Dopagaki – Khi những đứa trẻ dễ mất tập trung trong thời đại số
Dù thuật ngữ dopagaki chủ yếu được dùng để nói về trẻ em và giới trẻ, những biểu hiện tương tự cũng có thể xuất hiện ở người trưởng thành. Trong thời đại nội dung số phát triển mạnh mẽ, việc liên tục tìm kiếm những kích thích mới và ngày càng khó duy trì sự tập trung đang trở thành vấn đề khiến nhiều người phải nhìn lại thói quen sử dụng thiết bị điện tử của mình.
Dopagaki là gì?
Dopagaki (ドパガキ) là từ ghép giữa “dopa” trong dopamine và “gaki”, một từ tiếng Nhật có nghĩa là trẻ con. Thuật ngữ này có thể hiểu là “đứa trẻ nghiện dopamine”, được sử dụng như một từ lóng trên internet để chỉ chủ yếu là trẻ em và thanh thiếu niên, gặp khó khăn trong việc duy trì sự tập trung do thường xuyên tìm kiếm những kích thích nhanh từ video ngắn, mạng xã hội và trò chơi điện tử.

Xuất hiện trên internet từ năm 2024, thuật ngữ này dần trở nên phổ biến hơn trên các tạp chí và báo chí Nhật Bản trong năm 2026. Tháng 9 vừa qua, chương trình tin tức Watashi to News (Me and the News) của đài ABEMA đã phỏng vấn một người cha ngoài 40 tuổi. Ông cũng dùng từ dopagaki để mô tả thói quen sử dụng thiết bị điện tử của hai cô con gái, một bé đang học lớp trung học cơ sở và một bé học tiểu học.
Đoạn clip minh họa cho thấy cô con gái lớn vừa chơi game vừa xem video ngắn trên chiếc điện thoại đặt bên cạnh, sau đó ngủ thiếp đi trong khi vẫn cầm điện thoại trên tay. Hình ảnh này phần nào phản ánh tình trạng trẻ em dành nhiều thời gian cho các nội dung số và liên tục chuyển đổi giữa những hình thức giải trí khác nhau.
Dù có chữ “trẻ con” trong tên gọi, dopagaki không chỉ là vấn đề của trẻ em. Người lớn cũng có thể nhận ra những biểu hiện tương tự trong sinh hoạt hằng ngày như liên tục làm mới trang tin tức trong giờ nghỉ, lướt các trang mua sắm trực tuyến trước khi đi ngủ hay kiểm tra điện thoại ngay cả khi không có thông báo mới.
Những hành vi tưởng chừng vô hại này có thể là dịp để mỗi người nhìn lại cách mình sử dụng thiết bị số và khả năng kiểm soát sự chú ý trong cuộc sống.
Những con số đáng chú ý về việc sử dụng nội dung số
Theo khảo sát do Cơ quan Trẻ em và Gia đình Nhật Bản công bố vào tháng 2/2026, 48% học sinh trung học cơ sở và 63,3% học sinh trung học phổ thông sử dụng internet từ 5 giờ trở lên mỗi ngày trong tuần.
Một phân tích tổng hợp do nhóm nghiên cứu tại Đại học Griffith công bố vào tháng 9/2025 trên một tạp chí thuộc Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ, tổng hợp dữ liệu từ 71 nghiên cứu với tổng cộng 98.299 người tham gia. Kết quả cho thấy, việc sử dụng video ngắn nhiều thì khả năng tập trung thấp và khả năng kiểm soát ức chế suy giảm.
Nói cách khác, những người thường xuyên tiếp xúc với nội dung ngắn, thay đổi liên tục có thể gặp nhiều khó khăn hơn trong việc duy trì sự chú ý hoặc kiềm chế phản ứng tức thời. Họ cũng có thể dần quen với việc yêu cầu được biết thông tin nhanh chóng, thay vì kiên nhẫn chờ đợi một kết quả hay theo dõi một quá trình kéo dài.
Bên cạnh đó, một nghiên cứu dài hạn tại Nhật Bản do nhóm nghiên cứu thuộc Viện Phát triển, Lão hóa và Ung thư của Đại học Tohoku thực hiện dựa trên việc quan sát 224 trẻ em từ 5 đến 18 tuổi trong ba năm. Kết quả cho thấy, trẻ có thói quen sử dụng internet thường xuyên có mức tăng trí thông minh ngôn ngữ thấp hơn trong giai đoạn theo dõi. Nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên hệ giữa việc sử dụng internet và những khác biệt trong sự phát triển chất xám, chất trắng tại nhiều vùng não liên quan đến ngôn ngữ, sự chú ý, chức năng điều hành...
Những mối liên hệ này vẫn được ghi nhận sau khi các nhà nghiên cứu điều chỉnh theo giới tính, tuổi tác, trình độ học vấn của cha mẹ và trí thông minh ban đầu. Tuy nhiên, kết quả không đồng nghĩa với việc sử dụng internet trực tiếp gây tổn thương não bộ hay khiến trí thông minh suy giảm ở mọi trẻ em. Cần có thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa thói quen sử dụng internet và sự phát triển nhận thức.
Có thể thấy, video ngắn và mạng xã hội được thiết kế với nhiều tính năng khuyến khích người dùng tiếp tục xem, chuyển sang nội dung tiếp theo chỉ bằng một thao tác, liên tục cập nhật video mới và đề xuất những nội dung phù hợp với sở thích cá nhân. Chính sự tiện lợi và hấp dẫn này có thể khiến người dùng khó nhận ra thời gian đã trôi qua, đồng thời khó chủ động quyết định khi nào nên dừng lại.
Không phải mọi trường hợp mất tập trung đều là dopagaki
Nếu nhận thấy mình khó đọc những văn bản dài như trước, thường xuyên kiểm tra điện thoại hoặc không thể hoàn thành công việc vì bị phân tâm, bạn có thể lo lắng rằng não bộ đang trong tình trạng dopagaki. Tuy nhiên, không thể kết luận chỉ dựa trên những biểu hiện này.
Khó tập trung có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, chẳng hạn như thiếu ngủ, căng thẳng, lo âu hoặc trầm cảm. Vì vậy, điều quan trọng là xác định vấn đề xuất hiện từ khi nào, đã tồn tại từ thời thơ ấu hay chỉ mới xảy ra gần đây, đồng thời xem xét liệu tình trạng mất tập trung có xuất hiện ngay cả khi không sử dụng màn hình hay không.
Chẳng hạn, nếu không thể tập trung đọc sách, nguyên nhân có thể là nội dung quá khó hiểu, cơ thể mệt mỏi, thông báo điện thoại liên tục làm gián đoạn sự chú ý hoặc những lo lắng khiến bạn không thể toàn tâm vào việc đọc. Mỗi nguyên nhân đòi hỏi một cách giải quyết khác nhau. Thay vì mặc định rằng bản thân đã quen với những kích thích nhanh, bạn nên chia nhỏ vấn đề để tìm ra yếu tố thực sự ảnh hưởng đến khả năng tập trung.
Tương tự, việc thích xem phim ở tốc độ gấp đôi, thường xuyên xem video ngắn hay muốn biết kết quả trước khi đọc hết một câu chuyện không nhất thiết là dấu hiệu bất thường. Điều cần quan tâm hơn là liệu những thói quen này có khiến bạn gặp khó khăn khi thực hiện các công việc cần thiết, ảnh hưởng đến học tập, công việc hoặc các mối quan hệ hay không. Khả năng điều chỉnh hành vi khi gặp trở ngại cũng là một yếu tố đáng lưu ý.
Dopagaki có đồng nghĩa với ADHD?
Những biểu hiện như dễ chán, dễ bị phân tâm hay hành động bốc đồng có thể khiến nhiều người liên tưởng đến ADHD (rối loạn tăng động giảm chú ý). Tuy nhiên, việc sử dụng điện thoại trong thời gian dài hoặc khó tập trung không đủ để xác định một người mắc ADHD.
ADHD là một rối loạn phát triển thần kinh, được đánh giá dựa trên tiền sử triệu chứng từ thời thơ ấu, cách các biểu hiện mất chú ý, tăng động và bốc đồng xuất hiện trong nhiều môi trường khác nhau, cũng như mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày. Quá trình đánh giá cũng cần xem xét và phân biệt với những tình trạng khác như thiếu ngủ, lo âu hoặc trầm cảm, vốn có thể gây ra các khó khăn tương tự.
Do đó, dopagaki nên được hiểu là một thuật ngữ tiếng lóng mô tả một kiểu hành vi, chứ không phải tên gọi của một chẩn đoán y khoa chính thức. Không nên dùng thuật ngữ này để tự chẩn đoán hoặc gán nhãn cho trẻ em và người trưởng thành chỉ vì họ thường xuyên sử dụng thiết bị điện tử.
Làm thế nào để hạn chế những thói quen kiểu dopagaki?
Giải pháp không nhất thiết là cấm trẻ em sử dụng các thiết bị kỹ thuật số. Trong xã hội hiện đại, trẻ sẽ cần học tập, làm việc và tương tác với trí tuệ nhân tạo cùng nhiều công cụ số khác. Việc sử dụng công nghệ một cách có hiểu biết là kỹ năng cần thiết và trẻ khó có thể thành thạo một công cụ nếu hoàn toàn không có cơ hội tiếp xúc với nó.
Bản thân việc xem video cũng không phải là vấn đề. Một video hướng dẫn dài 20 phút về cách làm đồ thủ công, nấu một món ăn hay sử dụng một chương trình có thể mang lại kiến thức hữu ích, tương tự như việc đọc sách. Điều quan trọng không chỉ nằm ở thời gian sử dụng màn hình, mà còn ở mục đích sử dụng, loại nội dung được tiếp nhận và khả năng chủ động dừng lại khi cần.
Thay vì chỉ tiêu thụ nội dung một cách thụ động, trẻ có thể được khuyến khích chuyển những điều học được thành hoạt động thực tế. Sau khi xem video hướng dẫn, các em có thể tự làm một món đồ thủ công, thử nấu một công thức mới hoặc bắt tay vào một dự án sáng tạo của riêng mình.
Sự tò mò và nhu cầu tìm kiếm điều mới mẻ vốn không phải điều xấu. Vấn đề nằm ở cách chúng được định hướng. Khi sự chú ý không còn chỉ xoay quanh câu hỏi “Video tiếp theo là gì?” mà chuyển sang “Mình có thể học được điều gì?” thì thời gian sử dụng thiết bị số có thể trở thành điểm khởi đầu cho việc học hỏi và sáng tạo.
Mục tiêu cuối cùng không phải là loại bỏ hoàn toàn những hình thức giải trí nhanh, mà là giúp trẻ em và cả người lớn xây dựng thói quen sử dụng công nghệ có kiểm soát, biết cân bằng giữa việc tiếp nhận thông tin và chủ động tạo ra giá trị cho bản thân.
kilala.vn
Đăng nhập tài khoản để bình luận