Idol nữ thời Showa: Những mỹ nhân tài sắc vẹn toàn của J-Pop
Thời Showa (1926-1989) mà đặc biệt là giai đoạn cuối thập niên 70 và 80 là thời kỳ hoàng kim của ngành công nghiệp thần tượng Nhật Bản. Sự phát triển của truyền hình cùng thị trường âm nhạc đã đưa nhiều gương mặt trẻ trở thành những ngôi sao được mến mộ khắp cả nước, trở thành biểu tượng về thời trang và lối sống trong giới trẻ.
Moritaka Chisato
Moritaka Chisato (11/04/1969) là một trong những nữ thần tượng nổi bật cuối thời Showa. Sự nghiệp ca hát của cô bắt đầu vào tháng 5/1987 với album đầu tay New Season, sau khi giành chiến thắng tại cuộc thi Pocari Sweat Image Girl Contest năm 1986.
Ngay từ khi ra mắt, Moritaka đã thu hút khán giả nhờ giọng hát đặc trưng cùng phong cách trình diễn sôi động. Cô được mệnh danh là "nữ hoàng khiêu vũ" (Dance Queen) bởi khả năng vừa hát vừa biểu diễn đầy duyên dáng.
Không chỉ thành công với vai trò ca sĩ, Moritaka còn được đánh giá cao ở khả năng sáng tác. Cô tự viết lời cho phần lớn ca khúc của mình, đồng thời tham gia sáng tác nhạc và chơi nhiều loại nhạc cụ như trống, piano, guitar hay clarinet.
Từ năm 1987 đến năm 1999, Moritaka đã bán được hơn 6,4 triệu đĩa đơn và 5,2 triệu album. Nữ idol ghi dấu ấn với nhiều ca khúc được yêu thích như 17-sai, Watashi ga Obasan ni Natte mo, Ame và Kibun Sokai.
Hiện tại ở tuổi ngũ tuần, Moritaka vẫn duy trì hoạt động nghệ thuật và được công chúng yêu mến bởi hình ảnh thanh lịch và trẻ trung hơn tuổi. Cô cũng có cuộc sống gia đình hạnh phúc bên nam diễn viên Eguchi Yosuke.
Matsuda Seiko
Nhắc đến những thần tượng nổi tiếng nhất Nhật Bản trong thập niên 80, không thể bỏ qua Matsuda Seiko – người thường được mệnh danh là "thần tượng vĩnh cửu". Tên thật của cô là Kamachi Noriko, sinh ngày 10/03/1962. Seiko bước chân vào làng giải trí từ năm 17 tuổi và nhanh chóng tạo nên tiếng vang với đĩa đơn thứ hai Aoi Sangosho phát hành năm 1980.
Sức ảnh hưởng của Seiko khi ấy vượt ra ngoài lĩnh vực âm nhạc. Kiểu tóc "Seiko-chan" do cô khởi xướng từng trở thành xu hướng được nhiều phụ nữ Nhật Bản yêu thích.
Trong sự nghiệp của mình, Seiko đã lập nên nhiều kỷ lục, trong đó có chuỗi 24 đĩa đơn liên tiếp đứng đầu bảng xếp hạng Oricon trong giai đoạn 1983-2000. Cô cũng giành hơn 40 giải thưởng âm nhạc và là một trong những nữ thần tượng có doanh số bán đĩa cao nhất lịch sử Nhật Bản.
Đời tư của Seiko trải qua không ít biến cố, đặc biệt là sự ra đi của con gái Sayaka Kanda vào năm 2021. Dù vậy, cô vẫn tiếp tục hoạt động nghệ thuật và là một trong số ít nghệ sĩ duy trì được sức hút sau hơn bốn thập kỷ, với nhiều vai trò như ca sĩ, nhạc sĩ, diễn viên và doanh nhân.
Kawai Naoko
Kawai Naoko “gây thương nhớ” với vẻ ngoài ngọt ngào, dễ thương cùng chiếc răng khểnh đặc trưng. Niềm đam mê âm nhạc của cô bắt đầu từ khi còn học tiểu học, với những tiết học piano. Đến năm 1979, Naoko tham gia và giành chiến thắng cuộc thi Hideki's Young Sibling Audition ở tuổi 16, mở ra cơ hội bước chân vào làng giải trí.
Năm 1980, cô phát hành đĩa đơn đầu tay với danh xưng "em gái của Hideki" (Saijo Hideki - nam ca sĩ nổi tiếng đứng tên cuộc thi mà cô tham dự). Chỉ hai tháng sau, đĩa đơn thứ hai Young Boy phát hành đã giúp tên tuổi của Naoko được đông đảo khán giả biết đến. Từ đó, cô gặt hái nhiều thành công trong cả lĩnh vực ca hát lẫn diễn xuất.
Năm 1996, Naoko kết hôn với nghệ sĩ trang điểm và làm tóc Kanehara Takayasu, sau đó tạm dừng hoạt động nghệ thuật để chăm lo cho gia đình.
Wink
Cuối những năm 80, làng nhạc Nhật chứng kiến sự xuất hiện của bộ đôi thần tượng Wink với phong cách khác biệt. Thay vì xây dựng hình tượng ngọt ngào, dễ thương thường thấy, Wink lựa chọn phong cách lạnh lùng và khoác lên những bộ trang phục Lolita lộng lẫy tựa búp bê.
Nhóm gồm hai thành viên là Suzuki Sachiko (sinh năm 1969) và Aida Shoko (sinh năm 1970). Năm 1987, cả hai cùng tham gia cuộc thi sắc đẹp do tạp chí Up to Boy tổ chức. Họ được chọn để ra mắt một năm sau đó với đĩa đơn Sugar Baby Love - bản cover ca khúc nổi tiếng của nhóm The Rubettes. Kể từ đó, Wink thường hát lại các ca khúc của phương Tây với lời Nhật tự viết.
Đĩa đơn thứ ba Ai ga Tomaranai (Turn It into Love) đã đưa Wink trở thành một trong những bộ đôi thần tượng nổi tiếng nhất thời bấy giờ. Sau đó, ca khúc thứ năm Samishii Nettaigyo giúp nhóm giành giải Grand Prix tại Japan Record Awards lần thứ 31.
Bước sang thập niên 90, sức hút của Wink dần giảm và nhóm chính thức tan rã vào năm 1996. Sau đó, cả Sachiko và Shoko đều tiếp tục theo đuổi sự nghiệp riêng trong làng giải trí.
Xem thêm: Kayokyoku - Nhịp đập trái tim của một thời Showa đầy hoài niệm
Yamaguchi Momoe
Yamaguchi Momoe là một trong những thần tượng nổi tiếng nhất thời Showa. Không chỉ được yêu mến tại Nhật Bản, cô còn có sức ảnh hưởng lớn ở nhiều quốc gia châu Á, đặc biệt là Trung Quốc.
Sinh ngày 17/01/1959 tại Tokyo, Momoe bắt đầu sự nghiệp từ khi còn học trung học. Năm 13 tuổi, cô tham gia chương trình tìm kiếm tài năng Star Tanjo!, từ đó mở ra con đường hoạt động chuyên nghiệp.
Với giọng hát giàu cảm xúc cùng hình ảnh trong sáng, Momoe nhanh chóng trở thành gương mặt được các nhà sản xuất săn đón trong cả lĩnh vực ca hát và điện ảnh. Năm 15 tuổi, cô lần đầu góp mặt tại chương trình ca nhạc đêm giao thừa Kohaku Uta Gassen lần thứ 25, trở thành một nữ idol đình đám, ăn khách nhất nhì lúc bấy giờ.
Trong sự nghiệp, Momoe phát hành 32 đĩa đơn, trong đó có 3 ca khúc đứng đầu bảng xếp hạng, cùng 21 album. Những nhạc phẩm nổi tiếng của nữ idol có thể kể đến như Sayonara no Mukougawa, Kosumosu, Akizakura...
Khi đang ở đỉnh cao sự nghiệp, năm 1980 cô quyết định giải nghệ ở tuổi 21 để kết hôn với nam diễn viên Miura Tomokazu - người nhiều lần đóng cặp cùng cô trên màn ảnh. Kể từ đó, Yamaguchi Momoe gần như không trở lại làng giải trí, và chuyện tình đẹp của cô trở thành một trong những câu chuyện đặc biệt nhất của giới showbiz Nhật Bản.
Nakamori Akina
Nakamori Akina là một trong những biểu tượng âm nhạc nổi bật của thời Showa. Sinh năm 1965, Akina sớm theo đuổi con đường ca hát. Sau khi giành chiến thắng trong chương trình Star Tanjo!, cô chính thức ra mắt vào năm 1982 với đĩa đơn Slow Motion.
Nhờ chất giọng nội lực cùng phong cách biểu diễn trưởng thành, Akina nhanh chóng vươn lên hàng ngũ những ca sĩ hàng đầu Nhật Bản. Album Variation góp phần tạo tiếng vang, giúp cô trở thành nghệ sĩ trẻ nhất giành giải thưởng lớn tại Japan Record Awards vào thời điểm đó.
Bên cạnh sự nghiệp thành công, Akina cũng trải qua nhiều biến cố trong cuộc sống cá nhân. Những năm gần đây, cô lựa chọn cuộc sống kín tiếng và ít xuất hiện trước truyền thông. Theo cuộc khảo sát do Remindetop thực hiện từ tháng 12/2022 đến tháng 1/2023, Nakamori Akina đứng đầu bảng xếp hạng Top 100 thần tượng Showa xuất sắc nhất thập niên 1980.
Onyanko Club
Ngày 1/4/1985, Onyanko Club ra mắt trong tập đầu tiên của chương trình Yuyake Nyan Nyan trên Fuji TV với tư cách người đồng dẫn chương trình (co-host) và chính thức ra mắt với tư cách thần tượng từ ngày 05/07/1985, với ca khúc Sailor Fuku wo Nugasanaide.
Họ khởi đầu với 11 thành viên (về sau tăng lên 19) được chọn từ những người tham gia hai tập đặc biệt của chương trình truyền hình đêm khuya All Night Fuji, định hướng theo hình tượng nữ sinh trẻ trung, gần gũi và giàu năng lượng.
Onyanko Club chính là một trong những nhóm thần tượng góp phần định hình mô hình idol hiện đại. Nhóm giúp phổ biến hình tượng đồng phục nữ sinh trên sân khấu và mô hình "tốt nghiệp" - khi thành viên rời nhóm sau một thời gian hoạt động để nhường chỗ cho lớp kế cận. Những mô hình này sau đó được nhiều nhóm thần tượng như Morning Musume hay AKB48 kế thừa và phát triển.
Nhiều thành viên của Onyanko Club sau này trở thành những ngôi sao nổi tiếng của làng giải trí Nhật Bản, tiêu biểu như Kudo Shizuka. Bên cạnh hoạt động của nhóm chính, họ còn có nhiều nhóm nhỏ như Nyangilas, Ushiroyubi Sasaregumi và Ushirogami Hikaretai.
Mặc dù Onyanko Club gặt hái thành công về âm nhạc, họ buộc phải tan rã sau khi Fuji TV quyết định hủy bỏ chương trình truyền hình mẹ do lượng người xem giảm sút. Chương trình Yuyake Nyan Nyan khép lại vào ngày 31/08/1987, và Onyanko Club chính thức tan rã vào ngày 20/09/1987.
kilala.vn
Đăng nhập tài khoản để bình luận