nhận.
Đồng thời, câu chuyện về phát minh Parametron của Goto Eiichi cũng truyền cảm hứng cho các tác phẩm văn hóa đại chúng về khoa học kỹ thuật tại Nhật trong thời gian gần đây. Một ví dụ điển hình là Dr. Stone, bộ manga/anime lấy đề tài tái hiện các thành tựu và cột mốc khoa học công nghệ trong lịch sử nhân loại.
kilala.vn
Goto Eiichi sinh ngày 26/1/1931 tại Shibuya, Tokyo. Sau khi tốt nghiệp khoa Khoa học của Đại học Tokyo vào năm 1953, ông tiếp tục theo học cao học rồi trở thành trợ lý nghiên cứu tại trường vào năm 1958. Chỉ một năm sau đó, Goto đã được bổ nhiệm làm Phó Giáo sư.
Đến năm 1961, ông được mời sang thỉnh giảng tại khoa Kỹ thuật điện của Đại học MIT - một trong những trường đại học đi đầu về lĩnh vực nghiên cứu khoa học kỹ thuật và công nghệ của Hoa Kỳ. Về sau, ông giữ vị trí nhà khoa học trưởng của Phòng thí nghiệm Khoa học thông tin tại Riken - một trong những trung tâm nghiên cứu khoa học hàng đầu Nhật Bản.
Bên cạnh phát minh Parametron, Goto Eiichi còn nổi tiếng với phát minh “Goto Pair” - một phần tử logic siêu tốc độ dựa trên đặc tính chuyển mạch của đi-ốt Esaki, được đánh giá là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu linh kiện logic tốc độ cao. Ngoài ra, ông cũng đạt được nhiều thành tựu nghiên cứu ở đa dạng lĩnh vực như đồ họa máy tính, bán dẫn và cả vật lý lượng tử.
Đăng nhập tài khoản để bình luận