“Vua ngọc trai” Mikimoto Kokichi: Người cách mạng hóa ngành công nghiệp ngọc trai thế giới
Năm 1893, Mikimoto Kokichi trở thành người đầu tiên trên thế giới thành công tạo ra ngọc trai nuôi, mở ra bước ngoặt cho lịch sử trang sức thế giới. Từ người thừa kế một cửa hàng mì ở thị trấn nhỏ đến nhà phát minh, người sáng lập thương hiệu trang sức cao cấp Mikimoto – cuộc đời của “Vua ngọc trai” chứa đựng nhiều giai thoại truyền cảm hứng về sự bền bỉ, kiên trì và tư duy đột phá vượt mọi quy chuẩn.
Để một con trai tạo được ngọc, phải có hạt cát hay một vật lạ lọt vào giữa lớp vỏ trai và lớp áo thịt, khi ấy con trai mới tiết ra chất xà cừ để bọc vật đó lại. Qua nhiều năm, lớp xà cừ ngày một dày lên, từ đó mới hình thành viên ngọc óng ánh – một biểu tượng của sự cao sang quyền quý khi xưa.
Khó như “mò trai đáy biển”, người thợ lặn phải lặn xuống lòng đại dương ở độ sâu nguy hiểm để tìm kiếm những con trai ngọc, đôi khi đồng nghĩa với việc phải trả giá bằng cả tính mạng. Đổi lại nếu may mắn tìm được một “hạt ngọc trần gian”, đó chính là cơ hội để đổi đời. Không phải con trai nào cũng ngậm ngọc, khoảng 3 tấn trai mới tìm được 3 đến 4 con có chất lượng ngọc tốt.
Trước thế kỷ 20, lặn mò ngọc vẫn là cách duy nhất để khai thác ngọc trai, cho đến khi một người Nhật thành công tái tạo kiệt tác bí ẩn của tự nhiên này. Đó là ông Mikimoto Kokichi – người được Cục Sở hữu Trí tuệ Nhật Bản bầu chọn là một trong 10 nhà phát minh vĩ đại có đóng góp quan trọng cho sự phát triển nền công nghiệp của Nhật Bản.
Ước mơ của tôi là tô điểm cho chiếc cổ của tất cả phụ nữ trên thế giới bằng ngọc trai.
Con trai chủ cửa hàng mì
Mikimoto Kokichi (御木本 幸吉) sinh năm 1858, là con trai cả của một gia đình bán mì udon lâu đời ở thị trấn Oosato, nay thuộc thành phố Toba, tỉnh Mie. Cha Mikimoto vốn quan tâm đến việc phát minh và cải tiến máy móc hơn là kinh doanh, còn ông nội lại là người có đầu óc kinh doanh nhạy bén, được ví như “có mắt ở sau gáy”. Cả hai phẩm chất này cuối cùng đã được hội tụ và kế thừa bởi cậu bé Mikimoto.
Dù không được học hành bài bản, Mikimoto hiếu học đã học đọc, viết và sử dụng bàn tính từ các võ sĩ samurai, những người đã mất đi vị thế của mình sau cuộc Duy Tân Minh Trị.
Vào năm lên 14, Mikimoto nhận ra không thể chỉ bán mì udon mà giàu được, nên cậu đã kinh doanh thêm rau củ. Sử dụng một số “mánh” như biểu diễn ảo thuật chân (kẹp quạt giữa các ngón chân, hoặc xoay ô trên lòng bàn chân) để mua vui, cậu thành công bán được hàng cho các tàu chiến Anh. Ngay từ thuở thiếu niên, phẩm chất của một nhà bán hàng tài ba trong tương lai đã được bộc lộ.
Năm 20 tuổi, Mikimoto kế thừa công việc kinh doanh của gia đình. Cũng trong cùng năm, ông bắt đầu kinh doanh sản vật biển của tỉnh Shima (tên cũ của tỉnh Mie) khi nhận thấy tiềm năng thu lợi từ Trung Quốc. Một trong những sản vật ấy là ngọc trai tự nhiên được khai thác từ giống trai Akoya (tên khoa học: Pinctada fucata). Ngọc trai tự nhiên khi ấy có giá trị rất cao trên thị trường, và việc đánh bắt quá mức đã đẩy trai Akoya đến bờ vực tuyệt chủng.
Vào tháng 6/1888, trong chuyến lên Tokyo để tham gia Hội chợ ngư nghiệp quốc gia, Kokichi đã đến thăm Yanagi Naraetsu của Hiệp hội Ngư nghiệp Dai-Nippon. Cuộc gặp gỡ này đã khơi dậy mối quan tâm của ông đối với việc nuôi trai Akoya. Kokichi bắt đầu nuôi trai Akoya trong năm đó với ý định bảo tồn loài này, nhưng vì trai không có ngọc nên giá trị thương mại rất thấp. Cuối cùng, ông nảy ra ý tưởng nuôi cấy ngọc trai và bắt tay vào nghiên cứu cách làm.
Hành trình nuôi cấy ngọc trai Akoya
Năm 1890, Kokichi đến gặp Mitsukuri Kakichi và Kishigami Kenkichi – khi đó là sinh viên cao học tại Đại học Hoàng gia Tokyo, và họ xác nhận với ông rằng việc này là khả thi về mặt lý thuyết. Các thí nghiệm nuôi cấy ngọc trai sau đó được Kokichi tiến hành tại Vịnh Ago và Đảo Ojima (nay là Đảo Ngọc trai - Shinjujima).
Vào ngày 11/7/1893, trong tình cảnh gần như phá sản sau đợt thủy triều đỏ khiến trai chết hàng loạt, Kokichi bất ngờ tìm thấy ngọc trong số những con trai mà mình nuôi. Như vậy, ông đã thành công nuôi cấy viên ngọc trai bán cầu đầu tiên trên thế giới, mà thuật ngữ chế tác trang sức gọi là “mabe”. Mặc dù viên ngọc mới chỉ là một nửa hình cầu, nhưng việc nuôi cấy ngọc trai nhân tạo như thế đã trở nên khả thi.
Phát hiện quan trọng này đã giúp ông được cấp bằng sáng chế cho ngọc trai hình bán cầu vào ngày 27/1/1896. Bằng sáng chế số 2670 của ông ghi:
"Một hạt nhỏ hình cầu làm từ vật liệu không khác biệt đáng kể so với ngọc trai, chẳng hạn như vỏ sò, thủy tinh, gốm sứ hoặc ngọc trai kém chất lượng, được sử dụng làm nhân. Nhân này được giữ nguyên hình cầu hoặc cắt bỏ một phần để ngăn bị lăn. Sau đó, nó được lắc trong muối hoặc ngâm trong nước muối đậm đặc, rồi đem cấy vào lớp màng của con trai sống. Chất xà cừ sau đó được phủ xung quanh nhân này để tạo thành ngọc trai."
Không ngừng nghiên cứu và thử nghiệm, gần 10 năm sau, vào năm 1905, cuối cùng Kokichi đã tạo ra được viên ngọc với hình dáng tròn trịa hoàn hảo. Tuy nhiên, vị doanh nhân không phải là người duy nhất nỗ lực tìm cách cải thiện ngọc trai nhân tạo.
Vào năm 1907, phương pháp nuôi cấy ngọc trai Mise-Nishikawa của nhà sinh vật học Nishikawa Tokichi và thợ mộc Mise Tatsuhei được cấp bằng sáng chế. Họ đưa một mảnh biểu mô của trai (phần mép của mô áo) cùng với một nhân bằng vỏ hoặc kim loại vào cơ thể hay phần áo (mantle) của con trai, khiến mô này hình thành một túi ngọc. Túi ngọc sẽ tiết ra xà cừ bao phủ lấy nhân và từ đó tạo thành viên ngọc trai.
Kỹ thuật của Mikimoto, đặt hạt nhân vào mô áo (nơi ngọc trai tự nhiên hình thành), tỏ ra kém hiệu quả hơn phương pháp trên về mặt thương mại. Cuối cùng ông đã mua lại bản quyền sử dụng phương pháp Mise-Nishikawa và hoàn thiện nó.
Cho đến trước các thí nghiệm của Mikimoto, hạt nhân được sử dụng để nuôi cấy ngọc trai thường là kim loại, như hạt vàng và bạc. Qua nhiều lần thử nghiệm, ông phát hiện ra rằng những hạt tròn được chạm khắc từ vỏ trai có nguồn gốc từ Hoa Kỳ là hoàn hảo nhất để tạo ra viên ngọc tròn trịa. Phát hiện này là một đóng góp quan trọng cho quy trình nuôi cấy ngọc trai và vẫn là một phần không thể thiếu trong quy trình nuôi ngọc trai nước mặn trên toàn thế giới.
Ngọc trai Akoya thường có kích thước từ 6-8mm, nhưng cũng có thể dao động từ 2-10mm. Chúng nổi tiếng với độ bóng, đôi khi được mô tả là có ánh kim loại. Những viên ngọc trai Akoya có giá trị nhất thường lớn, rất bóng và có hình dạng tròn hoàn hảo. Mặc dù thường có màu trắng, chúng cũng có thể có sắc hồng, kem hoặc bạc. Vẻ ngoài quyến rũ của những viên ngọc này là lý do tại sao chúng trở thành biểu tượng của ngọc trai Nhật Bản cổ điển.
Thiên tài kinh doanh
Có sự kiên trì, tinh thần đổi mới và sáng tạo của một nhà phát minh, nhưng để làm rung chuyển thị trường ngọc trai toàn cầu còn cần đến một chiến lược gia marketing đại tài.
Ngay sau khi nuôi cấy được ngọc trai hình bán cầu, Mikimoto đã mở cửa hàng đầu tiên tại khu Ginza – thánh địa xa xỉ của Tokyo vào năm 1899. Mikimoto cũng nhanh chóng đem sản phẩm của mình đi quảng bá ở nước ngoài, không theo cách thông thường mà bằng những tác phẩm công phu, đủ gây chú ý tại các triển lãm và hội chợ.
Trong Hội chợ Anh-Nhật năm 1910 tại London, một bức bình phong và chiếc quạt Nhật Bản được trang trí bằng ngọc trai Mikimoto đã gây ấn tượng mạnh mẽ với người tham dự. Năm 1926, ông mang đến Hội chợ Thế giới Philadelphia tác phẩm Chùa Mikimoto, với 12.000 viên ngọc trai nuôi cấy lấp lánh được đính vào một ngôi chùa ngọc trai năm tầng.
Tại Hội chợ Thế giới Chicago năm 1933 là một mô hình thu nhỏ tuyệt đẹp của Mount Vernon được trang trí bằng 24.328 viên ngọc trai, và tại Hội chợ Thế giới New York năm 1939, ông mang theo một mô hình ngọc trai tuyệt đẹp của chiếc Chuông Tự do (Liberty Bell).
Tuy nhiên, không phải những viên ngọc trai Mikimoto được đón nhận ngay lập tức ở nước ngoài. Các nhà kim hoàn châu Âu đã chỉ trích gay gắt ngọc trai nuôi cấy, gọi chúng là đồ giả. Để chứng minh, Mikimoto đã tham gia vào một vụ kiện quốc tế được gọi là "Vụ kiện ngọc trai Paris" và thắng kiện vào năm 1927. Từ đây, ngọc trai Mikimoto được chính thức công nhận là "đá quý có chất lượng tương đương với ngọc trai tự nhiên" và thương hiệu của ông trở nên nổi tiếng trên toàn cầu.
Ngọc trai Mikimoto thậm chí còn được nhà bác học Thomas Edison ca ngợi. Trong cuộc gặp gỡ giữa hai người vào năm 1927, Edison tuyên bố: “Đây không phải là ngọc trai nuôi cấy, mà là ngọc trai thật. Có hai thứ không thể tạo ra trong phòng thí nghiệm của tôi - kim cương và ngọc trai. Việc anh có thể nuôi cấy ngọc trai là một trong những kỳ quan của thế giới. Đó là điều được cho là bất khả thi về mặt sinh học.”
Không chỉ vậy, “Vua ngọc trai” còn là người tiên phong đưa nghề chế tác trang sức hiện đại phương Tây đến Nhật Bản. Bấy giờ ông đã cử những nghệ nhân lành nghề sang châu Âu để học hỏi các kỹ thuật và phong cách thiết kế trang sức mới nhất, trong đó có cả phong cách Art Deco và Art Nouveau.
Với những kiến thức này, ông đã dành hàng thập kỷ để nghiên cứu kết hợp kỹ thuật kim hoàn truyền thống của Nhật Bản với các kỹ thuật của châu Âu, tạo ra phong cách đặc trưng của thương hiệu Mikimoto. Không chỉ là người tiên phong nuôi cấy ngọc trai, ông còn thành công trong việc xây dựng nền tảng cho ngành sản xuất trang sức hiện đại ở Nhật Bản. Như một minh chứng sống, ngày nay, Mikimoto vẫn là thương hiệu trang sức hàng đầu khi nói đến ngọc trai, có cửa hàng ở khắp nhiều quốc gia trên thế giới.
Di sản để lại cho Nhật Bản và thế giới
Sự xuất hiện của ngọc trai nuôi cấy Mikimoto đã làm thay đổi cục diện thị trường ngọc trai toàn cầu. Năm 1930, giá ngọc trai tự nhiên bị ảnh hưởng nghiêm trọng đến mức thị trường ngọc trai tự nhiên gần như sụp đổ.
Khi Chiến tranh Thế giới thứ II bùng nổ, việc khai thác ngọc tự nhiên phải tạm ngưng, trong khi Mikimoto vẫn có thể duy trì hoạt động tại các trang trại của mình, tạo ra lượng ngọc dự trữ dồi dào để giao dịch sau chiến tranh.
Tình trạng ô nhiễm các bãi trai sau khi phát hiện dầu mỏ ở Vịnh Ba Tư (vùng khai thác ngọc trai tự nhiên quan trọng) và sự di cư của lực lượng lao động sang các lĩnh vực khác liên quan đến chiến tranh, thăm dò dầu khí là đòn chí mạng giáng vào ngành công nghiệp ngọc trai tự nhiên.
Có một giai thoại liên quan như sau. Trước kia, khu vực độc chiếm thị trường ngọc trai tự nhiên là vùng biển sâu trong Vịnh Ba Tư, đặc biệt là khu vực ven biển Kuwait. Sau khi ngọc trai nuôi cấy của Mikimoto trở nên nổi tiếng, Hoàng gia Kuwait, trước đó vốn từ chối các công ty nước ngoài đến thăm dò dầu mỏ, đã buộc phải chấp thuận để tìm kiếm nguồn thu thay thế. Không lâu sau, hàng loạt mỏ dầu quy mô lớn đã được phát hiện, làm thay đổi bản đồ năng lượng thế giới. Thế kỷ XX từ đó trở thành “thế kỷ của dầu mỏ”, dựa trên nguồn cung dầu giá rẻ với sản lượng khổng lồ.
Còn tại Nhật Bản, nhiều người sau khi học hỏi kỹ thuật của Mikimoto cũng đã tham gia vào ngành công nghiệp ngọc trai nuôi cấy, và Nhật Bản thời hậu chiến đã coi ngành này là "di sản quốc gia" của mình. Ngày nay, nghề nuôi trai lấy ngọc vẫn phát triển mạnh mẽ, đặc biệt ở tỉnh Ehime và Mie.
Nghề nuôi trai lấy ngọc cũng đã lan rộng đến nhiều vùng và quốc gia trên thế giới. Hiện nay, ngọc trai Akoya cũng được sản xuất ở Trung Quốc và Việt Nam (khu vực tỉnh Khánh Hòa) và UAE. 99% ngọc trai trên thị trường hiện tại là ngọc trai nuôi cấy.
“Vua ngọc trai” Kokichi ra đi thanh thản vào ngày 21/9/1954, ở tuổi 96. Mặc dù đạt được những thành tựu rực rỡ, ông vẫn sống một cuộc đời giản dị, theo lời của những người thân quen.
Mời bạn khám phá câu chuyện về các nhà phát minh vĩ đại khác của Nhật Bản trong chuyên đề tháng 3.
kilala.vn
Đăng nhập tài khoản để bình luận