eMagazine
0%

Khi nhắc đến Phật giáo, người ta thường hình dung về những vị tăng hiền từ, ngày ngày tụng kinh tọa thiền để đạt được sự thông tuệ như Đấng giác ngộ. Thật khó để tưởng tượng những nhà sư ấy bắt đầu cầm vũ khí, xông pha trận mạc đầy dũng mãnh không thua kém bất kỳ võ sĩ samurai nào. Thế nhưng, dòng chảy lịch sử Nhật Bản đã ghi lại dấu chân của những binh đoàn Phật giáo trong suốt hàng thế kỷ. Họ được gọi là Sohei - những tăng binh của Nhật Bản.

Những tăng binh đầu tiên

Quay ngược về thời kỳ Heian (794-1185), khi này Phật giáo đã trở thành trụ cột tinh thần quan trọng trong xã hội Nhật Bản, có sức ảnh hưởng lớn đến triều đình, giới quý tộc, võ sĩ và quần chúng nhân dân. Nhờ đó mà các tự viện lớn được triều đình bảo hộ mạnh mẽ, sở hữu nhiều đất đai và các tăng nhân cũng được giao cho nhiều chức vụ quan trọng trong triều.

Quang cảnh một nghi lễ Phật giáo trong triều đình Heian được minh họa trong tranh cuộn Truyện kể Genji.
Quang cảnh một nghi lễ Phật giáo trong triều đình Heian được minh họa trong tranh cuộn Truyện kể Genji. Ảnh: Britannica

Tuy nhiên, đi cùng với sự phát triển ấy là những mâu thuẫn ngày càng gay gắt giữa các tông phái Phật giáo và các tự viện lớn. Trong đó, 4 phe phái có quyền lực lớn nhất là chùa Todai-ji, chùa Kofuku-ji, chùa Enryaku-ji và Onjo-ji (còn gọi là Mii-dera) thường xuyên đối đầu nhau, nhằm tranh giành quyền lực trong triều đình và các vị trí quan trọng trong giới tăng lữ.

Tranh vẽ các tăng binh của chùa Kofuku-ji trong cuộn tranh Kasuga Gongen Genki thời Kamakura.
Tranh vẽ các tăng binh của chùa Kofuku-ji trong cuộn tranh Kasuga Gongen Genki thời Kamakura. Ảnh: Wikimedia

Bên cạnh đó, các tự viện này cũng sở hữu riêng cho mình những trang viên rộng lớn (được gọi là shoen - 荘園). Những vùng đất này như một thái ấp riêng, và trụ trì của các tự viện này có toàn quyền quản lý và thu thuế khóa trên lãnh thổ của mình. Đây chính là nền tảng để các tự viện phát triển quyền lực về chính trị và kinh tế, dẫn đến những cuộc xung đột lợi ích đầy phàm tục giữa các chùa, hoặc với quan lại địa phương.

Tranh vẽ các tăng binh của chùa Kofuku-ji trong cuộn tranh Kasuga Gongen Genki thời Kamakura.
Tranh vẽ các tăng binh của chùa Kofuku-ji trong cuộn tranh Kasuga Gongen Genki thời Kamakura. Ảnh: Wikimedia

Đến khoảng thế kỷ thứ 10, sau nhiều cuộc tranh chấp và ẩu đả, mà đỉnh điểm là xung đột giữa chùa Enryaku-ji và Mii-dera. Các tự viện lớn bắt đầu tập hợp một lực lượng vũ trang riêng để bảo vệ tài sản và quyền lực của mình. Ban đầu, lực lượng chủ yếu là những Phật tử thường dân và các cư sĩ tại gia. Nhưng về sau, những phe phái này quyết định huấn luyện võ nghệ cho các tăng nhân trong chùa để gia tăng lực lượng, mở đầu cho những giai thoại về các tăng binh Nhật Bản kéo dài hàng trăm năm.

Từ lực lượng tự vệ đến thế lực chính trị đáng gờm

Các tăng binh tập hợp thành những đội quân lớn thường trực ngay trong tự viện, nổi tiếng nhất là binh đoàn của chùa Enryaku-ji trên núi Hiei. Ban đầu, lực lượng này được gọi là Yamaboshi (山法師) - “các nhà sư trên núi”, mãi đến sau này thì cái tên Sohei (僧兵) - nghĩa là “tăng binh”, mới trở nên phổ biến.

Họ tinh thông nhiều môn võ thuật và có thể sử dụng nhiều loại vũ khí khác nhau, thường thấy nhất là trường đao naginata, đoản đao tanto, kiếm katana và cung tên. Trong thời kỳ Sengoku, nhiều tăng binh còn biết dùng súng hỏa mai khi chiến đấu. Một số tăng binh chọn dùng quyền trượng để khuất phục đối thủ mà không gây đổ máu, nhằm tuân theo giới luật “không sát sinh” của nhà Phật.

Phục dựng hình tượng một tăng binh thời Kamakura. Khi chiến đấu, họ thường mặc áo cà sa cùng áo giáp, đầu đội chiếc khăn Kesa thiêng liêng, vũ khí thường là naginata, kiếm katana và đoản đao tanto.
Phục dựng hình tượng một tăng binh thời Kamakura. Khi chiến đấu, họ thường mặc áo cà sa cùng áo giáp, đầu đội chiếc khăn Kesa thiêng liêng, vũ khí thường là naginata, kiếm katana và đoản đao tanto. Ảnh: Wikimedia

Vượt xa khỏi mục đích tự vệ ban đầu, các quân đoàn Sohei dần trở thành nhân tố có ảnh hưởng lớn trong đời sống chính trị và tôn giáo. Có lúc, lực lượng tăng binh này đủ sức gây áp lực lên các lãnh chúa (daimyo), tham gia vào các trận chiến lớn và thậm chí kéo quân đến phủ lãnh chúa hoặc kinh đô để đàm phán hoặc phản đối quyết định của các nhà cầm quyền.

Phục dựng hình tượng một tăng binh thời Kamakura. Khi chiến đấu, họ thường mặc áo cà sa cùng áo giáp, đầu đội chiếc khăn Kesa thiêng liêng, vũ khí thường là naginata, kiếm katana và đoản đao tanto.
Phục dựng hình tượng một tăng binh thời Kamakura. Khi chiến đấu, họ thường mặc áo cà sa cùng áo giáp, đầu đội chiếc khăn Kesa thiêng liêng, vũ khí thường là naginata, kiếm katana và đoản đao tanto. Ảnh: Wikimedia
Tranh vẽ các tăng binh chùa Enryaku-ji đang đàm phán với một sứ giả từ triều đình trong cuộn tranh Tengu Zoushi Emaki.
Tranh vẽ các tăng binh chùa Enryaku-ji đang đàm phán với một sứ giả từ triều đình trong cuộn tranh Tengu Zoushi Emaki. Ảnh: Bảo tàng Quốc gia Tokyo

Ngay cả Thiên hoàng Shirakawa cũng phải ca thán rằng “dòng nước sông Kamo, những con xúc xắc Sugoroku và các nhà sư trên núi (Yamaboshi), chính là những thứ không bao giờ thuận theo ý trẫm”. Điều này cho thấy sự chuyên quyền của lực lượng tăng binh khiến cả triều đình cũng phải kiêng dè.

Chiến tranh Gempei thời kỳ hoàng kim của các tăng binh

Năm 1180, chiến tranh Gempei giữa hai gia tộc Minamoto và Taira bùng nổ, cuốn toàn bộ Nhật Bản vào vòng xoáy nội chiến. Trong bối cảnh ấy, các gia tộc quyền lực bắt đầu tuyển mộ tăng binh từ những tự viện lớn. Lần đầu tiên, các tăng binh vượt khỏi những tranh chấp nội bộ của giới tăng lữ mà trực tiếp ảnh hưởng đến vận mệnh quốc gia.

Đây cũng là lúc nhiều huyền thoại về các tăng binh ra đời, nổi tiếng nhất là Saito Musashibo Benkei - một tăng binh dũng mãnh, thiện chiến và trung thành, người đã dũng cảm hy sinh khi lấy thân mình chắn tên cho chủ nhân Minamoto no Yoshitsune.

Tượng của tăng binh huyền thoại Benkei tại thành phố Tanabe, tỉnh Wakayama.
Tượng của tăng binh huyền thoại Benkei tại thành phố Tanabe, tỉnh Wakayama. Ảnh: Britannica

Kết thúc Chiến tranh Gempei, Nhật Bản bước vào thời bình dưới sự cai trị của chính quyền Mạc phủ Kamakura. Nhiều tông phái Phật giáo mới ra đời, trong đó Phật giáo Thiền tông dần vượt qua các tông phái khác, nhận được sự tín nhiệm từ quý tộc triều đình và tầng lớp samurai. Giới tăng binh Sohei từ các tông phái cũ tuy không còn được trọng dụng như trước, nhưng không vì vậy mà suy yếu. Họ lui mình về sau và chuẩn bị, chờ đợi một cuộc chiến sắp tới.

Hồi kết của các tăng binh Nhật Bản

Đến thời kỳ Sengoku (1467 - 1615), Nhật Bản rơi vào giai đoạn nội chiến khốc liệt cuối cùng trước khi được thống nhất. Đây cũng là thời kỳ huy hoàng và rực rỡ nhất của các tăng binh. Với tổ chức chặt chẽ, ý chí và niềm tin vào tôn giáo mạnh mẽ và khả năng chiến đấu thiện nghệ, các tăng binh Sohei trở thành một lực lượng quân sự đáng gờm.

Nhiều tăng binh thuộc phái Chân Tông đứng ra tập hợp nông dân và tín đồ, hình thành lực lượng vũ trang tôn giáo mang tên Ikko Ikki (一向一揆), nhằm chống lại sự cai trị của các quan lại và lãnh chúa địa phương.

Lực lượng Ikko Ikki tập hợp tầng lớp nông dân, tín đồ Phật giáo, thương nhân và một số ít samurai cấp thấp, được dẫn dắt bởi các tăng binh.
Lực lượng Ikko Ikki tập hợp tầng lớp nông dân, tín đồ Phật giáo, thương nhân và một số ít samurai cấp thấp, được dẫn dắt bởi các tăng binh. Ảnh minh họa: sengokujapan.blogspot.com

Lực lượng này ngày càng bành trướng, thậm chí đánh bại nhiều samurai dưới trướng các daimyo hùng mạnh như Tokugawa Ieyasu hay Oda Nobunaga. Nhiều gia tộc và lãnh chúa tranh giành nhau để lôi kéo họ trở thành đồng minh của mình, đặc biệt là lực lượng tăng binh ở núi Hiei.

Tranh khắc gỗ mô tả khung cảnh quân đoàn của tướng quân Tokugawa Ieyasu đánh bại quân Ikko Ikki trong trận chiến Azukizaka năm 1564.
Tranh khắc gỗ mô tả khung cảnh quân đoàn của tướng quân Tokugawa Ieyasu đánh bại quân Ikko Ikki trong trận chiến Azukizaka năm 1564. Ảnh: Wikimedia

Các tăng binh núi Hiei sau đó liên minh với hai gia tộc Asai và Asakura, nuôi hy vọng đưa đồng minh lên nắm quyền tối cao. Nhưng cả hai gia tộc này đều là kẻ thù của Oda Nobunaga - một trong những nhà quân sự kiệt xuất nhất lịch sử Nhật Bản. Xem lực lượng tăng binh là chướng ngại lớn trong công cuộc thống nhất Nhật Bản của mình, ông phát động chiến dịch tiêu diệt các tự viện có lực lượng tăng binh lớn mạnh, bắt đầu từ núi Hiei. 

Ngày 29/9/1571, Nobunaga cho 30.000 quân vây hãm núi Hiei và phóng hỏa chùa Enryaku-ji. Người ta nói rằng, khoảng 20.000 người đã thiệt mạng trong trận chiến này, trong đó có sư sãi, dân thường, người lao động trong chùa, phụ nữ và trẻ em.

Quân đội của lãnh chúa Oda Nobunaga đã vây hãm núi Hiei, thiêu rụi chùa Enryaku-ji, tiêu diệt các nhà sư và lực lượng tăng binh trong chùa (hình ảnh minh họa trong sử thi Ehon Taikoki).
Quân đội của lãnh chúa Oda Nobunaga đã vây hãm núi Hiei, thiêu rụi chùa Enryaku-ji, tiêu diệt các nhà sư và lực lượng tăng binh trong chùa (hình ảnh minh họa trong sử thi Ehon Taikoki). Ảnh:Wikipedia

Sau đó, Nobunaga tiến hành vây quét lực lượng tăng binh của nhóm Ikko Ikki trong các cuộc vây hãm pháo đài Nagashima (1571-1574) và Ishiyama Hongan-ji (1570-1580). Lúc này, các quân đoàn tăng binh Sohei có tổ chức gần như đã bị xóa sổ hoàn toàn. Những tăng binh còn sống sót buộc phải quy phục các lãnh chúa Tokugawa Ieyasu và Toyotomi Hideyoshi, hoặc trở về đời sống tu hành thuần túy.

Dù đã biến mất khỏi chiến trường từ nhiều thế kỷ trước, các tăng binh Sohei vẫn để lại nhiều dấu ấn sâu đậm trong văn hóa Nhật Bản khi thường xuyên xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật, văn học, điện ảnh và cả trên sân khấu kịch nghệ. Họ được khắc họa dưới nhiều góc nhìn, hoặc là những vị anh hùng thời chiến, hoặc là những chiến binh “tử vì đạo” trong ván cờ quyền lực. Trong số đó, nổi tiếng nhất là câu chuyện về tăng binh Benkei, biểu tượng của sức mạnh phi thường, lòng trung thành và tinh thần võ sĩ đạo trong các tác phẩm văn hóa đại chúng Nhật Bản.