Nhật Bản là một đảo quốc biệt lập không tiếp giáp với bất kỳ quốc gia nào, do đó mà mắt xích quan trọng của tuyến tàu “vượt biển” chính là cảng biển Tsuruga - nơi giao thương hàng hải của các tàu buôn Kitamaebune từ thời Edo. Đến thời kỳ Minh Trị, cảng biển này đã phát triển thành một thương cảng quốc tế, nối liền các hoạt động giao thương giữa vùng Primorsky của Nga và Bắc Triều Tiên qua Biển Nhật Bản.
Nhận thấy được tiềm năng thương mại quốc tế của cảng biển Tsuruga, chính phủ Nhật Bản quyết định xây dựng “tuyến đường sắt Tsuruga” (hay còn gọi là tuyến Hokuriku cũ) kết nối cảng Tsuruga và các khu vực trung tâm kinh tế hàng hóa như Tokyo, Osaka, Kyoto.
Trước đây, hàng hoá từ vùng Biển Nhật Bản được vận chuyển đến cảng Tsuruga, rồi men theo đường bộ qua các đèo núi đầy hiểm trở quanh khu vực hồ Biwa để tới được Kyoto và Osaka. Vì vậy, khi chính phủ xây dựng tuyến đường sắt đến Tsuruga, họ quyết định đào một đường hầm xuyên núi để kết nối khu vực hồ Biwa và vùng Biển Nhật Bản.
Đó chính là đường hầm Yanagase, dài 1.352m và mất 4 năm để hoàn thành. Tuyến đường sắt đầu tiên nối Nagahama (tỉnh Shiga) và Tsuruga (tỉnh Fukui) chính thức khánh thành vào năm 1884. Thành công này trở thành một cột mốc lịch sử, đưa kỹ thuật xây dựng đường sắt của Nhật Bản tiến thêm một bước lớn.
Khi tuyến đường sắt tiếp tục kéo dài về phía Bắc để mở rộng từ Tsuruga đến Imajo, cũng thuộc tỉnh Fukui, thử thách trở nên khắc nghiệt hơn. Trong 30km, người ta phải đào tới 12 hầm xuyên núi; tất cả gạch, đá đều được xếp thủ công; công nhân nhiều lần đối mặt với lũ quét, sạt lở và phải gùi vật liệu lên núi để sửa chữa.
Sau ba năm, đoạn Tsuruga-Imajo hoàn thành, nhưng đầu máy tàu hỏa hơi nước đương thời không thể vượt qua độ dốc của đoạn này. Sau đó, dòng đầu máy hơi nước D51 ra đời, được thiết kế để vượt qua các đoạn dốc của cung đường này. Những người lái tàu phải làm việc dưới cái nóng của lò than, mồ hôi, khói bụi phủ kín người, và chỉ một giây lơ đễnh trên dốc cũng có thể khiến tàu trật bánh.
Với sự thành công của tuyến đường sắt nối liền Nagahama và Tsuruga, giờ đây người ta đã có thể đi tàu thẳng từ Tokyo đến cảng biển Tsuruga. Cùng với đó, sau khi tuyến đường sắt xuyên lục địa Á-Âu Trans-Siberian khánh thành năm 1904, các chuyến tàu biển kết nối cảng Tsuruga với cảng Vladivostok - một trong những trạm xuất phát của tuyến Trans-Siberian - cũng đi vào hoạt động chỉ trong 3 năm sau đó.
Đây là tiền đề để phía Nhật Bản thực hiện tham vọng xây dựng một “chuyến tàu tốc hành quốc tế Âu-Á”, đi thẳng từ trung tâm Nhật Bản đến các quốc gia châu Âu; thông qua tuyến đường từ cảng Tsuruga đến trạm Vladivostok của tuyến Trans-Siberian.
Sau khi đạt được thỏa thuận với Nga, vào năm 1912, một chuyến tàu xa hoa mang tên “Tàu Tốc hành Liên lạc Quốc tế Âu-Á” (欧亜国際連絡列車 - Ou A Kokusai Renraku Ressha) chính thức lăn bánh.
Tàu chạy ba chuyến mỗi tuần, khởi hành từ Tokyo (ga Shimbashi) vào buổi tối. Trước buổi trưa hôm sau, tàu đã đến ga Kanegasaki (sau được gọi là ga Cảng Tsuruga) để kịp chuyển qua chuyến phà đi cảng Vladivostok khởi hành vào buổi tối cùng ngày. Sau khi cập bến, hành khách tiếp tục chuyển sang tuyến đường sắt xuyên lục địa Siberia đến các thành phố phía Tây như Moscow, Berlin, Vienna, Paris và London.
Theo quyển “Hướng dẫn du lịch Châu Âu qua Siberia - 西伯利経由欧州案内”, khi đó giá vé Tokyo - London hạng nhất (bao gồm cả vé tàu nhanh và giường nằm) là 600 yên - một số tiền khá lớn so với mức lương tháng trung bình của một người khi đó là 60 yên.
Trước khi có tàu tốc hành Âu-Á, người ta phải mất cả tháng trời để đi tàu thủy từ Tokyo đến châu Âu thì nay, khoảng cách từ Tokyo đến Paris đã được rút ngắn chỉ còn 17 ngày đường. Tuyến tàu tốc hành này trở thành tuyến đường ngắn nhất từ Nhật Bản sang châu Âu thời bấy giờ. Đây là chuyến tàu đã từng tiễn bước vợ chồng nữ thi sĩ Yosano Akiko đến Paris, đưa nhà thám hiểm Roald Amundsen rời Nhật, và chở đoàn vận động viên Nhật Bản đến Thế vận hội Stockholm vào năm 1912 – đánh dấu lần đầu tiên Nhật Bản tham dự một kỳ Olympic.
Nhờ vào sự phát triển của tuyến đường sắt “vượt biển”, ga Nagahama và cảng Tsuruga lại càng thêm nhộn nhịp nhờ vào các hoạt động giao thương và du lịch giữa Nhật Bản và châu Âu. Ga Nagahama lúc bấy giờ trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa từ Kyoto và Osaka đến cảng Tsuruga. Đến nay, nhà ga Nagahama vẫn còn tồn tại, trở thành bảo tàng Railway Square, nơi lưu giữ các hiện vật lịch sử và trưng bày các đầu máy xe lửa cổ đã từng hoạt động trên tuyến đường sắt này thời kỳ đầu.
Trong khi đó, cảng Tsuruga được chỉ định là cảng quốc tế mở cửa cho tàu thuyền nước ngoài. Khi hoạt động thương mại với các quốc gia châu Âu ngày càng phát triển, các kho dầu nhập khẩu mọc lên ven cảng. Trong đó có Nhà kho gạch đỏ Tsuruga của Công ty Dầu Standard New York, là một trong những công trình kiến trúc bằng gạch kiểu phương Tây nổi bật nhất tại Nhật. Ngày nay, nơi này được phục dựng thành bảo tàng mô hình đường sắt, truyền tải lịch sử một thời hoàng kim của “phép màu đường sắt Nhật Bản” vươn ra thế giới.
Không chỉ là cửa ngõ quốc tế, lịch sử còn ghi dấu Tsuruga với một tên gọi khác: “Hải cảng Nhân đạo”. Trong cuộc nội chiến Nga những năm 1920, nhiều trẻ em Ba Lan - con của những tù nhân chính trị bị lưu đày tới Siberia - trở thành trẻ mồ côi. Với sự hỗ trợ của một ủy ban Ba Lan tại Vladivostok, Nhật Bản đã đồng ý tiếp nhận các chuyến tàu chở những đứa trẻ đến cảng Tsuruga.
Vào tháng 7/1920, năm chuyến tàu mang tên Chikuzen Maru chở theo 375 trẻ em Ba Lan cập cảng Tsuruga. Hai năm sau đó, nơi đây tiếp nhận thêm 388 trẻ nữa và tất cả đều được người dân nơi đây tiếp đón nồng hậu. Các em được tặng đồ chơi, bánh kẹo, hoa quả và những bộ quần áo mới. Mặc dù thời gian ở lại ngắn ngủi, nhưng với các em, Tsuruga tựa như thiên đường sau những tháng ngày kinh hoàng.
Không lâu sau đó, “Hải cảng Nhân đạo” Tsuruga một lần nữa đáp lại lời kêu gọi của những người tị nạn trong Thế chiến II. Khi phát xít Đức bành trướng khắp châu Âu, người Do Thái ở Ba Lan đã bị xua đuổi khỏi quê hương. Con đường thoát thân duy nhất lúc đó là tuyến đường sắt xuyên Siberia, nhưng để lên được chuyến tàu này, họ buộc phải có thị thực (visa) của một quốc gia khác.
Năm 1940, tại thành phố Kaunas (Litva), hàng nghìn người Do Thái đã xếp hàng trước Lãnh sự quán Nhật Bản để xin thị thực. Phó lãnh sự Sugihara Chiune đã bất chấp mệnh lệnh từ cấp trên, cấp phát hàng ngàn tấm “visa sinh mệnh” cho bất cứ ai cần, cứu sống khoảng 6.000-10.000 người Do Thái trong Thế chiến II.
Mang theo visa Nhật, những người Do Thái vượt Siberia bằng tàu hỏa, sang biển Nhật Bản bằng tàu thủy và đặt chân an toàn đến hải cảng Tsuruga. Nhiều người khi đến đây gần như chỉ còn hai bàn tay trắng, và người dân Tsuruga đã chào đón họ với những giỏ hoa quả và nhiều món quà khác. Những nhà tắm công cộng miễn phí dành cho người tị nạn cũng được mở cửa ngay sau đó.
Tại Tsuruga, họ chỉ dừng lại trong thời gian ngắn để chuẩn bị, trước khi tiếp tục hành trình đến những cảng biển lớn hơn như Kobe hoặc Yokohama, rồi từ đó lên tàu di tản ra thế giới. Nhưng với khoảnh khắc khi vừa thoát khỏi khung cảnh khủng khiếp ở châu Âu và được chào đón tại nơi đây, nhiều người tị nạn đã thốt lên: “Thị trấn Tsuruga như thiên đường. Chúng tôi sẽ không bao giờ quên nơi này.”
Những lời tri ân của họ cùng câu chuyện về hành động nhân ái vẫn còn lưu lại cho đến ngày nay tại Bảo tàng Cảng Nhân đạo Tsuruga. Những người sống sót khi xưa và con cháu của họ cũng đã quay về ghé thăm và ôn lại câu chuyện về tấm “visa sinh mệnh” ngày nào.
Ngày nay, những nhà ga và cảng biển của chuyến tàu “phép màu đường sắt” vẫn còn được bảo tồn nguyên vẹn. Khi tuyến tàu cao tốc Shinkansen Hokuriku được mở rộng đến Tsuruga năm 2024, đường sắt Nhật Bản tiếp tục “vượt biển” qua các tuyến hải cảng, trở thành cầu nối quan trọng trong việc thúc đẩy giao lưu quốc tế về văn hóa, kinh tế và du lịch.
Để khám phá thêm những câu chuyện thú vị xoay quanh đường sắt của xứ sở mặt trời mọc, mời bạn theo dõi chuyên đề Tàu hỏa Nhật Bản trong tháng 8 này nhé!