Những từ ngữ đẹp về nước trong tiếng Nhật
Từ những giọt nước long lanh, tiếng sóng biển rì rào đến mặt hồ phẳng lặng như gương, mỗi dáng vẻ của nước đều được người Nhật gửi gắm vào những từ ngữ giàu hình ảnh và chất thơ. Không chỉ vậy, vẻ đẹp thanh khiết, trong trẻo của nước còn được mượn làm chất liệu ẩn dụ trong thi ca và văn học Nhật Bản. Trong bài viết dưới đây, cùng Kilala khám phá những mỹ từ về nước đầy thi vị trong tiếng Nhật và vẻ đẹp ẩn sau ý nghĩa của chúng nhé!
泉 (いずみ - izumi)
“泉” (TUYỀN - izumi) có nghĩa là suối nguồn tự nhiên, mạch nước chảy ra từ lòng đất, trong lành, thanh khiết và tuôn chảy không ngừng. Vì vậy mà trong tiếng Nhật, “izumi” được xem là một mỹ từ gợi liên tưởng đến sự thuần khiết và sức sống dồi dào. Từ này còn được dùng theo nghĩa bóng như trong cụm “知恵の泉” (ちえのいずみ - chie no izumi), nghĩa là “suối nguồn trí tuệ”.

雫 (しずく - shizuku)
Từ “雫 - shizuku” được kết hợp từ bộ Vũ (雨) và chữ “Hạ” (下 - phía dưới), ý chỉ giọt nước từ trên trời rơi xuống. Trong tiếng Nhật, từ này dùng để gợi hình ảnh những giọt nước nhỏ trong veo còn vương trên lá, đọng trên mái hiên hoặc đầu cành cây sau cơn mưa.
Mang sắc thái trong trẻo, mềm mại và sự tinh tế của thiên nhiên đất trời, vì vậy mà “shizuku” cũng thường được người Nhật dùng để làm tên riêng
玉水 (たまみず - tamamizu)
Chữ “玉” có nghĩa là ngọc, còn “水” là nước. “玉水 - tamamizu” là một mỹ từ dùng để chỉ những dòng nước trong xanh, tinh khiết tựa màu ngọc bích. Trong văn học cổ điển Nhật Bản, từ này còn được sử dụng để miêu tả những giọt mưa rơi, giọt nước tròn long lanh mang vẻ đẹp thanh tao tựa như viên ngọc quý. Đây cũng là tên một con sông ở thị trấn Ide, Kyoto, được vinh danh là một trong “100 nguồn nước hảo hạng và được bảo tồn tốt nhất thời Heisei”.

潮騒 (しおさい - shiosai)
“潮騒” (TRIỀU TAO - shio-sai) dùng để chỉ tiếng sóng biển rì rào ngoài khơi. Đây là một từ giàu chất thơ, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học Nhật Bản khi muốn gợi về hình ảnh của những con sóng đập vào nhau khi nước triều lên, tạo nên thứ âm thanh “biển gào” không ngừng nghỉ.

“Shiosai” còn là nhan đề của một thiên tiểu thuyết nổi tiếng của nhà văn Mishima Yukio, kể về chuyện tình của đôi nam nữ trẻ tuổi trên một hòn đảo ở vịnh Ise. Tác phẩm từng được xuất bản ở Việt Nam với tựa đề Sóng tình hay Tiếng triều dâng.
渚 (なぎさ - nagisa)
Nhẹ nhàng hơn so với “shiosai - tiếng triều dâng” là “渚 - nagisa”, dùng để chỉ bãi biển hoặc bờ hồ nơi những con sóng vỗ vào. Từ này gợi lên khung cảnh những con sóng ùa vào nhẹ nhàng ôm lấy bãi cát, để lại những vệt nước óng ánh rồi lại rút ra xa, mềm mại và êm ái. Vì vậy mà từ “nagisa” cũng thường được người Nhật dùng để làm tên riêng.

水面 (みなも - minamo)
Được kết hợp từ “水 - nước” và “面 - bề mặt”, “水面” thường được đọc là “suimen”, dùng để chỉ mặt nước. Ngoài ra, từ này còn có thể đọc là “みなも” (minamo), mang một sắc thái mềm mại, giàu chất thơ hơn. “Minamo” thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học để gợi lên hình ảnh một mặt hồ, dòng sông hay mặt biển đang phản chiếu ánh sáng hoặc ánh trăng - nơi những gợn sóng nhỏ lấp lánh như đang nhảy múa mỗi khi mặt nước khẽ lay động.

水鏡 (みずかがみ - mizu-kagami)
Được ghép từ hai chữ “水” (nước) và “鏡” (gương), “水鏡” (mizu-kagami) dùng để chỉ mặt nước phẳng lặng đến mức có thể phản chiếu rõ ràng cảnh vật xung quanh. Khi mặt hồ không một gợn sóng, bầu trời, hàng cây và những ngọn núi soi bóng xuống mặt nước, tạo nên một khung cảnh đối xứng đẹp tựa tranh vẽ, chính là vẻ đẹp được miêu tả bằng từ “水鏡”.

水影 (みずかげ - mizu-kage)
Nếu “mizu-kagami” dùng để chỉ mặt nước trong và phẳng lặng như gương, còn có một từ khác dùng để chỉ riêng hình bóng phản chiếu của cảnh vật trên mặt nước - được gọi là “水影” (THỦY ẢNH - mizu-kage).
Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ ánh sáng phản chiếu từ mặt nước lên những vật thể xung quanh. Chẳng hạn, khi ánh nắng chiếu xuống mặt hồ, những vệt sáng lung linh phản chiếu lên thân cây hoặc bức tường ven hồ cũng có thể được gọi là “mizu-kage”.

海原 (うなばら - unabara)
“海原” (HẢI NGUYÊN - unabara) dùng để chỉ mặt biển rộng lớn, trải dài đến tận đường chân trời. Khác với cách đọc phổ biến hiện nay là “かいげん - kaigen”, cách đọc “unabara” có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ và mang sắc thái trang trọng, gợi hình gợi ảnh. Một cách đọc khác của từ này là “unohara” hay “umihara” khi dùng trong họ tên của người Nhật.
Khác với “海” (うみ - umi) là cách gọi biển thông thường, “unabara” nhấn mạnh sự bao la, khoáng đạt của đại dương. Đôi lúc, từ này còn được dùng để miêu tả mặt nước mênh mông của những hồ nước lớn ở Nhật như hồ Biwa ở vùng Kansai Nhật Bản.
細波 (さざなみ - sazanami)
“細波” (TẾ BA - sazanami) là từ dùng để chỉ những gợn sóng nhỏ lăn tăn trên mặt hồ, sông hoặc biển, thường xuất hiện khi có làn gió nhẹ thổi qua. Ngoài cách viết “細波”, từ "sazanami" còn có thể được viết là “小波” (TIỂU BA) hoặc “漣” (LIÊN).
Ngoài ra, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để ẩn dụ cho những xao động nhỏ trong tim, hoặc những bất đồng, xáo trộn nhỏ trong lòng.

波紋 (はもん - hamon)
Khi một viên sỏi rơi xuống mặt hồ phẳng lặng, những vòng sóng tròn nối tiếp nhau lan rộng ra xung quanh. Hình ảnh ấy được gọi là “波紋” (BA VĂN - hamon), nghĩa là những đường vân sóng trên mặt nước.

Từ này còn mang nghĩa bóng chỉ những ảnh hưởng hoặc phản ứng lan truyền từ một sự việc, tựa như những vòng sóng ngày càng lan xa khỏi điểm khởi đầu. Chẳng hạn như trong cụm “波紋を広げる” (hamon wo hirogeru) có nghĩa là gây ra những ảnh hưởng hoặc phản ứng lan rộng.
清波 (せいは - seiha)
“清” có nghĩa là trong lành, thanh khiết, còn “波” là sóng. “清波” (THANH BA - seiha) dùng để chỉ những con sóng trong trẻo trên mặt nước thanh sạch và êm đềm. Mang sắc thái trang nhã, từ này thường thích hợp với những cách diễn đạt giàu chất văn chương, miêu tả vẻ đẹp thanh bình của sông hồ và biển cả.

水煙 (すいえん - suien)
“水煙” (THỦY YÊN - suien) có nghĩa đen là “khói nước”, dùng để chỉ những làn sương hơi nước mờ ảo bốc lên từ mặt nước hoặc những hạt nước li ti bắn tung lên, trông như làn khói trắng. Còn được đọc là “mizu-kemuri”, từ “水煙” thường gợi lên khung cảnh thác nước đổ xuống từ trên cao, tạo thành những đám bụi nước trắng xóa.

Điều thú vị là trong kiến trúc Phật giáo Nhật Bản, “水煙 - suien” còn là tên gọi của một bộ phận trang trí hình ngọn lửa nằm phía trên cửu luân (九輪 - kurin), tức chín vòng kim loại trên đỉnh tháp chùa. Dù mang hình dáng ngọn lửa, chi tiết kiến trúc này lại được gọi bằng cái tên có yếu tố nước, nhằm cầu tránh hỏa hoạn hay các thảm họa liên quan đến nước.
花筏 (はないかだ - hana-ikada)
“花” có nghĩa là hoa, còn “筏” là chiếc bè. “花筏 - hana-ikada” có thể hiểu là “bè hoa”, dùng để ví von hình ảnh những cánh hoa rơi xuống mặt nước, kết thành từng dải và trôi theo dòng chảy như những chiếc bè nhỏ.

Từ này thường gắn liền với khung cảnh hoa anh đào rụng vào cuối xuân, khi những cánh hoa màu hồng nhạt phủ kín mặt sông, hồ hoặc hào nước quanh thành cổ. “花筏” cũng là một quý ngữ mùa xuân trong thơ haiku Nhật Bản.
秋水 (しゅうすい - shuu-sui)
“秋” nghĩa là mùa thu, “水” là nước. “秋水” dùng để chỉ dòng nước trong vắt vào mùa thu, khi tiết trời trở nên mát mẻ, bầu trời trong xanh mang đến cho mặt nước mang vẻ đẹp thanh khiết, tĩnh lặng. Đây cũng là một quý ngữ mùa thu trong thơ haiku. Ngoài ra, “秋水” còn được dùng để ví von lưỡi kiếm sắc bén, sáng loáng tựa như làn nước mùa thu trong trẻo.

泡沫 (うたかた - utakata)
“泡沫” (utakata) là một từ cổ trong tiếng Nhật, chỉ những bong bóng, bọt nước nổi trên mặt nước, vừa xuất hiện đã nhanh chóng tan biến. Vì vậy, người Nhật còn sử dụng từ này để ví von những điều mong manh, phù du, tựa như có thể biến mất bất cứ lúc nào.
Chẳng hạn như trong cụm từ “泡沫の夢” (utakata no yume) có nghĩa là “giấc mộng phù du”, hay “泡沫の恋” (utakata no koi) diễn tả một mối tình ngắn ngủi, vội đến rồi vội tan như bọt nước.
水天一碧 (すいてんいっぺき - suiten ippeki)
Được ghép từ “水天” - chỉ nước và trời, cùng “一碧” nghĩa là “một màu xanh biếc”, thành ngữ bốn chữ “水天一碧” (THỦY THIÊN NHẤT BÍCH - suiten ippeki) dùng để miêu tả cảnh "chân trời mặt biển một màu xanh xanh".
Khi nhìn ra ngoài khơi xa trong một ngày trời quang, màu xanh của mặt biển và bầu trời như hòa làm một, khiến ranh giới giữa nước và trời dường như biến mất. Vẻ đẹp bao la ấy chính là “suiten ippeki”. Một thành ngữ mang ý nghĩa tương tự là “水天一色” (THỦY THIÊN NHẤT SẮC - suiten isshoku), nghĩa là nước và trời hòa làm một sắc.
Kết
Từ những gợn sóng nhỏ trên mặt nước, ánh sáng phản chiếu trên mặt hồ lấp lánh, mỗi dáng vẻ của nước gần như đều có một mỹ từ riêng cho mình. Những từ ngữ đẹp đẽ và giàu chất thơ này đã thể hiện được sự tinh tế của người Nhật trong cách quan sát, cảm nhận và gửi gắm cảm xúc vào thiên nhiên, từ đó hình thành nên một niềm rung cảm mạnh mẽ và sâu sắc với muôn hình vẻ đẹp của nước.
kilala.vn
J-DICT - CÙNG BẠN CHINH PHỤC TIẾNG NHẬT
Ở chuyên mục J-dict, mỗi tuần Kilala sẽ mang đến cho bạn đọc một từ vựng, một câu thành ngữ, tục ngữ ý nghĩa trong tiếng Nhật. Thông qua J-dict, hy vọng các bạn sẽ thêm yêu và có động lực để chinh phục thứ tiếng “khó xơi” này.
Bạn có thể đọc thêm những bài viết thuộc chuyên mục J-dict tại đây.
Đăng nhập tài khoản để bình luận